.png)
Trong bối cảnh thế giới bước vào kỷ nguyên của Internet vạn vật (IoT), Internet công nghiệp, trí tuệ nhân tạo (AI) và các hệ thống kết nối băng thông siêu rộng, nhu cầu mở rộng không gian địa chỉ Internet trở nên cấp thiết. Giao thức IPv4 – nền tảng của Internet trong hơn 40 năm qua – đã cạn kiệt địa chỉ từ năm 2019. Với giới hạn khoảng 4,3 tỷ địa chỉ, IPv4 không còn đủ khả năng đáp ứng sự bùng nổ của hàng tỷ thiết bị thông minh kết nối mỗi ngày.
Ngược lại, IPv6 cung cấp không gian địa chỉ gần như vô hạn, cho phép mỗi thiết bị, từ điện thoại thông minh, cảm biến IoT cho đến các hệ thống công nghiệp phức tạp, đều có một địa chỉ riêng biệt. Điều này tạo tiền đề cho việc phát triển các mô hình thành phố thông minh, nhà máy thông minh, giao thông thông minh và các hệ sinh thái số quy mô lớn.
Tại Việt Nam, tiến trình chuyển đổi IPv6 được triển khai mạnh mẽ và đạt nhiều kết quả ấn tượng. Theo Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), đến cuối năm 2024, tỷ lệ sử dụng IPv6 tại Việt Nam đạt 65,5%, vượt chỉ tiêu năm (65%), tăng 2 bậc so với năm 2023. Việt Nam hiện đứng thứ hai trong khu vực ASEAN và nằm trong nhóm 7 quốc gia có tỷ lệ triển khai IPv6 cao nhất toàn cầu, cao hơn cả Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Anh và Pháp.
Bên cạnh đó, tổng số mạng ASN độc lập đạt 864; số mạng sử dụng IP độc lập đạt 1.148, vượt chỉ tiêu giai đoạn 2021–2025. Những con số này cho thấy sự phát triển vững chắc của hạ tầng Internet quốc gia và mức độ chủ động của các doanh nghiệp viễn thông trong quá trình chuyển đổi.
Xu hướng toàn cầu cho thấy đến năm 2030, số lượng thiết bị IoT có thể vượt 30 tỷ thiết bị. Tại Việt Nam, con số này dự kiến đạt hàng trăm triệu thiết bị trong các lĩnh vực như nhà thông minh, nông nghiệp số, sản xuất tự động hóa và giao thông thông minh. Trong bối cảnh đó, việc chuyển đổi sang IPv6 không còn là lựa chọn mà là điều kiện tiên quyết để phát triển.
Ông Nguyễn Văn Dương, Tổng Giám đốc Công ty Dịch vụ Viễn thông DTC, nhận định rằng nếu không triển khai IPv6, việc phát triển nhà máy thông minh, giao thông thông minh hay thành phố thông minh ở quy mô lớn gần như không thể thực hiện. Theo ông, nếu ví Internet như một nền kinh tế, thì IPv6 chính là hạ tầng giao thông của nền kinh tế đó. Thiếu IPv6, không gian để phát triển IoT, điện toán đám mây hay 5G sẽ bị hạn chế đáng kể.
Tuy đạt nhiều kết quả tích cực, quá trình chuyển đổi IPv6 tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Nhiều hệ thống công nghệ thông tin cũ của các cơ quan, doanh nghiệp chưa tương thích với IPv6, đòi hỏi phải nâng cấp hoặc thay thế. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực am hiểu sâu về quản trị IPv6, đặc biệt trong khu vực công, còn hạn chế.
Ở khối doanh nghiệp nhỏ và vừa, tâm lý e ngại chi phí chuyển đổi vẫn tồn tại, dù theo đánh giá của các chuyên gia, chi phí hiện nay thấp hơn nhiều so với việc tiếp tục duy trì IPv4 hoặc nâng cấp hệ thống khi đã quá tải. Điều này đòi hỏi sự tăng cường truyền thông, hỗ trợ kỹ thuật và định hướng chính sách nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi đồng bộ hơn.
Chuyển đổi IPv6 vì vậy không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà là một bước đi chiến lược trong xây dựng nền tảng hạ tầng số quốc gia. Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, IPv6 tạo điều kiện để Việt Nam phát triển các dịch vụ công nghệ mới như IoT, điện toán đám mây, 5G và hướng tới 6G trong tương lai.
Với kết quả đạt được, có thể khẳng định Việt Nam đang đi đúng hướng trong tiến trình hiện đại hóa hạ tầng Internet. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp viễn thông và cộng đồng công nghệ đã tạo nên nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của hệ sinh thái số.
Trong chặng đường phía trước, việc tiếp tục hoàn thiện hạ tầng, nâng cao năng lực nhân lực và mở rộng triển khai IPv6 trong toàn xã hội sẽ là yếu tố then chốt để Việt Nam duy trì vị thế trong nhóm dẫn đầu. Đây chính là nền tảng để xây dựng một hạ tầng số hùng mạnh, phục vụ mục tiêu phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên số.
Nguyễn Thanh Dung