MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư lan tỏa sâu rộng trên toàn cầu, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu và là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ là cơ hội mà còn là yêu cầu mang tính sống còn, tác động trực tiếp đến tốc độ phát triển, chất lượng tăng trưởng và vị thế đất nước trong kỷ nguyên số. Một tiến trình có tính đột phá và toàn diện như vậy đòi hỏi phải có sự định hướng đúng đắn, sự lãnh đạo tập trung, khoa học và sự đồng thuận rộng rãi trong xã hội. Với vai trò là lực lượng duy nhất lãnh đạo Nhà nước và xã hội, Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vị trí then chốt trong việc định hướng, tổ chức thực hiện các chủ trương, chính sách, bảo đảm chuyển đổi số quốc gia được triển khai thống nhất, đồng bộ và đi vào thực chất.
1. KẾT QUẢ VÀ THÀNH TỰU NỔI BẬT TRONG CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA
Nhìn lại quá trình triển khai chuyển đổi số quốc gia thời gian qua, đặc biệt trong năm 2025 – năm có ý nghĩa đột phá theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị – có thể khẳng định rằng: dưới sự lãnh đạo toàn diện, thống nhất của Đảng; sự chỉ đạo, điều hành quyết liệt của Chính phủ; cùng với nỗ lực của các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp, công cuộc chuyển đổi số đã đạt nhiều kết quả rõ nét trên cả ba trụ cột (Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số) và các nền tảng (thể chế, hạ tầng, dữ liệu, nhân lực, an toàn – an ninh).
1.1. Hoàn thiện thể chế, chính sách – trụ cột nền tảng
Một trong những thành tựu nổi bật là việc tăng tốc hoàn thiện thể chế, chính sách về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Chỉ trong bảy tháng đầu năm 2025, Chính phủ đã trình Quốc hội thông qua 19 dự án luật và 03 nghị quyết liên quan trực tiếp đến các lĩnh vực này. Đây là bước tiến quan trọng nhằm giảm độ trễ chính sách trước sự phát triển nhanh của công nghệ và thị trường số, đồng thời tạo nền tảng pháp lý cho tổ chức, doanh nghiệp và người dân tham gia môi trường số an toàn, minh bạch.
Các đạo luật mới và sửa đổi được xây dựng theo tư duy quản lý hiện đại, nhấn mạnh quản lý theo kết quả, khuyến khích đổi mới sáng tạo, nâng vai trò của doanh nghiệp, đồng thời chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên rủi ro. Nhiều nội dung quản lý mới liên quan đến dữ liệu, nền tảng số, trí tuệ nhân tạo, tài sản số và phát triển công nghiệp công nghệ số được đưa vào phạm vi điều chỉnh, góp phần tạo hành lang pháp lý cho phát triển kinh tế số. Song song, các dự án luật quan trọng như Luật Chuyển đổi số và Luật Trí tuệ nhân tạo đang được xây dựng, kỳ vọng tiếp tục hoàn thiện “hệ sinh thái pháp lý” của kỷ nguyên số, tạo môi trường thử nghiệm, đổi mới và ứng dụng công nghệ rộng rãi nhưng có kiểm soát rủi ro.
1.2. Chính phủ số – chuyển từ “tin học hóa” sang “vận hành dựa trên dữ liệu”
Ở lĩnh vực Chính phủ số, Việt Nam ghi nhận bước chuyển tích cực cả về đánh giá quốc tế lẫn kết quả thực tiễn. Theo Liên hợp quốc, chỉ số Chính phủ điện tử năm 2024 của Việt Nam tăng 15 bậc, từ vị trí 86 lên 71/193 quốc gia. Đây là tín hiệu cho thấy nỗ lực hiện đại hóa nền hành chính và phát triển dịch vụ công trực tuyến đang đi đúng hướng.
Trong thực tiễn, tỷ lệ hồ sơ trực tuyến toàn trình tiếp tục tăng, đạt gần 40% vào tháng 7/2025. Dù còn dư địa cải thiện, xu hướng này phản ánh sự dịch chuyển từ “có dịch vụ trực tuyến” sang “tổ chức quy trình trực tuyến” và tăng yêu cầu liên thông, chuẩn hóa dữ liệu. Nhiều cơ quan đã coi tái cấu trúc quy trình là điều kiện bắt buộc để số hóa, hướng tới giảm yêu cầu giấy tờ lặp lại và tăng khả năng chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống.
Định danh điện tử và ứng dụng VNeID được định hướng làm tài khoản số thống nhất cho các giao dịch công và từng bước mở rộng cho các dịch vụ thiết yếu. Khi định danh số được phổ cập, xác thực điện tử được chuẩn hóa và tích hợp sâu vào quy trình, chất lượng dịch vụ công trực tuyến có điều kiện cải thiện theo hướng thuận tiện, an toàn và minh bạch hơn; đồng thời hỗ trợ mô hình điều hành dựa trên dữ liệu, tăng năng lực ra quyết định dựa trên bằng chứng.

1.3. Kinh tế số – mở rộng không gian tăng trưởng
Năm 2025 ghi nhận sự bứt phá của kinh tế số, đặc biệt là khu vực công nghiệp ICT. Doanh thu ngành công nghệ thông tin đạt 2.772 nghìn tỷ đồng, tăng 24% so với cùng kỳ năm trước; xuất khẩu phần cứng – điện tử tăng 29%, đạt 2.485 nghìn tỷ đồng. Đây là cơ sở cho thấy ICT tiếp tục là lĩnh vực mũi nhọn, đóng góp quan trọng cho tăng trưởng, xuất khẩu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.
Cùng với công nghiệp ICT, thương mại điện tử, logistics thông minh, thanh toán số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh, tạo ra không gian kinh tế mới. Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi số giúp nâng năng suất, tối ưu vận hành, mở rộng thị trường và tăng khả năng chống chịu trước biến động. Đối với nền kinh tế, sự phát triển của kinh tế số góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng sức cạnh tranh quốc gia và tạo nền tảng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị số khu vực và toàn cầu.
1.4. Xã hội số và công dân số
Việt Nam đạt tiến bộ quan trọng trong phát triển xã hội số và công dân số. Tính đến giữa năm 2025, đã có khoảng 21,8 triệu chứng thư chữ ký số được cấp (tương đương 35,18% dân số trưởng thành). Bộ Công an đã cấp 17,5 triệu thẻ căn cước công dân gắn chip thế hệ mới và kích hoạt hơn 64 triệu tài khoản VNeID. Đây là nền tảng để người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, thực hiện giao dịch điện tử và tham gia các hoạt động kinh tế – xã hội trên môi trường số.
1.5. Hạ tầng số – nền tảng cho mọi hoạt động số hóa
Hạ tầng số tiếp tục được đầu tư và cải thiện. Tính đến tháng 7/2025, 99,3% thôn, bản được kết nối băng rộng di động. Tốc độ truy cập Internet di động đạt 146,64 Mbps, tăng 68% so với cuối năm 2024, xếp thứ 20 thế giới; tốc độ băng rộng cố định đạt 203,89 Mbps, xếp thứ 26 thế giới. Việt Nam đã phủ sóng 5G đến 26% dân số, tạo điều kiện cho các ứng dụng IoT, sản xuất thông minh và dịch vụ số phát triển.
1.6. Điển hình thành công: Đề án 06
Một trong những điểm sáng nổi bật là Đề án 06 về phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư, định danh và xác thực điện tử. Đề án tạo tác động rõ trong cải cách thủ tục hành chính, nâng chất lượng dịch vụ công và thúc đẩy quản trị dựa trên dữ liệu. Với 5 nhóm tiện ích bao phủ các lĩnh vực trọng tâm, Đề án 06 được xem là mô hình tiên phong, có tác dụng dẫn dắt và tạo “đòn bẩy” cho chuyển đổi số quốc gia trong giai đoạn vừa qua.
1.7. Bài học kinh nghiệm
Từ thực tiễn triển khai, có thể rút ra một số bài học quan trọng: (i) sự lãnh đạo thống nhất, quyết liệt của Đảng là nhân tố quyết định; (ii) vai trò người đứng đầu có ý nghĩa then chốt, quyết định mức độ “thực chất” của chuyển đổi số; (iii) cách làm thí điểm – đánh giá – nhân rộng phù hợp với vấn đề mới, chưa có tiền lệ; (iv) chuyển đổi số phải gắn với tái cấu trúc quy trình, không chỉ số hóa thủ tục giấy; (v) dữ liệu là nòng cốt, cần chuẩn hóa và liên thông; (vi) truyền thông, nâng cao nhận thức giúp tạo đồng thuận xã hội và thúc đẩy hành vi sử dụng dịch vụ số.
2. TỒN TẠI, HẠN CHẾ TRONG QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI
Bên cạnh kết quả đạt được, chuyển đổi số tại Việt Nam vẫn còn những hạn chế cần nhìn nhận thẳng thắn. Trước hết, giai đoạn tin học hóa ban đầu ở một số nơi còn rời rạc, thiếu tính tổng thể và thiếu cơ chế điều phối đủ mạnh, dẫn đến đầu tư phân tán và hiệu quả chưa đồng đều. Hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách đối với công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, chuỗi khối, tài sản số, dữ liệu số chưa theo kịp tốc độ phát triển nhanh của thực tiễn; nhiều nội dung thiếu hướng dẫn thống nhất.
Tiếp theo, Chính phủ điện tử chưa hoàn tất, trong khi Chính phủ số mới đạt kết quả bước đầu. Chất lượng dịch vụ công trực tuyến chưa đồng đều; tỷ lệ hồ sơ toàn trình còn thấp; một số nơi triển khai mang tính hình thức. Nhiều trường hợp số hóa mới dừng ở “đưa giấy lên mạng”, nhưng quy trình nội bộ chưa được tái cấu trúc, nên người dân vẫn phải bổ sung giấy tờ, còn cơ quan nhà nước vẫn xử lý thủ công ở hậu trường. Dữ liệu đã được tạo lập nhiều nhưng vẫn phân mảnh, chia cắt theo bộ, ngành, địa phương, gây khó khăn cho kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả; tình trạng “cát cứ dữ liệu” làm giảm đáng kể lợi ích của quản trị dựa trên dữ liệu.
Bên cạnh đó, hạ tầng số ở một số khu vực chưa phát triển tương xứng; khoảng cách số vẫn tồn tại. Tỷ lệ doanh nghiệp công nghệ số còn thấp, đa số doanh nghiệp quy mô nhỏ; năng lực làm chủ công nghệ lõi còn hạn chế. An toàn thông tin và an ninh mạng đối mặt nhiều nguy cơ; lực lượng chuyên môn ở cấp cơ sở còn thiếu và yếu. Nguồn nhân lực số chưa đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh của kinh tế số và xã hội số, trong khi kỹ năng số của một bộ phận người dân, doanh nghiệp còn hạn chế.
3. ĐỊNH HƯỚNG CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA TRONG THỜI GIAN TỚI
Trong giai đoạn tới, chuyển đổi số cần tiếp tục được đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện của Đảng, bảo đảm định hướng nhất quán, đồng bộ và đi vào thực chất. Chuyển đổi số phải trở thành cuộc cách mạng toàn dân, bao trùm mọi lĩnh vực và mọi mặt đời sống, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ; đồng thời coi chuyển đổi số là động lực để phát triển lực lượng sản xuất mới, rút ngắn quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Trước hết, thể chế và chính sách phải theo kịp thực tiễn, vừa quản lý rủi ro vừa kiến tạo phát triển. Cần hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu, định danh, giao dịch điện tử, an toàn – an ninh mạng và các mô hình kinh doanh mới; đồng thời mở rộng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát để thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Kết quả chuyển đổi số cần được coi là tiêu chí quan trọng trong đánh giá năng lực quản lý, điều hành và trách nhiệm giải trình của người đứng đầu.
Thứ hai, hạ tầng số và dữ liệu là hai nền tảng trọng yếu. Hạ tầng số phải được xây dựng đi trước một bước, bảo đảm kết nối rộng khắp, an toàn, ổn định; dữ liệu phải được coi là tài nguyên mới, cần được chuẩn hóa, liên thông, chia sẻ và khai thác hiệu quả. Trọng tâm là giải quyết tình trạng phân mảnh, “cát cứ dữ liệu”, phát triển năng lực phân tích dữ liệu trong cơ quan nhà nước để nâng chất lượng quyết định dựa trên bằng chứng.
Thứ ba, làm chủ công nghệ lõi là yêu cầu chiến lược. Cần hình thành các doanh nghiệp công nghệ số đủ năng lực dẫn dắt, làm chủ nền tảng, phát triển sản phẩm – dịch vụ có sức cạnh tranh; đồng thời đột phá trong đào tạo, thu hút nhân lực số, xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức có tư duy số và kỹ năng số để vận hành tổ chức trong môi trường số.
Cuối cùng, bảo đảm an toàn, an ninh và chủ quyền số là thành tố không thể tách rời. Không gian mạng là không gian sinh tồn mới; vì vậy cần tăng cường phòng thủ mạng, cảnh báo sớm, ứng cứu sự cố, và nâng cao nhận thức an toàn số cho người dân, doanh nghiệp và đội ngũ cán bộ.
KẾT LUẬN
Với dấu mốc bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 02/9/2024, chuyển đổi số được khẳng định là sự nghiệp cách mạng của toàn Đảng và toàn dân. Chỉ khi chuyển đổi số trở thành công việc hằng ngày của mọi tổ chức, mọi cán bộ và mọi người dân, tiến trình này mới thực sự trở thành động lực chủ đạo đưa đất nước phát triển trong kỷ nguyên số.
Thực tiễn cho thấy vai trò lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định, bảo đảm định hướng đúng đắn và tổ chức thực hiện đồng bộ. Khi có tầm nhìn chiến lược, quyết tâm chính trị cao và sự đồng thuận xã hội rộng rãi, chuyển đổi số sẽ tạo bước nhảy vọt, rút ngắn khoảng cách phát triển và hình thành lợi thế cạnh tranh mới.
Trong thời gian tới, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số gắn liền với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Đây là hành trình dài nhưng đầy triển vọng, đòi hỏi kiên định về mục tiêu và quyết liệt trong tổ chức thực hiện, để chuyển đổi số đi vào thực chất và mang lại lợi ích cụ thể cho người dân, doanh nghiệp và sự phát triển bền vững của đất nước.
Nguyễn Chiến Thắng