Lời nói đầu
Sự phát triển mạnh mẽ của chuyển đổi số toàn cầu đã dẫn đến một xu thế mới: di cư số (digital migration), trong đó công dân di chuyển, sinh sống và lao động xuyên biên giới nhưng vẫn duy trì các giao dịch hành chính với quốc gia gốc thông qua các nền tảng trực tuyến. Nhóm công dân này bao gồm người lao động đi làm việc ở nước ngoài, người làm việc từ xa cho các công ty quốc tế, cộng đồng định cư lâu dài, sinh viên du học và nhóm chuyên gia “du mục kỹ thuật số” (digital nomads).
Khi môi trường sống, làm việc và tương tác của công dân trở nên toàn cầu hóa, nhu cầu tiếp cận dịch vụ công trực tuyến vượt khỏi ranh giới lãnh thổ tăng mạnh, từ các thủ tục hộ chiếu, lãnh sự, hộ tịch, bảo hiểm xã hội, thuế cho đến thủ tục liên quan đến an sinh, trợ cấp và giao dịch pháp lý.
Tuy nhiên, chính sự dịch chuyển này cũng mở ra không gian thuận lợi cho tin giả, tin đồn và các hoạt động lừa đảo dựa trên sự thiếu thông tin của cộng đồng người Việt sống xa quê hương. Đặc biệt, trong môi trường số nơi thông tin lan truyền theo tốc độ tức thời, sự thiếu nhất quán giữa các nguồn tin, hạn chế tiếp cận thông tin chính thức và sự phụ thuộc vào mạng xã hội khiến nhóm công dân toàn cầu trở thành đối tượng dễ bị tổn thương trước tin giả về dịch vụ công.
Tin giả trong lĩnh vực này không chỉ gây mất mát tài chính hay rủi ro về dữ liệu cá nhân, mà còn tác động sâu rộng đến niềm tin của người dân đối với hệ thống chính quyền, ảnh hưởng đến uy tín quốc gia và làm gián đoạn quá trình chuyển đổi sang mô hình Chính phủ số. Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin và chiến lược gây nhiễu ngày càng phức tạp, việc xây dựng hệ thống truyền thông chống tin giả trở thành một nhiệm vụ trọng yếu, đóng vai trò như lá chắn bảo vệ hệ thống dịch vụ công xuyên biên giới và các mối quan hệ giữa Nhà nước với công dân trong kỷ nguyên di cư số.
Cấu trúc tin giả về dịch vụ công và cơ chế lan truyền trong cộng đồng công dân toàn cầu
Tin giả về dịch vụ công xuất hiện theo những cấu trúc đặc thù, thường tinh vi hơn nhiều so với tin giả nội địa do mục tiêu nhắm đến nhóm công dân sống xa hệ thống pháp lý và truyền thông chính thống. Cấu trúc phổ biến nhất của loại tin này là sự kết hợp giữa hình thức mạo danh và thông tin sai lệch: kẻ tạo tin giả sử dụng giao diện tương tự Cổng Dịch vụ công Quốc gia, email mang tên cơ quan nhà nước, đường dẫn có cấu trúc gần giống tên miền thật, hoặc văn bản hành chính được chỉnh sửa tinh tế nhằm đánh lừa người dùng.

Tin giả thường tập trung vào ba nhóm chính: tin giả về thu phí (giả mạo thông báo đóng lệ phí hộ chiếu, lý lịch tư pháp, bảo hiểm hay thuế), tin giả về liên kết (gửi đường dẫn giả mạo dẫn đến trang lừa đảo), và tin giả về quy định (đưa ra các yêu cầu không có thật để người dân hoang mang và phải tìm đến “dịch vụ trung gian”). Một dạng tin giả nguy hiểm khác là tin về “thay đổi chính sách khẩn”, thường xuất hiện trong các giai đoạn nâng cấp hệ thống, dịp cao điểm xử lý hồ sơ, hoặc khi có sự kiện liên quan đến di trú – lúc người dân dễ bị tác động về mặt tâm lý.
Cơ chế lan truyền của tin giả trong cộng đồng công dân toàn cầu diễn ra theo mô hình liên kết ngang (peer-to-peer) thay vì mô hình dọc như truyền thông chính thống. Thông tin thường lan truyền qua các nhóm kín trên mạng xã hội, diễn đàn kiều bào, nhóm nhắn tin nội bộ, nơi người dùng tin tưởng lẫn nhau hơn là tin vào cơ quan nhà nước. Chính điều này tạo ra “ảo giác tin cậy”: khi thông tin được chia sẻ bởi người quen, nó tự động mang tính xác thực trong nhận thức của người nhận, dù không có bất kỳ kiểm chứng nào.
Sự khuếch đại tin giả diễn ra mạnh mẽ hơn khi nó gắn với yếu tố cảm xúc như lo lắng về visa, hộ chiếu, quyền cư trú hoặc thời hạn giấy tờ; điều này khiến người dân dễ dàng chia sẻ mà không cân nhắc hậu quả. Ngoài ra, sự khác biệt múi giờ, rào cản ngôn ngữ và hạn chế tiếp cận cơ quan lãnh sự khiến việc xác minh thông tin trở nên khó khăn hơn, giúp tin giả có vòng đời dài hơn. Khi tin giả lan rộng trong cộng đồng công dân toàn cầu, nó không chỉ gây hại cho từng cá nhân mà còn làm giảm hiệu quả của các dịch vụ công chính thức, tạo ra tình trạng “nhiễu thông tin hệ thống” khiến cơ quan nhà nước mất nhiều thời gian xử lý khiếu nại và cải chính. Vì vậy, hiểu cấu trúc và cơ chế lan truyền của tin giả là điều kiện tiên quyết để xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả.
Kinh nghiệm quốc tế: cách EU, Australia và các nước phát triển chống tin giả về dịch vụ công
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy rằng việc chống tin giả về dịch vụ công xuyên biên giới chỉ hiệu quả khi gắn liền với một chiến lược toàn diện, kết hợp pháp lý – công nghệ – truyền thông – dữ liệu. Liên minh châu Âu (EU) là một ví dụ tiêu biểu với chiến dịch “EU vs Disinfo”, trong đó họ không chỉ phản bác tin giả mà còn tạo ra kho dữ liệu công khai cập nhật danh sách các trang web chính thức, các vụ lừa đảo điển hình và hướng dẫn kiểm chứng thông tin. EU còn áp dụng Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (Digital Services Act – DSA), yêu cầu các nền tảng công nghệ phải chủ động gỡ bỏ nội dung giả mạo liên quan đến dịch vụ công, đồng thời chịu trách nhiệm pháp lý nếu không bảo vệ người dùng trước lừa đảo trực tuyến. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý mạnh mẽ, buộc các nền tảng số toàn cầu phải tham gia vào hệ sinh thái chống tin giả, thay vì đẩy toàn bộ trách nhiệm về phía cơ quan công quyền.
Australia triển khai hệ thống “ScamWatch for Public Services”, một trung tâm giám sát và cảnh báo gian lận cấp quốc gia. Hệ thống này hợp tác chặt chẽ với các cơ quan lãnh sự và di trú tại hơn 130 quốc gia để phát hiện tin giả theo thời gian thực. Mọi thông tin về dịch vụ công giả mạo đều được đưa vào cơ sở dữ liệu cảnh báo, đồng thời gửi thông báo ngay lập tức đến công dân Australia ở nước ngoài qua email, ứng dụng di động và mạng xã hội. Điểm đặc biệt của Australia là họ xem gian lận liên quan đến dịch vụ công như một nguy cơ an ninh quốc gia, từ đó đầu tư mạnh vào năng lực xử lý kỹ thuật số, phân tích hành vi và nhận diện mẫu lừa đảo bằng trí tuệ nhân tạo (AI).
Estonia và Nhật Bản lại đi theo hướng “minh bạch mặc định” (default transparency), tức là mọi quy trình, biểu mẫu, phí và đường dẫn chính thức đều được công khai ở mức tối đa và luôn cập nhật theo thời gian thực. Khi hệ thống chính thống đủ rõ ràng, người dân tự có khả năng kiểm chứng mà không cần dựa vào nguồn phụ. Estonia – quốc gia dẫn đầu về Chính phủ số – đặc biệt coi trọng việc duy trì tính nhất quán về nhận diện số: tất cả dịch vụ công đều sử dụng một cấu trúc giao diện, hệ thống định danh duy nhất và nền tảng dữ liệu quốc gia tập trung, khiến hành vi mạo danh gần như không có cơ hội tồn tại. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy rằng cuộc chiến chống tin giả chỉ thành công khi Nhà nước chủ động tạo ra môi trường thông tin minh bạch, dễ truy cập và đồng nhất, thay vì chỉ phản ứng khi sự cố xảy ra.
Hàm ý chiến lược cho Việt Nam: Xây dựng hệ sinh thái truyền thông chống tin giả phục vụ người Việt toàn cầu
Đối với Việt Nam, việc xây dựng hệ sinh thái truyền thông chống tin giả liên quan đến dịch vụ công phải gắn liền với chiến lược lớn hơn: phát triển “Digital Services for Global Vietnamese” – hệ thống dịch vụ công dành riêng cho công dân Việt Nam trên toàn thế giới. Trọng tâm của hệ sinh thái này là thiết kế một không gian thông tin rõ ràng, chính xác và dễ nhận diện nhằm giảm thiểu tối đa khả năng bị mạo danh. Cụ thể, các nền tảng dịch vụ công cần có bộ nhận diện thống nhất về giao diện, đường dẫn, ký hiệu bảo mật và thiết kế thông minh để người dùng dễ dàng phân biệt trang thật – giả. Song song, Việt Nam cần xây dựng cơ chế xác thực đường dẫn “official check” như nhiều quốc gia đã áp dụng, cho phép người dân nhập liên kết để kiểm tra xem đó có phải trang dịch vụ công chính thức hay không.
Một yếu tố quan trọng khác là thiết lập Trung tâm cảnh báo tin giả về dịch vụ công dành cho người Việt ở nước ngoài. Trung tâm này có thể vận hành 24/7, phối hợp giữa Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Ngoại giao, Bộ Công an và các nền tảng mạng xã hội để phát hiện – phân tích – cảnh báo tin giả theo thời gian thực. Việc cảnh báo có thể được thực hiện thông qua ứng dụng di động, email, mạng xã hội, trang web của đại sứ quán và thậm chí là các nhóm cộng đồng kiều bào, tạo ra “vòng bảo vệ thông tin” đa lớp cho người dùng. Bên cạnh đó, Việt Nam cần tận dụng sức mạnh của dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để nhận diện sớm các hành vi mạo danh, từ đó chủ động ngăn chặn các trang web, email hoặc chiến dịch lừa đảo ngay từ giai đoạn manh nha.
Ngoài ra, chiến lược truyền thông chống tin giả phải đặt người dân vào trung tâm, coi năng lực số của cộng đồng kiều bào là thành tố quan trọng để bảo vệ bản thân. Điều này có thể được thực hiện thông qua các khóa học ngắn hạn về “kỹ năng số an toàn”, tài liệu hướng dẫn đa ngôn ngữ tại đại sứ quán, các buổi livestream hỏi – đáp về thủ tục hành chính và chương trình “kiều bào số thông minh”. Khi công dân được trang bị kiến thức đầy đủ, họ không còn bị động trước tin giả, đồng thời trở thành “người giám sát” hữu hiệu giúp lan tỏa thông tin chính xác trong cộng đồng.
Chiến lược toàn diện này cũng cần sự phối hợp quốc tế sâu rộng. Việt Nam nên hợp tác với các quốc gia sở tại và các nền tảng công nghệ để gỡ bỏ nhanh các trang giả mạo, đồng thời xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin về các mô hình lừa đảo mới. Sự phối hợp xuyên biên giới là điều kiện bắt buộc, bởi tin giả về dịch vụ công không dừng lại ở một lãnh thổ cụ thể mà lan truyền theo mạng lưới di cư toàn cầu. Chỉ khi có cấu trúc phòng vệ liên quốc gia, Việt Nam mới có thể bảo vệ hiệu quả công dân của mình trong không gian số rộng lớn.
Kết luận: Từ “phản ứng” sang “tự chủ thông tin” – con đường bảo vệ dịch vụ công trong kỷ nguyên di cư số
rong bối cảnh kỷ nguyên di cư số, làm việc toàn cầu và sự bùng nổ của các nền tảng xuyên biên giới, dịch vụ công trực tuyến không chỉ còn là công cụ hiện đại hóa quản trị công mà đã trở thành “hạ tầng mềm” bảo đảm sự gắn kết giữa công dân và Nhà nước bất kể khoảng cách địa lý. Quá trình sống, làm việc, học tập và di chuyển liên tục qua biên giới đòi hỏi một mô hình cung ứng dịch vụ công hoàn toàn mới – nơi mà Nhà nước không chỉ phục vụ công dân trong phạm vi lãnh thổ, mà còn đồng hành cùng họ ở bất kỳ nơi nào trên thế giới, thông qua các cơ chế nhận dạng số tin cậy, dữ liệu liên thông và nền tảng phục vụ công dân toàn cầu. Trong bối cảnh đó, truyền thông chống tin giả về dịch vụ công đóng vai trò then chốt giúp duy trì niềm tin, bảo vệ người dân và củng cố tính chính danh của chính phủ số.
Các phân tích trong bài cho thấy tin giả về dịch vụ công – từ thông tin sai lệch về phí, lừa đảo qua liên kết giả mạo, đến việc mạo danh cơ quan nhà nước – không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn cản trở quá trình chuyển đổi số quốc gia. Khi người dân mất niềm tin vào môi trường số, họ ngần ngại thực hiện thủ tục trực tuyến, dẫn đến giảm hiệu quả vận hành của hệ thống và làm chậm quá trình hình thành dịch vụ công xuyên biên giới. Vì vậy, các chiến lược truyền thông chủ động, nhấn mạnh tính minh bạch, xác thực và cảnh báo nguy cơ là yếu tố thiết yếu trong bảo vệ hệ sinh thái dịch vụ công số. Các mô hình quốc tế như EU, Australia hay Singapore cho thấy bài học quan trọng: chống tin giả phải được triển khai bằng hệ thống đa tầng gồm: nền tảng xác thực chính thức, truyền thông công khai, giám sát chủ động, hợp tác với doanh nghiệp công nghệ và nâng cao năng lực truyền thông số của công dân.
Đối với Việt Nam, để phát triển dịch vụ công trong kỷ nguyên di cư số, nhiệm vụ trọng tâm không chỉ là xây dựng nền tảng kỹ thuật và pháp lý mà còn phải hình thành một hệ thống truyền thông bền vững, liên tục, có khả năng dự báo và phản ứng nhanh với tin giả. Điều này bao gồm: chuẩn hóa quy trình cảnh báo, phát hành thông tin chính thống theo thời gian thực, cấu trúc lại các kênh truyền thông nhà nước, huy động mạng lưới kiều bào tham gia lan tỏa thông điệp chính xác, cũng như phát triển các công cụ AI phát hiện tin giả về dịch vụ công. Khi truyền thông trở thành “lớp phòng thủ” vững chắc, dịch vụ công xuyên biên giới mới có thể vận hành an toàn, hiệu quả và bền vững.
Xét trong dài hạn, xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ công đáng tin cậy trên phạm vi toàn cầu không chỉ là nhiệm vụ quản trị công, mà còn là chiến lược chủ quyền số quốc gia. Niềm tin số – được tạo dựng bởi tính minh bạch, xác thực và chống tin giả – sẽ trở thành nguồn lực quan trọng giúp Việt Nam bảo đảm kết nối với công dân mọi nơi trên thế giới, nâng cao chất lượng quản trị, củng cố quan hệ công dân – Nhà nước và khẳng định vị thế của Chính phủ số Việt Nam trong trật tự số toàn cầu đang định hình.
Trần Thị Duyên
Tài liệu tham khảo
https://commission.europa.eu/strategy-and-policy/priorities-2019-2024/europe-fit-digital-age/tackling-online-disinformation_en
https://www.digitalidsystem.gov.au/about-us/resources/anti-scam-guidelines