Mở đầu:
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 và sự bùng nổ mạnh mẽ của công nghệ số, Chính phủ số là hướng đi tất yếu nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, cải thiện chất lượng dịch vụ công và và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào các hoạt động của Chính phủ. Để các hệ thống và dịch vụ của Chính phủ số hoạt động ổn định, an toàn và có khả năng mở rộng, tiêu chuẩn hóa giữ vai trò nền tảng, tạo “ngôn ngữ chung” giúp các thành phần trong kiến trúc số có thể tương tác, tích hợp, liên thông và tái sử dụng. Báo cáo này sẽ khái quát tổng quan quốc tế về tiêu chuẩn hoá trong lĩnh vực Chính phủ số của một số quốc gia điển hình và các tổ chức tiêu chuẩn hoá uy tín, từ đó đề xuất khung tiêu chuẩn cho Chính phủ số ở Việt Nam, gắn chặt với kiến trúc Chính phủ số quốc gia đã được ban hành.
I. Tổng quan quốc tế về tiêu chuẩn hoá trong lĩnh vực Chính phủ số
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia dẫn đầu coi chuẩn hoá là công cụ điều phối kiến trúc và chuỗi giá trị trong phát triển dịch vụ công, điển hình như:
- Bài học từ các quốc gia tiên phong:
Hàn Quốc và Singapore chứng minh vai trò của việc quản trị tập trung. Hàn Quốc thành công với khung kiến trúc dùng chung (eGovFrame) giúp tối ưu chi phí và tăng tốc độ triển khai.
Chính phủ Singapore được đánh giá “số hóa toàn diện ở mọi lĩnh vực và phục vụ người dân tận tâm”. Chiến lược và tổ chức: Singapore có tầm nhìn trở thành “Quốc gia thông minh - Smart Nation” được khởi xướng từ 2014, dựa trên 3 trụ cột: chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Về chính phủ số, Singapore ban hành Khung Chính phủ kỹ thuật số với tuyên bố tầm nhìn “Chính phủ Singapore số tận tâm vì người dân” (Digital to the Core, Serve with Heart). Bản Kế hoạch Chính phủ số (Digital Government Blueprint - DGB) đầu tiên công bố 6/2018, phiên bản thứ hai năm 12/2020. Blueprint đề ra 6 chiến lược chủ đạo: (1) Kết nối các dịch vụ chính phủ theo nhu cầu người dân, doanh nghiệp; (2) Đồng bộ từ chính sách đến vận hành và công nghệ để quản trị thông suốt; (3) Hiện đại hóa hạ tầng CNTT nội bộ chính phủ; (4) Nâng cao độ tin cậy, bảo mật và linh hoạt của hệ thống; (5) Phát triển năng lực số cho đội ngũ công chức, thúc đẩy đổi mới; (6) Hợp tác với người dân, doanh nghiệp để cùng thúc đẩy công nghệ.
Singapore có cơ cấu tổ chức đặc thù: thành lập Nhóm Smart Nation và Chính phủ số (SNDGG) trực thuộc Văn phòng Thủ tướng để điều phối toàn bộ chương trình. SNDGG bao gồm Cơ quan Công nghệ Chính phủ (GovTech) – là cơ quan kỹ thuật số nòng cốt, với ~2.800 nhân viên kỹ sư, chuyên gia công nghệ. GovTech chịu trách nhiệm triển khai hạ tầng số, phát triển các ứng dụng dùng chung và hỗ trợ các bộ ngành trong dự án số hóa. Nhờ nằm ở cấp Thủ tướng, SNDGG có quyền lực điều phối liên bộ mạnh mẽ, đảm bảo mọi cơ quan tuân thủ kiến trúc chung và chia sẻ dữ liệu.
Nền tảng công nghệ: Singapore nổi tiếng với hệ sinh thái dịch vụ số toàn diện. Hầu như mọi dịch vụ công ở Singapore đều có thể thực hiện trực tuyến “end-to-end” (liên tục không giấy tờ). Tính đến 2023, 99% dịch vụ công đã được số hóa hoàn toàn. Chính phủ xây dựng một loạt nền tảng và ứng dụng thông minh, tiêu biểu như:
- SingPass và MyInfo: SingPass là hệ thống định danh và xác thực điện tử quốc gia, cấp cho mọi công dân và cư dân Singapore một tài khoản đăng nhập chung. Kết hợp với đó, MyInfo là kho hồ sơ số cá nhân, tự động điền thông tin người dùng vào biểu mẫu dịch vụ công. Nhờ SingPass và MyInfo, người dân Singapore không phải nhập lại thông tin nhiều lần khi làm thủ tục – giúp đơn giản hóa trải nghiệm công dân. Đây là nền tảng cốt lõi để tích hợp dịch vụ.
- LifeSG: Ứng dụng di động hợp nhất các dịch vụ công theo từng giai đoạn cuộc đời (từ khi sinh con, đi học, lập gia đình, về hưu…). Thay vì phải tìm kiếm từng dịch vụ riêng lẻ ở nhiều cơ quan, công dân chỉ cần vào LifeSG, hệ thống sẽ đề xuất các dịch vụ cần thiết cho sự kiện cuộc đời của họ (ví dụ: cha mẹ sinh con sẽ thấy ngay dịch vụ đăng ký khai sinh, mở tài khoản tiết kiệm cho trẻ, tiêm chủng, xin trợ cấp chăm sóc trẻ…). LifeSG thể hiện triết lý “phục vụ với trái tim”: chính phủ chủ động gợi ý và phục vụ theo nhu cầu thực tế của người dân.
- GoBusiness: Cổng dịch vụ một cửa dành cho doanh nghiệp, tích hợp các thủ tục từ đăng ký kinh doanh, cấp phép, thuế, hải quan… trên một nền tảng. Doanh nghiệp có thể truy cập GoBusiness để làm mọi thủ tục 24/7, rút ngắn đáng kể thời gian khởi sự kinh doanh và tuân thủ pháp luật.
- Cơ sở hạ tầng dữ liệu và cảm biến thông minh: Singapore triển khai Nền tảng cảm biến Smart Nation – một mạng lưới IoT thu thập dữ liệu thời gian thực khắp thành phố, hỗ trợ quản lý đô thị (giao thông, môi trường, an ninh). Chính phủ cũng có hệ thống FormSG (nền tảng tạo biểu mẫu trực tuyến), Vault (quản lý chia sẻ dữ liệu liên cơ quan) và sử dụng AI trong nhiều lĩnh vực (chatbot trả lời tự động, phân tích video an ninh, tối ưu hóa giao thông…). Các ứng dụng này giúp chính phủ vận hành thông minh và hiệu quả hơn.
Nhờ sự đồng bộ giữa chiến lược, tổ chức và công nghệ, Singapore đã gặt hái nhiều thành quả. Dịch vụ công trực tuyến được người dân hưởng ứng mạnh: tỷ lệ người dân sử dụng dịch vụ số đạt trên 90%. Singapore cũng dẫn đầu thế giới về mức độ hài lòng của dân với dịch vụ chính phủ. Đặc biệt, Singapore cân bằng giữa đổi mới và an ninh: họ có hệ thống quản lý danh tính và quyền truy cập rất chặt chẽ, đảm bảo niềm tin cho việc chia sẻ dữ liệu cá nhân (ví dụ, công dân kiểm soát dữ liệu MyInfo – chỉ chia sẻ cho cơ quan với sự đồng ý của họ). Mặt khác, Singapore liên tục thúc đẩy đổi mới sáng tạo: họ lập chương trình thí điểm Digital Government Exchange – diễn đàn CIO chính phủ các nước chia sẻ kinh nghiệm, chứng tỏ vai trò tiên phong.
Bài học từ Singapore nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy “lấy người dùng làm trung tâm” và dịch vụ theo sự kiện cuộc đời. Việc tổ chức một đầu mối tập trung (SNDGG) dưới sự chỉ đạo trực tiếp của lãnh đạo cao nhất giúp Singapore triển khai nhanh và nhất quán trên toàn hệ thống. Ngoài ra, đầu tư vào định danh số, tích hợp dữ liệu liên thông, và phát triển ứng dụng di động tiện ích là chìa khóa để chính phủ thực sự “hiện diện” trong cuộc sống người dân. Việt Nam có thể học hỏi cách Singapore thiết kế dịch vụ từ góc nhìn người dùng (như LifeSG), cũng như chính sách thu hút nhân tài công nghệ (GovTech thường tuyển kỹ sư giỏi, hợp tác với Big Tech) để bảo đảm nguồn lực triển khai.
Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiên phong về chính phủ điện tử, thường xuyên nằm trong top đầu bảng xếp hạng của LHQ. Từ năm 2010–2020, Hàn Quốc liên tục xếp hạng 1–3 thế giới về EGDI. Năm 2020, Hàn Quốc đứng thứ 2, năm 2022 đứng thứ 3 với EGDI ≈ 0,953 (rất cao). Hàn Quốc cũng dẫn đầu OECD về Chỉ số Chính phủ số (DGI) các năm 2019 và 2021. Thành công của Hàn Quốc đến từ việc sớm đầu tư hạ tầng ICT, triển khai hàng loạt hệ thống chính phủ điện tử từ những năm 2000 (chẳng hạn hệ thống thuế điện tử HomeTax, cổng dịch vụ việc làm WorkNet, cổng phúc lợi Bokjiro... đều rất phát triển). Tuy nhiên, chính phủ Hàn Quốc hiện đang tự đổi mới để bước sang giai đoạn “Chính phủ nền tảng số” thích ứng với thời đại AI và dữ liệu lớn.
Chiến lược và tổ chức: Chính phủ Hàn Quốc dưới thời Tổng thống Yoon Suk-yeol (từ 2022) đề ra chiến lược “Chính phủ nền tảng kỹ thuật số” (Digital Platform Government - DPG) như một mô hình sáng tạo mới. Để thực hiện, tháng 9/2022 Hàn Quốc thành lập Ủy ban Tổng thống về Chính phủ nền tảng số, gồm 19 chuyên gia tư nhân và 4 bộ trưởng liên quan, do Tổng thống trực tiếp chỉ đạo. Ủy ban này chịu trách nhiệm xây dựng lộ trình DPG toàn diện, phối hợp các bên triển khai và đề xuất chính sách đặc thù (bao gồm cả luật và đầu tư cho chính phủ số). Việc có sự tham gia của nhiều chuyên gia bên ngoài cho thấy Hàn Quốc muốn huy động trí tuệ và sáng kiến từ khu vực tư nhân vào công cuộc chuyển đổi chính phủ.
Trước đây, Hàn Quốc vận hành mô hình phân tán: mỗi bộ, ngành phát triển hệ thống CNTT riêng dẫn đến “hầm silo” dữ liệu giữa các cơ quan. Điều này đã phục vụ tốt từng lĩnh vực nhưng cản trở tích hợp dịch vụ liên ngành. Do đó, chiến lược DPG của Hàn Quốc đặt mục tiêu phá vỡ các silo, tạo một nền tảng dữ liệu chung kết nối toàn bộ chính phủ. Cụ thể, DPG hướng đến “một chính phủ một cửa” phục vụ người dân, tức là tích hợp các dịch vụ hiện có (thuế, việc làm, phúc lợi...) vào một nền tảng chung để người dân nhận được dịch vụ được cá nhân hóa, chủ động từ nhiều cơ quan khác nhau. Đây là bước chuyển căn bản từ e-government (tối ưu bên trong từng cơ quan) sang digital government (tối ưu trải nghiệm tổng thể cho người dùng).
Về cơ cấu thực thi, Hàn Quốc có Bộ Nội vụ và An toàn (MOIS) phụ trách chính phủ số nội địa, Cơ quan Xã hội Thông tin Quốc gia (NIA) là đơn vị kỹ thuật hỗ trợ. NIA được thành lập từ 1987, đóng vai trò “think-tank” và triển khai hạ tầng ICT chính phủ (như mạng chính phủ, trung tâm dữ liệu, cổng dịch vụ công). NIA còn tích cực hợp tác quốc tế (đào tạo hơn 4.800 quan chức nước ngoài trong 10 năm qua), thể hiện vai trò dẫn dắt toàn cầu. Hiện nay, NIA đang chuyển trọng tâm sang dữ liệu mở và AI: lãnh đạo NIA nhấn mạnh cần xây dựng nền tảng dữ liệu mở liên thông chất lượng cao để làm nền tảng ứng dụng AI trong khu vực công.
Nền tảng công nghệ: Hàn Quốc có hạ tầng viễn thông hàng đầu (phổ cập Internet băng rộng, 5G rộng khắp), tạo tiền đề cho chính phủ số. Một số hệ thống lõi gồm:
- Cổng Dịch vụ công quốc gia GOV.KR (trước đây là Government24): tích hợp nhiều dịch vụ như cấp giấy tờ, hồ sơ điện tử, tra cứu thông tin cá nhân... Người dân có thể đăng nhập một lần để sử dụng dịch vụ của các bộ ngành khác nhau. Mục tiêu của DPG là mở rộng cổng này thành nền tảng thông minh, có khả năng gợi ý dịch vụ và liên kết với cả dịch vụ khu vực tư.
- Hệ thống chia sẻ dữ liệu chính phủ: Hàn Quốc phát triển Cơ sở dữ liệu dân cư quốc gia từ lâu (với mã số công dân độc nhất), nhờ đó liên thông được nhiều dữ liệu cơ bản. Hiện họ đang tập trung xây dựng Trung tâm dữ liệu Chính phủ trên nền tảng đám mây để các bộ ngành dùng chung, tránh trùng lắp. Chính phủ Hàn Quốc chuyển mạnh lên cloud – coi đây là yếu tố then chốt giúp cơ quan nhà nước dễ dàng áp dụng công nghệ mới như AI, Big Data.
- Áp dụng AI và công nghệ mới: Hàn Quốc định hướng trở thành “Chính phủ AI” trong giai đoạn tới. Các ứng dụng AI đã được thí điểm: Chatbot trong dịch vụ công, AI hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn để ra quyết định dựa trên bằng chứng (data-driven policymaking). MOIS đã triển khai một dự án từ 8/2022–2/2023 dùng AI phân tích 158 trường hợp trong các lĩnh vực an toàn công cộng, lao động - phúc lợi, y tế, tiện ích và cải cách hành chính. Ví dụ: dùng AI phát hiện lừa đảo thoại (voice phishing), dự báo dịch bệnh cây trồng, dự đoán tình trạng thiếu thuốc... Kết quả khả quan đã khuyến khích chính phủ mở rộng AI trên các ngành khác. Bên cạnh đó, Hàn Quốc cũng áp dụng IoT trong quản lý đô thị (như cảm biến lũ lụt, cháy rừng), blockchain trong lưu trữ hồ sơ, v.v.
- Chính phủ mở và tham gia: Hàn Quốc nổi tiếng về sáng kiến Chính phủ mở. Họ có cổng Data.go.kr cung cấp hàng nghìn bộ dữ liệu mở; có nền tảng e-People để người dân kiến nghị, tố cáo, đề xuất ý tưởng chính sách; và các địa phương như tỉnh Chungcheongnam-do đã công khai thời gian thực toàn bộ dữ liệu thu chi ngân sách cho dân giám sát. Cách làm này giúp Hàn Quốc luôn đứng đầu về chỉ số e-Participation của LHQ.
Kết quả và bài học: Hàn Quốc hiện duy trì vị thế nhóm dẫn đầu thế giới về chính phủ số, nhưng họ không tự mãn. Việc chủ động chuyển hướng sang Digital Platform Government cho thấy tầm nhìn xa: họ nhận ra các hệ thống cũ, dù xuất sắc, vẫn rời rạc và cần tích hợp để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của dân. Bài học từ Hàn Quốc là phải liên tục cải tiến, phá bỏ rào cản silo để tiến tới chính phủ số toàn diện. Sự hậu thuẫn ở cấp lãnh đạo cao nhất (Tổng thống lập Ủy ban, Thủ tướng chủ trì) kết hợp với huy động chuyên gia tư nhân là kinh nghiệm quý cho Việt Nam trong việc tổ chức chỉ đạo chuyển đổi số chính phủ. Ngoài ra, Hàn Quốc rất chú trọng khung pháp lý và thể chế: họ chuẩn bị ban hành luật đặc biệt về Chính phủ nền tảng số để có cơ sở triển khai đồng bộ. Một điểm nữa là Hàn Quốc tận dụng thế mạnh doanh nghiệp công nghệ nội địa (Samsung, Naver, Kakao…) trong các dự án chính phủ – cách hợp tác công tư này giúp chính phủ tiếp cận nhanh công nghệ hiện đại thay vì tự làm tất cả.
Tóm lại, Hàn Quốc cung cấp cho Việt Nam bài học về tư duy chuyển đổi không ngừng, dám nhìn lại các hệ thống đã thành công để nâng cấp hướng tới tương lai (AI, dữ liệu mở, dịch vụ chủ động). Sự kết hợp giữa nền tảng tập trung và hợp tác công - tư là chìa khóa cho giai đoạn chính phủ thông minh.
Đan Mạch tiên phong bắt buộc các chuẩn mở cho giao dịch điện tử và xác thực số, tạo ra một hệ sinh thái GovTech cạnh tranh. Đan Mạch là quốc gia Bắc Âu nhỏ (~5.8 triệu dân) nhưng lại là quán quân thế giới về chính phủ điện tử nhiều năm liền. Theo LHQ, Đan Mạch xếp hạng 1 thế giới về EGDI trong các kỳ khảo sát 2018, 2020, 2022. Năm 2022, Đan Mạch đạt EGDI = 0,9717 – cao nhất toàn cầu, đặc biệt dẫn đầu ở chỉ số dịch vụ trực tuyến (OSI ~0,98) và hạ tầng viễn thông (TII ~0,98). Ngoài ra, Đan Mạch cũng xếp #1 về chỉ số tham gia điện tử (E-Participation Index) năm 2018. Thành công của Đan Mạch được LHQ ghi nhận là nhờ thực hiện chiến lược số 5 năm một cách quyết liệt, tiến hóa từ “chính phủ điện tử” sang “chính phủ số” với phương châm “digital first” (ưu tiên kỹ thuật số trước tiên).
Chiến lược và tổ chức: Chính phủ Đan Mạch áp dụng cách tiếp cận chiến lược liên tục: từ những năm 2001 đã có các Chiến lược số hóa 4 năm phối hợp giữa chính phủ trung ương, chính quyền địa phương và khu vực tư. Gần đây, Đan Mạch ban hành Chiến lược số quốc gia 2022-2025 với 9 tầm nhìn lớn về phát triển kỹ thuật số toàn diện. Chiến lược nhấn mạnh hợp tác rộng giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng để thúc đẩy đổi mới số. Chính phủ Đan Mạch có Cơ quan Số hóa (Agency for Digitisation) thuộc Bộ Tài chính chịu trách nhiệm điều phối chung. Đặc trưng ở Đan Mạch là sự tham gia tích cực của chính quyền địa phương: nhiều dịch vụ công được triển khai ở cấp thành phố, nhưng tuân theo kiến trúc và tiêu chuẩn do trung ương ban hành.
Điểm nổi bật của Đan Mạch là chính phủ mạnh dạn thực hiện chính sách “bắt buộc giao tiếp điện tử”: Kể từ 2015, Đan Mạch luật hóa quy định mọi liên lạc giữa chính quyền và công dân/doanh nghiệp phải thực hiện qua kênh số (trừ trường hợp được miễn). Nói cách khác, giao dịch điện tử là mặc định, giao dịch giấy tờ là ngoại lệ. Nhờ đó, đến nay hơn 90% người trưởng thành Đan Mạch sử dụng dịch vụ công trực tuyến thường xuyên. Chính phủ tiết kiệm hàng nghìn giờ lao động (ước tính chiến lược mới sẽ tiết kiệm tương đương 10.000 biên chế trong 10 năm tới nhờ tự động hóa).
Nền tảng công nghệ: Đan Mạch xây dựng được hạ tầng số quốc gia hết sức vững chắc và thân thiện với người dùng:
- Định danh điện tử NemID/MitID: Từ 2010, Đan Mạch triển khai NemID (nghĩa là “Easy ID”) – hệ thống định danh và chữ ký số công cộng dùng chung cho tất cả dịch vụ chính phủ và tư nhân (ngân hàng, bảo hiểm...). Mỗi công dân có một NemID để đăng nhập mọi nơi. Năm 2021, NemID được nâng cấp thành MitID với bảo mật cao hơn và tích hợp trên di động. Tỷ lệ sử dụng rất cao (hầu hết dân số trưởng thành đều có). Đây là “chìa khóa thành công” của chính phủ số Đan Mạch, giúp xác thực an toàn và tạo niềm tin cho giao dịch trực tuyến.
- Cổng thông tin công dân Borger.dk và cổng doanh nghiệp Virk.dk: Đan Mạch có các cổng web tập trung cung cấp thông tin và dịch vụ cho từng đối tượng. Borger.dk là cổng dành cho công dân, giao diện thân thiện, phân loại dịch vụ theo chủ đề cuộc sống (y tế, giáo dục, thuế, hưu trí…). Virk.dk là cổng một cửa cho doanh nghiệp. Tất cả các biểu mẫu, thủ tục hành chính đều có thể tìm thấy và thực hiện qua các cổng này.
- Hộp thư số (Digital Post): Chính phủ cung cấp cho mỗi công dân và doanh nghiệp một hòm thư điện tử bảo mật để nhận mọi thông báo, công văn từ cơ quan nhà nước. Đến nay, trên 90% người từ 15 tuổi trở lên đã kích hoạt hộp thư số và sử dụng thường xuyên. Digital Post thay thế thư giấy, tiết kiệm chi phí lớn cho bưu chính. Người dân cũng hưởng lợi khi hồ sơ, thông báo được lưu trữ tập trung và có thể phản hồi trực tuyến dễ dàng.
- Tài khoản thanh toán NemKonto: Mỗi công dân/ doanh nghiệp có một tài khoản ngân hàng định danh (NemKonto) liên kết với mã số CPR (số định danh cá nhân). Chính phủ sử dụng tài khoản này để trả các khoản tiền cho dân (như hoàn thuế, trợ cấp) một cách tự động. NemKonto bảo đảm mọi giao dịch tài chính với nhà nước đều thực hiện điện tử.
- Cơ sở dữ liệu và tích hợp: Đan Mạch có các cơ sở dữ liệu quốc gia nền tảng (cư dân, doanh nghiệp, bất động sản) được liên thông. Họ triển khai Kiến trúc dữ liệu liên kết (Basic Data), trong đó dữ liệu từ các đăng ký cơ bản được chia sẻ tự do giữa các cơ quan. Một cổng chia sẻ dữ liệu quốc gia cho phép truy cập các API dữ liệu phục vụ dịch vụ công. Nhờ tích hợp này, người dân chỉ cần khai báo thông tin một lần, các cơ quan tự động lấy dữ liệu khi cần (nguyên tắc “Once-Only”) – tránh phiền hà cho dân và giảm sai sót.
Ngoài ra, Đan Mạch không ngừng nâng cao dịch vụ: hiện họ đang phát triển các dịch vụ số được cá nhân hóa. Ví dụ: khi người dùng đăng nhập cổng dịch vụ, hệ thống hiển thị các nội dung gợi ý phù hợp. Người sắp nghỉ hưu sẽ thấy thông tin về lương hưu, bảo hiểm; người mới có con sẽ thấy dịch vụ đăng ký khai sinh, hỗ trợ nuôi trẻ…. Đây là dạng dịch vụ chủ động theo sự kiện tương tự Singapore. Đan Mạch cũng ứng dụng telemedicine (y tế từ xa) giúp bệnh nhân mãn tính điều trị tại nhà với giám sát qua video.
Bảo đảm hòa nhập số: Mặc dù bắt buộc số hóa, Đan Mạch rất quan tâm không để ai bị bỏ lại phía sau. Chính phủ tổ chức nhiều khóa hướng dẫn kỹ năng số cho người cao tuổi, bố trí “đại sứ số” hỗ trợ tại địa phương. Những người thật sự không thể dùng kỹ thuật số có thể đăng ký miễn trừ để vẫn nhận dịch vụ qua cách truyền thống. Các cơ quan đã chủ động tiếp cận các nhóm yếu thế (người già, khuyết tật) để hỗ trợ họ chuyển sang kênh số, hoặc hỗ trợ thay thế nếu không thể. Nhờ vậy, Đan Mạch đạt mức sử dụng cao mà không gây phản ứng xã hội tiêu cực.
Bài học từ Đan Mạch: Đan Mạch cho thấy tính quyết liệt và tầm nhìn xa trong chính sách chính phủ số. Việc mạnh dạn bắt buộc giao dịch số (digital by default) là yếu tố then chốt giúp nước này bứt phá về chỉ số phát triển. Tuy nhiên, để làm được như vậy, họ đã chuẩn bị hạ tầng định danh, pháp lý đầy đủ và kế hoạch hỗ trợ người dân. Bài học cho Việt Nam là cần xây dựng định danh số quốc gia phổ cập và thúc đẩy người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến, có thể tiến tới quy định bắt buộc ở một số dịch vụ khi đa số dân đã sẵn sàng. Ngoài ra, kinh nghiệm Đan Mạch nhấn mạnh vai trò của hạ tầng dùng chung (như cổng dịch vụ, hộp thư số) và sự phối hợp toàn hệ thống (trung ương-địa phương) trong chuyển đổi số. Việt Nam có thể tham khảo mô hình Cổng Dịch vụ công quốc gia gắn với định danh số tương tự Borger.dk + NemID, và mô hình thư tín điện tử chính phủ thay cho văn bản giấy.
Cuối cùng, Đan Mạch cũng minh chứng rằng chính phủ số thành công sẽ thúc đẩy minh bạch và tham nhũng giảm. Với mọi giao tiếp thực hiện qua hệ thống số, quy trình được chuẩn hóa, lưu vết và người dân giám sát được. Điều này rất phù hợp với mục tiêu cải cách hành chính, phòng chống tham nhũng của Việt Nam.
Thái Lan là nước ASEAN có nhiều điểm tương đồng Việt Nam về thể chế và trình độ phát triển, do đó kinh nghiệm Thái Lan đặc biệt hữu ích. Những năm gần đây, Thái Lan nổi lên như một quốc gia tích cực chuyển đổi số trong khối ASEAN. Chính phủ Thái Lan đặt mục tiêu đến năm 2027 hoàn thành chuyển đổi số toàn diện chính phủ và hướng tới trở thành “nhà lãnh đạo về quản trị số trong ASEAN”. Theo xếp hạng EGDI của LHQ, Thái Lan năm 2022 ở vị trí 55 thế giới với EGDI = 0,7660, thuộc nhóm “rất cao” (Very High) – một bước tiến đáng kể (trước đó năm 2020 Thái Lan xếp hạng 57, năm 2018 hạng 73). Thái Lan được UN đánh giá cao ở chỉ số hạ tầng viễn thông và nhân lực, trong khi chỉ số dịch vụ trực tuyến đang dần cải thiện.
Chiến lược và tổ chức: Thái Lan xây dựng Chiến lược chuyển đổi số như một phần trong chiến lược phát triển quốc gia Thái Lan 4.0. Năm 2018, Thái Lan ban hành Kế hoạch phát triển Chính phủ số giai đoạn 2017–2021, sau đó nối tiếp bằng Chiến lược Chính phủ số 2022–2027 do Cơ quan Phát triển Chính phủ số (DGA) chủ trì xây dựng. Tầm nhìn của Thái Lan là “Chính phủ số vì tương lai công nghệ”, hướng tới chính phủ mở, dữ liệu dẫn dắt và cung cấp dịch vụ công hiệu quả cho mọi người dân. Chính phủ Thái đã đề ra 8 dự án trọng điểm phải triển khai để đạt mục tiêu vào 2027 và vươn lên hàng đầu thế giới về chính phủ số. Để thực hiện, năm 2021 Thái Lan thành lập Ủy ban Quốc gia về Xã hội và Kinh tế số (DES) và Quỹ Xã hội & Kinh tế số để tài trợ các sáng kiến chuyển đổi số. Năm 2023, Chính phủ mới của Thái Lan thậm chí cử Thủ tướng đích thân làm Chủ tịch Hội đồng chỉ đạo một số chương trình kinh tế số quan trọng, cho thấy mức độ ưu tiên cao. Chủ tịch Cơ quan DGA cũng được mời tham gia Hội đồng kinh tế này, bảo đảm tiếng nói của chuyển đổi số được lồng ghép trong chính sách vĩ mô.
Cơ quan chuyên trách về chính phủ số ở Thái Lan là DGA (Digital Government Development Agency), thành lập năm 2018 trên cơ sở nâng cấp từ đơn vị CNTT cũ. DGA trực thuộc Bộ Kinh tế và Xã hội số (MDES), có nhiệm vụ tư vấn chiến lược, xây dựng kiến trúc và tiêu chuẩn chính phủ số, đồng thời triển khai các hệ thống dùng chung. Bên cạnh DGA, Thái Lan có Cục Xúc tiến Kinh tế số (DEPA) tập trung vào thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp và cộng đồng. Sự phối hợp MDES-DGA-DEPA giúp Thái Lan triển khai đồng bộ cả ba trụ cột: chính phủ số, kinh tế số và xã hội số (tương tự mô hình Singapore nhưng ở mức độ khác).
Nền tảng công nghệ: Thái Lan đang xây dựng các nền tảng số quốc gia quan trọng sau:
- Hạ tầng điện toán đám mây Chính phủ (Government Data Center and Cloud - GDCC): Đây là nền tảng trọng tâm, được ví như “xương sống” của chính phủ số Thái Lan. Chính phủ ưu tiên chuyển các hệ thống CNTT lên đám mây tập trung để chia sẻ dữ liệu liên thông giữa các cơ quan một cách liền mạch. Theo MDES, việc dùng GovCloud sẽ đơn giản hóa quy trình, tăng tốc độ cung cấp dịch vụ và cải thiện kết nối giữa các cơ quan. Đến 2024, nhiều cơ quan trọng yếu (Tòa án Hành chính, Văn phòng Hành lang Kinh tế phía Đông…) đã ký kết dùng chung hạ tầng GDCC. Điều này tương tự xu hướng Hàn Quốc và Việt Nam cũng đang triển khai (Chính phủ điện tử dùng Mây).
- Nền tảng tích hợp dịch vụ – Chính phủ như một nền tảng (GaaP): Thái Lan xác định mô hình “Government as a Platform” trong chiến lược chuyển đổi số. GaaP ở đây nghĩa là tích hợp các dịch vụ và dữ liệu của chính phủ trên một nền tảng chung, tạo điều kiện cho các bên (cơ quan chính phủ, doanh nghiệp, người dân) cùng sử dụng và đóng góp. Thái Lan đang triển khai GaaP trước hết trong một số lĩnh vực ưu tiên: tài chính, y tế, năng lượng, du lịch, giao thông. Ví dụ, trong lĩnh vực du lịch – cơ quan du lịch, hải quan, hàng không, công an phối hợp chia sẻ dữ liệu hành khách để làm thủ tục thông quan nhanh; lĩnh vực tài chính – tích hợp dữ liệu thuế với ngân hàng để đánh giá tín dụng, v.v. Mục tiêu cuối cùng là tăng tính minh bạch và khả năng truy cập, cũng như tăng tương tác giữa người dân và chính phủ trên nền tảng số thống nhất.
- Dịch vụ một cửa và ứng dụng di động: Thái Lan đã phát triển Cổng Dịch vụ công điện tử trung tâm (Biz Portal) cho doanh nghiệp và Hệ thống Một cửa EEC-OSS cho khu vực Hành lang kinh tế phía Đông, giúp nhà đầu tư làm thủ tục online thuận tiện. Về phía người dân, Thái Lan giới thiệu ứng dụng di động ThaiD – tương đương một định danh số công dân trên điện thoại. ThaiD (ra mắt 2022) cho phép người dân chứng minh danh tính, ký số và truy cập các dịch vụ chính phủ dễ dàng. Ngoài ra, chính phủ cũng xây dựng các cổng thông tin dịch vụ như GovChannel để tập hợp link dịch vụ công từ các bộ ngành.
- Ứng dụng công nghệ mới: Thái Lan thử nghiệm nhiều công nghệ 4.0 trong quản trị. Trí tuệ nhân tạo (AI) được dùng trong một số dự án thí điểm chia sẻ dữ liệu nông nghiệp giữa các cơ quan, nhằm dự báo sản lượng mùa vụ và nâng cao năng suất. Internet vạn vật (IoT) được áp dụng theo dõi môi trường, quản lý giao thông. Chính phủ cũng có sáng kiến Trung tâm điều hành thông minh ở Bangkok ứng dụng AI giám sát an ninh, giao thông đô thị. Về mở dữ liệu, Thái Lan có Cổng dữ liệu mở data.go.th với hàng trăm bộ dữ liệu, khuyến khích doanh nghiệp khai thác tạo dịch vụ giá trị gia tăng.
- An toàn thông tin và tiêu chuẩn dữ liệu: Nhận thức rõ rủi ro, Thái Lan ban hành Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (PDPA) 2019 tương tự GDPR của EU, tạo khung pháp lý cho bảo mật thông tin người dân trên môi trường số. Đồng thời, Hội đồng Tiêu chuẩn hóa Quốc gia (NSC) đặt mục tiêu nâng cao nhận thức về rủi ro số và ban hành hướng dẫn về an ninh, bảo mật cho các cơ quan. Họ cũng chuẩn bị tiêu chuẩn quản lý dữ liệu, liên thông cơ sở dữ liệu giữa các bộ để hỗ trợ triển khai dự án chính phủ số.
Kết quả bước đầu: Chỉ số phát triển chính phủ điện tử của Thái Lan đã tăng hạng liên tục, minh chứng hiệu quả của các chương trình chuyển đổi số. Đến 2024, chính phủ Thái Lan cho biết đã hoàn thành 50% kế hoạch chuyển đổi số với nhiều dịch vụ công chủ chốt được cung cấp qua mạng. Ví dụ: 100% dịch vụ đăng ký kinh doanh và 95% dịch vụ thuế của Thái Lan hiện thực hiện trực tuyến. Khoảng 85% người trưởng thành Thái Lan đã có điện thoại thông minh và đều có thể truy cập cổng GovChannel. Điều đáng ghi nhận là Thái Lan nỗ lực phát triển kỹ năng số cộng đồng: hàng chục nghìn công chức đã được tập huấn qua nền tảng Digital Thailand, và chương trình “volunteer digital” (tình nguyện viên số) triển khai tới cấp làng xã để hỗ trợ người dân nông thôn dùng dịch vụ số.
Bài học: Trường hợp Thái Lan cho thấy tinh thần quyết tâm của một quốc gia đang phát triển trong việc bắt kịp xu thế số. Bài học rút ra gồm: (1) Ưu tiên hạ tầng cốt lõi (Cloud Chính phủ) – Thái Lan tập trung trước vào xây dựng nền tảng đám mây và tích hợp dữ liệu, điều này rất quan trọng để tránh đầu tư manh mún; (2) Khung pháp lý và tổ chức phù hợp – việc thành lập Bộ Kinh tế số, Ủy ban quốc gia và quỹ hỗ trợ riêng giúp Thái Lan có nguồn lực và cơ chế triển khai hiệu quả; (3) Hợp tác liên cơ quan – Thái Lan ký kết nhiều thỏa thuận liên bộ (ví dụ MoU giữa Bộ Digital với Tòa án, với Bộ Nông nghiệp...) để cùng triển khai dự án số trọng điểm; (4) Phát triển đồng thời nguồn nhân lực – chú trọng đào tạo kỹ năng số cả cho công chức lẫn người dân, tạo sự sẵn sàng tiếp nhận chính phủ số.
Đối với Việt Nam, Thái Lan là bài học gần gũi về cách một nước ASEAN tận dụng đi sau để tiến nhanh: học hỏi mô hình tiên tiến (họ tham khảo Hàn Quốc, Singapore rất nhiều) rồi điều chỉnh phù hợp bối cảnh trong nước. Việt Nam có thể cân nhắc mô hình Bộ Chuyển đổi số riêng (hiện ta có Bộ TT&TT kiêm nhiệm, nhưng Thái Lan tách hẳn Bộ Kinh tế số để ưu tiên nguồn lực). Ngoài ra, việc Thái Lan đặt mục tiêu cao (top ASEAN) tạo động lực cho bộ máy. Việt Nam cũng cần đặt mục tiêu phấn đấu lọt vào nhóm 50 nước hàng đầu EGDI vào 2030 – hiện ta hạng 71 (2024), hoàn toàn có thể vươn lên nếu áp dụng quyết liệt các bài học quốc tế.
- Vai trò của các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế:
Các tổ chức như ISO, NIST (Hoa Kỳ), ITU, ETSI cung cấp các bộ khung tiêu chuẩn đã được công nhận toàn cầu về quản lý dịch vụ CNTT (ISO/IEC 20000), an toàn thông tin (ISO/IEC 27001, NIST CSF), và định danh số (NIST SP 800-63). Việc áp dụng các chuẩn này giúp các quốc gia nhanh chóng hội nhập, đảm bảo tính tương thích và xây dựng uy tín quốc tế.
Các tổ chức như OECD, Liên hợp quốc (UN), và Ngân hàng Thế giới (WB) đưa ra các khung chính sách, nguyên tắc chỉ đạo và bộ chỉ số đánh giá (EGDI, GTMI) để định hướng chiến lược, đo lường sự tiến bộ và thúc đẩy cách tiếp cận "toàn chính phủ" trong chuyển đổi số.
Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) do Liên Hợp Quốc công bố hai năm một lần là thước đo tổng quát về mức độ phát triển chính phủ số của các quốc gia. EGDI tổng hợp từ ba chỉ số thành phần: Dịch vụ trực tuyến (OSI), Hạ tầng viễn thông (TII) và Nguồn nhân lực (HCI), với thang điểm từ 0 đến 1. Dựa trên điểm EGDI, các nước được phân vào 4 nhóm: Rất cao, Cao, Trung bình và Thấp.
Theo Báo cáo Chính phủ điện tử LHQ 2022, Đan Mạch tiếp tục là nước đứng đầu thế giới về EGDI (0,9717) – đây là lần thứ ba liên tiếp Đan Mạch giữ vị trí #1. Các vị trí tiếp theo trong top 5 năm 2022 lần lượt thuộc về: Phần Lan (0,9533), Hàn Quốc (0,9529), New Zealand (~0,9432) và Thụy Điển (~0,9410). Singapore năm 2022 xếp hạng 12 với EGDI = 0,9133, Australia hạng 7 với EGDI = 0,9405. Thái Lan ở thứ hạng 55 (0,7660) – thuộc nhóm “Rất cao” EGDI lần đầu tiên. Việt Nam năm 2022 đứng thứ 86/193 nước với EGDI = 0,6903 (nhóm “Cao”).
Bước sang Báo cáo năm 2024 (phiên bản mới nhất), top đầu có sự thay đổi đáng chú ý khi Singapore và Estonia vươn lên mạnh mẽ. Bảng dưới đây tổng hợp một số quốc gia tiêu biểu và Việt Nam theo số liệu mới nhất:
|
Quốc gia
|
EGDI 2022
|
Xếp hạng 2022
|
EGDI 2024 (ước tính)
|
Xếp hạng 2024 (ước tính)
|
|
Đan Mạch
|
0,9717
|
1
|
~0,99
|
1
|
|
Hàn Quốc
|
0,9529
|
3
|
~0,9679
|
~4 (top 5)
|
|
Singapore
|
0,9133
|
12
|
~0,9691
|
~3 (top 3)
|
|
Australia
|
0,9405
|
7
|
~0,95 (rất cao)
|
~8–10 (top 10)
|
|
Thái Lan
|
0,7660
|
55
|
~0,78 (rất cao)
|
~50–55
|
|
Việt Nam
|
0,6903
|
86
|
0,7709
|
71
|
(Nguồn: Báo cáo LHQ 2022, 2024; Báo Chính phủ & Vietnam+)
Nhìn vào bảng trên, có thể thấy khoảng cách giữa Việt Nam và các nước dẫn đầu vẫn khá lớn – EGDI của Việt Nam (~0,77) chỉ bằng 80% so với Singapore (~0,97) và 78% so với Hàn Quốc (~0,98). Tuy nhiên, Việt Nam đang thu hẹp dần khoảng cách: việc tăng từ 0,69 lên 0,77 trong hai năm là bước tiến đáng kể. LHQ ghi nhận Việt Nam thăng hạng nhờ cải thiện hạ tầng viễn thông và cung cấp dịch vụ trực tuyến mạnh mẽ. Đặc biệt, việc Việt Nam chuyển từ nhóm “Cao” sang “Rất cao” EGDI cho thấy nền tảng chính phủ số đã có chuyển biến về chất.
Bảng xếp hạng LHQ khẳng định vị thế vượt trội của các nước đã phân tích ở trên (Đan Mạch, Hàn Quốc, Singapore, Úc) – tất cả đều trong top 10 toàn cầu. Việt Nam tuy còn xếp sau nhưng đà tiến bộ khá nhanh.
II. Một số đề xuất tiêu chuẩn hóa cho Chính phủ số tại Việt Nam
1. Căn cứ đề xuất
Việt Nam đã định hình nền tảng chính sách và chiến lược cho Chính phủ số với Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến 2025, định hướng 2030 (Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020) và Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021–2025, định hướng 2030 (Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021). Các văn bản này đề ra những chiến lược, định hướng và mục tiêu cụ thể, tạo cơ sở cho các bộ ngành, địa phương lập kế hoạch và triển khai trong thực tế. Gần đây, Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh yêu cầu “đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, thúc đẩy Chuyển đổi số và hoàn thiện thể chế số quốc gia. Đặc biệt, ngày 25/03/2025, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Khung Kiến trúc Chính phủ số Việt Nam 4.0 (Quyết định số 292/QĐ-BKHCN), cung cấp mô hình tổng thể và các thành phần cơ bản làm chuẩn tham chiếu để bộ, ngành, địa phương triển khai kiến trúc số đồng bộ. Việc ban hành Khung Kiến trúc Chính phủ số 4.0 cũng có thể xem như động thái tiêu chuẩn hóa kiến trúc ở tầm quốc gia, yêu cầu các cấp áp dụng đồng bộ.
Song song, nhiều tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật cho lĩnh vực Chính phủ số cũng được ban hành như tiêu chuẩn về các kỹ thuật an toàn hệ thống thông tin: TCVN 11930:2017, TCVN 15408, TCVN 27005... Tuy vậy, các lĩnh vực mới như định danh số và tích hợp dịch vụ còn khoảng trống, đòi hỏi tiếp tục tiêu chuẩn hóa để bảo đảm liên thông, thống nhất và bảo mật trên phạm vi toàn quốc.
Từ kinh nghiệm của các quốc gia cho thấy tất cả các quốc gia tiên tiến đều phát triển những nền tảng số quốc gia cốt lõi phục vụ liên thông trên toàn bộ máy. Những nền tảng tiêu biểu gồm: Định danh số thống nhất (NemID/MitID của Đan Mạch, SingPass của Singapore, myID của Úc, Thai Digital ID...), Cổng dịch vụ công một cửa (Singapore có LifeSG, Úc myGov, Thái Lan GovChannel, Việt Nam có Cổng DVCQG nhưng cần nâng cấp hơn nữa), Hệ thống trao đổi dữ liệu tập trung (Hàn Quốc và Thái Lan dùng cloud platform, Việt Nam có NDXP – cần mở rộng), Hộp thư số / Cổng giao tiếp công dân (Đan Mạch Digital Post, Việt Nam có thể phát triển tính năng tương tự trong ứng dụng VNeID hoặc Cổng DVCQG), Thanh toán số quốc gia (Đan Mạch NemKonto, Việt Nam có dự án Mobile Money/POS điện tử có thể tận dụng). Bài học: Việt Nam nên ưu tiên nguồn lực hoàn thiện các nền tảng dùng chung này. Đặc biệt, định danh điện tử (e-ID) là then chốt – cần sớm đạt tỷ lệ người dân sử dụng cao với ứng dụng VNeID, tích hợp đa dịch vụ giống như SingPass. Bên cạnh đó, phát triển Điện toán đám mây Chính phủ để các bộ ngành dùng chung, đảm bảo an ninh và tiết kiệm (có thể thuê dịch vụ trong nước, tương tự Thái Lan hợp tác giữa MDES với các hãng cloud để cung cấp GDCC). Việc dùng chung hạ tầng sẽ hỗ trợ triển khai nhanh các công nghệ mới như AI, dữ liệu lớn trong toàn chính phủ – giống Hàn Quốc đang làm (xây nền tảng AI chung).
Trên cơ sở tổng hợp, phân tích tình hình tiêu chuẩn hóa trong Chính phủ số của một số nước tiêu biểu, tổ chức tiêu chuẩn uy tín trên thế giới và Khung Kiến trúc Chính phủ số Việt Nam 4.0 đã ban hành theo Quyết định 292/QĐ-BKHCN năm 2025 của Bộ Khoa học và Công nghệ, dưới đây là đề xuất xây dựng một Khung Tiêu chuẩn cho Chính phủ số ở Việt Nam, được thiết kế trên cơ sở tham chiếu tới các thành phần trong Kiến trúc Chính phủ số Việt Nam phiên bản 4.0 và phù hợp với các tiêu chí đánh giá Chính phủ số của các tổ chức quốc tế như OECD, Liên hợp quốc và WorldBank.
2. Đề xuất Khung tiêu chuẩn cho Chính phủ số tại Việt Nam
a) Mục tiêu
Khung tiêu chuẩn hóa cho Chính phủ số cần đáp ứng được các mục tiêu như: Cải thiện, nâng cao chất lượng của các ứng dụng dịch vụ Chính phủ số; Thiết lập các tiêu chuẩn tích hợp, liên thông, kết nối, chia sẻ dữ liệu trong Chính phủ số; Chuẩn hóa hệ thống ứng dụng dịch vụ của Chính phủ số; Thúc đẩy ứng dụng công nghệ mở, dữ liệu mở trong Chính phủ số; Đảm bảo tính linh hoạt và thống nhất giữa các thành phần hệ thống; Đảm bảo an ninh, an toàn thông tin, dữ liệu; Nâng cao hiệu quả quản trị, vận hành.
b) Khung tiêu chuẩn cho Chính phủ số
Để đạt được các mục tiêu đặt ra, kiến trúc của Khung tiêu chuẩn cần xây dựng phải có tính bao quát, các lớp kiến trúc bao trùm từ những nền tảng cơ sở hạ tầng, trung tâm dữ liệu cho đến quy trình vòng đời của một ứng dụng dịch vụ CPS. Các thành phần kiến trúc của Khung tiêu chuẩn gồm có: Lớp hạ tầng chung, lớp ứng dụng, lớp phát triển, lớp quản lý, lớp vận hành và lớp các thành phần chung.
Sơ đồ kiến trúc Khung tiêu chuẩn được đề xuất như sau:
Sơ đồ kiến trúc Khung tiêu chuẩn đề xuất cho Chính phủ số Việt Nam
-
- Lớp Hạ tầng chung: Tiêu chuẩn hóa nền tảng vật lý (trung tâm dữ liệu, mạng lưới) để đảm bảo hiệu suất, an toàn và tin cậy, tham chiếu các chuẩn quốc tế như TIA-942, ISO/IEC 27001.
- Lớp Ứng dụng: Đảm bảo các dịch vụ công dễ truy cập, dữ liệu liên thông thông qua các chuẩn mở về giao diện (WCAG 2.2) và API (REST/JSON).
- Lớp Phát triển: Chuẩn hóa quy trình, công cụ phát triển phần mềm để đảm bảo chất lượng, an ninh và khuyến khích sử dụng mã nguồn mở.
- Lớp Quản lý: Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế (ISO/IEC 20000) để quản trị chuyên nghiệp vòng đời dịch vụ, từ triển khai đến nâng cấp.
- Lớp Vận hành: Thiết lập tiêu chuẩn giám sát hiệu suất và an ninh liên tục, cho phép quản trị chủ động dựa trên dữ liệu thời gian thực.
- Lớp các Thành phần chung: Xây dựng các module có thể tái sử dụng (định danh số, chữ ký số) theo các chuẩn hàng đầu (NIST SP 800-63, ETSI) để tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ triển khai.
c) Đề xuất về Tổ chức thực thi:
Để đảm bảo Khung Tiêu chuẩn được triển khai hiệu quả, đề xuất thành lập một Tổ công tác chuyên trách về Tiêu chuẩn hóa Chính phủ số. Đơn vị này sẽ có các nhiệm vụ trọng tâm:
-
- Chủ trì xây dựng, trình ban hành và cập nhật định kỳ Khung Tiêu chuẩn.
- Tổ chức đào tạo, phổ biến trên toàn quốc.
- Thẩm tra, giám sát việc tuân thủ trong các dự án CNTT.
Kết luận:
Việc tuân thủ chặt chẽ Khung Tiêu chuẩn/Khung kiến trúc sẽ là yếu tố quyết định, giúp Chính phủ số Việt Nam phát triển đồng bộ, hiện đại, an toàn, tạo dựng niềm tin trong xã hội và cải thiện vị thế quốc gia trên các bảng xếp hạng quốc tế. Đồng thời, góp phần nâng cao hiệu quả, chất lượng của các ứng dụng dịch vụ Chính phủ số, cải thiện chỉ số hoạt động của Chính phủ Việt Nam trong các bảng xếp hạng khu vực và thế giới.
Trịnh Thị Trang
Tài liệu tham khảo:
1. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2020/10/the-oecd-digital-government-policy-framework_11dd6aa8/f64fed2a-en.pdf
2. https://en.wikipedia.org/wiki/X%C3%96V?
3. https://www.digital.go.jp/en/resources/standard_guidelines?
4. https://www.digdir.no/media/608/download?