Đang xử lý.....

VAI TRÒ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG TRONG CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA: TỪ NHẬN THỨC ĐẾN HÀNH ĐỘNG (Phần 2)  

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư lan tỏa ngày càng sâu rộng, chuyển đổi số đã trở thành xu thế khách quan, là một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở phạm vi một “cơ hội tranh thủ”, mà đã được Đảng xác định là yêu cầu mang tính sống còn, gắn liền với mục tiêu phát triển nhanh và bền vững, khẳng định vị thế, uy tín quốc gia trong kỷ nguyên số.
Thứ Hai, 22/09/2025 30
|

MỞ ĐẦU

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư lan tỏa ngày càng sâu rộng, chuyển đổi số đã trở thành xu thế khách quan, là một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở phạm vi một “cơ hội tranh thủ”, mà đã được Đảng xác định là yêu cầu mang tính sống còn, gắn liền với mục tiêu phát triển nhanh và bền vững, khẳng định vị thế, uy tín quốc gia trong kỷ nguyên số.

Một tiến trình có tính chất đột phá, tác động toàn diện đến phương thức sản xuất, mô hình quản trị, đời sống chính trị – xã hội như chuyển đổi số chỉ có thể triển khai thành công khi có đường lối đúng đắn, sự lãnh đạo tập trung, thống nhất và sự tham gia, đồng thuận cao của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.

Trong bối cảnh đó, với tư cách là lực lượng duy nhất lãnh đạo Nhà nước và xã hội, Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc hoạch định đường lối, chủ trương, định hướng chiến lược; đồng thời tổ chức, dẫn dắt quá trình xây dựng và triển khai các chính sách về chuyển đổi số quốc gia, biến nhận thức và quyết tâm chính trị thành những hành động cụ thể, hiệu quả trên thực tế.

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA

Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trước hết là kết quả của sự lựa chọn khách quan của lịch sử dân tộc. Trong suốt gần một thế kỷ, dưới sự lãnh đạo của Đảng, nhân dân ta đã giành được những thắng lợi mang tính bước ngoặt: giành độc lập dân tộc, thống nhất Tổ quốc, xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa và tiến hành công cuộc đổi mới toàn diện đất nước gần 40 năm qua, đạt nhiều thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Thực tiễn đó đã khẳng định Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Hiến pháp quy định Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội chính là sự thể chế hóa kết quả của quá trình chọn lọc lịch sử ấy.

Bước vào giai đoạn phát triển mới, khi khoa học, công nghệ, nhất là công nghệ số và kinh tế tri thức, trở thành nhân tố chi phối sâu rộng đến mọi lĩnh vực đời sống, yêu cầu đặt ra đối với Đảng không chỉ là tiếp tục lãnh đạo các lĩnh vực truyền thống như kinh tế, chính trị, quốc phòng, an ninh, đối ngoại, mà còn phải chủ động nắm bắt, dẫn dắt các lĩnh vực mới, phức tạp và biến động nhanh như chuyển đổi số, kinh tế số, xã hội số. Chuyển đổi số, về bản chất, không chỉ là việc đưa thêm công nghệ vào một số khâu của sản xuất hay quản lý, mà là quá trình tái cấu trúc lại mô hình phát triển, phương thức quản trị quốc gia và tổ chức đời sống xã hội trên nền tảng dữ liệu và công nghệ số. Điều đó đòi hỏi phải có một lực lượng lãnh đạo có bản lĩnh chính trị vững vàng, có tầm nhìn chiến lược, hiểu sâu về xu thế phát triển của thời đại, đồng thời có khả năng quy tụ, huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội – và đó chính là Đảng Cộng sản Việt Nam.

Phương thức lãnh đạo của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số, về tổng thể, vẫn kế thừa những nguyên tắc, phương thức truyền thống đã được khẳng định qua thực tiễn, song đồng thời phải có sự bổ sung, phát triển cho phù hợp với điều kiện mới.

Đảng lãnh đạo bằng Cương lĩnh, đường lối, chiến lược, nghị quyết, trong đó nêu rõ mục tiêu, quan điểm, định hướng lớn về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; lãnh đạo bằng việc xác định rõ vai trò trung tâm của con người, của nhân dân trong tiến trình này.

Đảng lãnh đạo bằng công tác tư tưởng, tuyên truyền, thuyết phục, làm cho đội ngũ cán bộ, đảng viên và nhân dân nhận thức đầy đủ, đúng đắn về vị trí, vai trò, thời cơ và thách thức của chuyển đổi số, từ đó hình thành quyết tâm chính trị cao và sự thống nhất trong hành động.

Đảng lãnh đạo thông qua hệ thống tổ chức đảng và đội ngũ đảng viên trong toàn bộ hệ thống chính trị; bằng công tác tổ chức, cán bộ, nhất là việc lựa chọn, đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ có tầm nhìn số, tư duy số và năng lực tổ chức thực hiện chuyển đổi số.

Đảng lãnh đạo bằng công tác kiểm tra, giám sát, kịp thời phát hiện các hạn chế, yếu kém, những biểu hiện hình thức, đối phó trong triển khai; xử lý nghiêm những vi phạm, đồng thời biểu dương, nhân rộng những điển hình tiên tiến, mô hình hiệu quả trong chuyển đổi số.

Và không kém phần quan trọng, Đảng lãnh đạo bằng chính tính tiên phong, gương mẫu của đội ngũ cán bộ, đảng viên, nhất là người đứng đầu, trong việc ứng dụng công nghệ số, sử dụng các công cụ số trong chỉ đạo, điều hành và trong công việc hằng ngày, qua đó tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ trong hệ thống chính trị và toàn xã hội.

2. NỘI DUNG LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA

Trong bối cảnh chuyển đổi số, vai trò lãnh đạo của Đảng không chỉ dừng ở việc “định hướng chung” mà thể hiện rất cụ thể, trực tiếp trên cả phương diện tầm nhìn chiến lược, hoạch định chính sách và tổ chức triển khai.

Phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm đã khái quát sắc nét yêu cầu lịch sử mới khi nhấn mạnh: chuyển đổi số phải được nhận thức và triển khai như một cuộc cách mạng thực sự, mở ra “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam”. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, với sự chung sức, đồng lòng của toàn Đảng, toàn dân và cả hệ thống chính trị, chúng ta có đủ cơ sở để tin tưởng rằng sẽ tạo ra bước đột phá về phát triển lực lượng sản xuất, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đưa đất nước vươn lên mạnh mẽ trong thời đại tiên tiến, văn minh, hiện đại.

Nội dung lãnh đạo của Đảng đối với chuyển đổi số quốc gia có thể nhìn nhận nổi bật trên ba phương diện lớn, có mối quan hệ chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau.

Thứ nhất, Đảng lãnh đạo về định hướng chiến lược và xây dựng chủ trương, chính sách. Thông qua các nghị quyết chuyên đề của Bộ Chính trị, các văn kiện Đại hội Đảng, Đảng đã khẳng định chuyển đổi số là một trong những định hướng, đột phá chiến lược quan trọng của đất nước trong giai đoạn phát triển mới. Trên cơ sở đó, Đảng chỉ đạo Nhà nước xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách để tạo lập hành lang pháp lý thuận lợi cho phát triển hạ tầng số, dữ liệu số, kinh tế số, xã hội số, đồng thời bảo đảm an toàn, an ninh mạng, bảo vệ chủ quyền số quốc gia. Những định hướng này không chỉ thể hiện tầm nhìn dài hạn, mà còn đóng vai trò kim chỉ nam cho hoạt động của các cơ quan nhà nước và hệ thống chính trị trong quá trình hoạch định chính sách, xây dựng chương trình, đề án cụ thể.

Thứ hai, Đảng lãnh đạo việc huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực cho chuyển đổi số. Công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về chuyển đổi số được triển khai sâu rộng, qua nhiều kênh khác nhau, nhằm tạo nên sự thống nhất cao trong nội bộ Đảng, trong bộ máy nhà nước và trong toàn xã hội. Đảng chỉ đạo các chủ trương phát triển doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam, khuyến khích mô hình hợp tác công – tư, thu hút các tập đoàn công nghệ lớn, mở rộng hợp tác quốc tế về khoa học, công nghệ, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực… Tất cả đều được đặt trên nền tảng định hướng chiến lược của Đảng, bảo đảm việc huy động nguồn lực gắn với lợi ích quốc gia, dân tộc, phục vụ mục tiêu phát triển lâu dài.

Thứ ba, Đảng lãnh đạo thông qua công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện chuyển đổi số, bảo đảm các chủ trương, đường lối được triển khai nghiêm túc, thực chất. Thông qua các ban chỉ đạo, cơ quan tham mưu, cơ quan chuyên trách, Đảng theo dõi sát sao tiến độ, chất lượng triển khai các chương trình, dự án chuyển đổi số, kịp thời phát hiện những bất cập, hạn chế, những biểu hiện đầu tư dàn trải, manh mún, hình thức, lãng phí nguồn lực. Kết quả chuyển đổi số được coi là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá năng lực lãnh đạo của tổ chức đảng, chất lượng quản lý, điều hành của chính quyền và uy tín, trách nhiệm của người đứng đầu.

Như vậy, có thể thấy, nội dung lãnh đạo của Đảng đối với chuyển đổi số quốc gia là toàn diện, từ khâu hình thành tầm nhìn, xây dựng chủ trương, chính sách đến việc tổ chức thực thi, kiểm tra, giám sát, nhằm bảo đảm chuyển đổi số đi đúng hướng, gắn với mục tiêu phát triển chung của đất nước, tránh tình trạng “chạy theo phong trào” hay triển khai manh mún, thiếu đồng bộ.

3. TỪ NHẬN THỨC ĐẾN HÀNH ĐỘNG: VAI TRÒ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG

Vai trò lãnh đạo của Đảng trong chuyển đổi số được thể hiện rõ ràng trên cả hai phương diện gắn bó hữu cơ: một là hình thành và thống nhất nhận thức, hai là tổ chức chuyển hóa nhận thức đó thành hành động cụ thể, thiết thực trên phạm vi toàn quốc.

Về phương diện nhận thức, Đảng đã ban hành nhiều nghị quyết, kết luận có ý nghĩa định hướng chiến lược, tạo nền tảng tư tưởng và chính trị cho chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết số 36-NQ/TW (năm 2014) của Bộ Chính trị về đẩy mạnh ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin đã đặt những viên gạch đầu tiên cho việc xây dựng hạ tầng thông tin hiện đại, phát triển chính phủ điện tử, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công nghệ thông tin. Đây có thể xem là bước chuẩn bị quan trọng về mặt tư duy và chính sách cho giai đoạn chuyển đổi số sau này.

Tiếp đó, Nghị quyết số 52-NQ/TW (năm 2019) của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tiến thêm một bước quan trọng khi đề cập trực diện đến kinh tế số, chuyển đổi số, hạ tầng số, nhân lực số. Nghị quyết đưa ra những mục tiêu cụ thể về tỷ trọng kinh tế số trong GDP, tốc độ tăng năng suất lao động, yêu cầu phát triển hạ tầng số tiên tiến, chỉ số chính phủ điện tử… qua đó thể hiện bước phát triển mới trong tư duy của Đảng về vai trò của khoa học, công nghệ và chuyển đổi số đối với con đường đi lên của đất nước.

Văn kiện Đại hội XIII của Đảng (năm 2021) tiếp tục khẳng định và nâng tầm vấn đề khi coi “đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số trên nền tảng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo” là một trong những định hướng chiến lược quan trọng cho giai đoạn 2021–2030. Điều này cho thấy chuyển đổi số đã được đặt ở vị trí trung tâm trong mô hình phát triển mới của Việt Nam.

Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã nâng chuyển đổi số lên thành một trong những đột phá chiến lược, với các mục tiêu rất rõ ràng: đến năm 2030, kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP; đến năm 2045, tối thiểu 50% GDP; Việt Nam nằm trong nhóm 30 quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nghị quyết này thể hiện tư duy mới, tầm nhìn dài hạn và quyết tâm chính trị rất cao của Đảng trong việc coi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là trụ cột chính để đưa đất nước bước vào “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”.

Trên cơ sở những định hướng đó, tháng 01/2025, Ban Chấp hành Trung ương đã quyết định thành lập Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, do Tổng Bí thư làm Trưởng ban. Đây là một bước đi thể hiện rất rõ tính chủ động, quyết liệt của Đảng trong việc tổ chức thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW. Các văn bản chỉ đạo của Ban Chỉ đạo, như Văn bản số 01-CV/BCĐTW ngày 25/3/2025 về việc xây dựng Kế hoạch hành động triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW, hay Văn bản số 02-KH/BCĐTW ngày 19/6/2025 về Kế hoạch thúc đẩy chuyển đổi số liên thông, đồng bộ, nhanh, hiệu quả, đã góp phần quan trọng chuyển hóa những quan điểm, mục tiêu trong Nghị quyết thành các nhiệm vụ, giải pháp cụ thể, có lộ trình, có phân công trách nhiệm rõ ràng.

Về phương diện hành động, các nghị quyết, chủ trương của Đảng đã được Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ cụ thể hóa bằng hệ thống chiến lược, chương trình, kế hoạch có tính khả thi cao, bao trùm cả ba trụ cột Chính phủ số, Kinh tế số và Xã hội số. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định 749/QĐ-TTg, năm 2020), Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số (Quyết định 942/QĐ-TTg, năm 2021), Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số (Quyết định 411/QĐ-TTg, năm 2022) là những ví dụ tiêu biểu cho việc “quốc gia hóa” các định hướng chiến lược của Đảng thành công cụ điều hành cụ thể của Nhà nước.

Đặc biệt, sau khi Nghị quyết số 57-NQ/TW được ban hành, Chính phủ đã kịp thời ban hành Nghị quyết số 03/NQ-CP ngày 09/01/2025 và Nghị quyết số 71/NQ-CP ngày 01/4/2025 về Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết này, với 189 nhiệm vụ cụ thể giao cho các bộ, ngành, địa phương. Đây là bước triển khai rất quan trọng, bảo đảm sự thống nhất từ nhận thức đến hành động, từ Trung ương tới cơ sở.

Trên nền tảng đó, tất cả các bộ, ngành, địa phương đã ban hành và tổ chức triển khai Nghị quyết, kế hoạch, đề án về chuyển đổi số 5 năm và hằng năm; xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, lộ trình, nguồn lực và cơ chế tổ chức thực hiện phù hợp với điều kiện thực tế. Tầm nhìn đến năm 2030 được xác định rõ ràng: Việt Nam trở thành quốc gia số ổn định, thịnh vượng, tiên phong trong thử nghiệm công nghệ và mô hình mới; đổi mới căn bản, toàn diện hoạt động quản lý, điều hành của Chính phủ, phương thức sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp và phương thức sống, làm việc của người dân; xây dựng môi trường số an toàn, nhân văn, rộng khắp.

Cùng với việc xác định ba trụ cột Chính phủ số, Kinh tế số và Xã hội số, Đảng và Nhà nước đã chỉ rõ những yếu tố nền tảng phải được bảo đảm: phát triển hạ tầng số đi trước một bước; nâng cao nhận thức và kỹ năng số cho cán bộ, đảng viên và nhân dân; đào tạo, bồi dưỡng lực lượng nhân lực số chất lượng cao; đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số mới; hoàn thiện môi trường pháp lý đồng bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo; bảo đảm an toàn, an ninh mạng, bảo vệ chủ quyền số quốc gia.

Nhờ sự lãnh đạo, định hướng và tổ chức triển khai quyết liệt của Đảng, công cuộc chuyển đổi số ở Việt Nam trong những năm gần đây đã đạt được nhiều kết quả tích cực, được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Quan trọng hơn, quá trình đó đã khẳng định rõ một thực tế: từ nhận thức đến hành động, từ tầm nhìn chiến lược đến các bước đi cụ thể, Đảng luôn là lực lượng lãnh đạo hạt nhân, đóng vai trò quyết định trong việc đưa chuyển đổi số từ khẩu hiệu, chủ trương trở thành một phong trào hành động rộng khắp, có chiều sâu, góp phần trực tiếp vào sự nghiệp phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.

Nguyễn Chiến Thắng

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập: 196
    • Khách Khách 196
    • Thành viên Thành viên 0
    • Tổng lượt truy cập Tổng
    • Tổng số lượt truy cập: 5546076