Các khó khăn, tồn tại, thách thức đối với Việt Nam
Bên cạnh những kết quả tích cực đã đạt được, tiến trình chuyển đổi số tại Việt Nam vẫn đang đối diện với nhiều hạn chế và thách thức đáng kể. Các thách thức này tập trung vào nhiều phương diện, bao gồm: thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực, công nghệ và nhận thức xã hội. Nếu các vấn đề tồn tại này không được nhận diện và xử lý một cách kịp thời, hiệu quả, chúng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, tốc độ và tính bền vững của quá trình chuyển đổi số quốc gia.
Do đó Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn để đạt được các mục tiêu chuyển đổi số đã đề ra:
Thể chế và pháp lý
Hệ thống thể chế và chính sách pháp luật về chuyển đổi số (CĐS) hiện tại còn chưa hoàn thiện và thiếu tính đồng bộ. Mặc dù Chính phủ đã kịp thời ban hành các văn bản quan trọng, điển hình là Quyết định số 749/QĐ-TTg về chương trình chuyển đổi số quốc gia và chiến lược quốc gia về phát triển dữ liệu số, nhưng các quy định pháp lý chuyên sâu liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, định danh điện tử, cũng như cơ chế chia sẻ và kết nối dữ liệu giữa các hệ thống thông tin vẫn chưa được xây dựng đầy đủ và thống nhất.
Thực tế cho thấy, nhiều cơ quan, tổ chức còn lúng túng trong việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật, dẫn đến khó khăn trong công tác liên thông và tích hợp dữ liệu giữa các nền tảng. Theo các nghiên cứu chuyên môn, sự chậm trễ trong việc hình thành khung pháp lý nhất quán đã làm giảm hiệu quả vận hành hệ thống thông tin quốc gia và tạo ra các "điểm nghẽn" trong quá trình chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương.
Thiếu hành lang pháp lý đồng bộ: Việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, quy định kỹ thuật về dữ liệu số, định danh điện tử, giao dịch điện tử còn chậm so với tốc độ phát triển công nghệ. Ví dụ: Khung pháp lý cho kinh tế chia sẻ, nền tảng số, trí tuệ nhân tạo còn chưa hoàn thiện.
Cơ chế chia sẻ dữ liệu: Vẫn là rào cản lớn nhất. Việc kết nối, chia sẻ, khai thác dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương còn rời rạc, thiếu sự đồng bộ, cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân chưa đủ mạnh.
Hạ tầng và công nghệ
Tính đồng bộ của hạ tầng số: Mặc dù hạ tầng đã phát triển, nhưng tính đồng bộ về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thông tin giữa các hệ thống còn hạn chế, dẫn đến khó khăn trong tích hợp và liên thông.
Năng lực an toàn, an ninh mạng: Đây là thách thức thường trực. Các hệ thống số hóa ngày càng nhiều, nhưng mức độ đảm bảo an toàn thông tin, phòng chống tấn công mạng vẫn chưa theo kịp, đặc biệt ở cấp địa phương.
Đầu tư phân tán, thiếu tập trung: Nguồn vốn đầu tư cho chuyển đổi số còn phân tán, dàn trải, chưa ưu tiên cho các nền tảng, cơ sở dữ liệu quốc gia quan trọng, dẫn đến hiệu quả chưa cao.
Sự chênh lệch về cơ sở hạ tầng số giữa các vùng miền vẫn còn đáng kể, đặc biệt là giữa khu vực đô thị và nông thôn, cũng như giữa vùng đồng bằng và miền núi.
Trong khi các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đã triển khai đầu tư mạnh mẽ vào mạng di động thế hệ thứ năm (5G), trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và các nền tảng dịch vụ số, thì nhiều tỉnh vùng sâu, vùng xa vẫn đang đối mặt với tình trạng kết nối Internet thiếu ổn định, thiếu hụt thiết bị đầu cuối và hạ tầng viễn thông lạc hậu.
Theo số liệu báo cáo của Bộ Khoa học và Công nghệ (năm 2024), mặc dù tỷ lệ hộ gia đình được phủ sóng cáp quang đã đạt 82,4%, nhưng tỷ lệ này vẫn chưa đồng đều giữa các khu vực; một số xã biên giới vẫn chưa được trang bị trạm thu phát sóng di động đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Thực trạng này đã cản trở nghiêm trọng khả năng tiếp cận và thụ hưởng các dịch vụ số, nhất là dịch vụ công trực tuyến, giáo dục từ xa và y tế số tại khu vực nông thôn.
Nguồn nhân lực và văn hóa số
Nguồn nhân lực phục vụ chuyển đổi số hiện đang thiếu hụt cả về số lượng và chất lượng. Quá trình chuyển đổi số không chỉ yêu cầu đội ngũ kỹ sư công nghệ thông tin chuyên sâu, mà còn đòi hỏi một lực lượng lao động phổ thông phải được trang bị kỹ năng số cơ bản để vận dụng các công cụ số trong sản xuất, dịch vụ và sinh hoạt hàng ngày.
Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tỷ lệ người lao động có kỹ năng số cơ bản tại Việt Nam còn thấp so với mức trung bình của khu vực. Đặc biệt, nguồn nhân lực chuyên gia trong các lĩnh vực công nghệ cao như Trí tuệ nhân tạo (AI), An toàn thông tin mạng, xử lý dữ liệu lớn (Big Data) và lập trình viên hệ thống đang ở mức khan hiếm nghiêm trọng.
Mặc dù nhiều cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng đã mở các ngành đào tạo liên quan đến công nghệ số, nhưng chương trình giảng dạy chậm được cập nhật, thiếu tính thực tiễn và không đáp ứng sát với yêu cầu của thị trường lao động. Thực trạng này đã dẫn đến sự thiếu hụt nguồn nhân lực đồng bộ trong cả khu vực công và khu vực tư nhân.
Thiếu hụt nhân lực chuyên gia: Việt Nam thiếu trầm trọng nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ cốt lõi (AI, Big Data, ATTT) và nhân lực quản lý có tư duy chuyển đổi.
Kỹ năng số và văn hóa số: Tỷ lệ người dân và doanh nghiệp có kỹ năng số cơ bản đã cao, nhưng kỹ năng số chuyên sâu để khai thác hiệu quả các ứng dụng số trong công việc và cuộc sống còn thấp. Tư duy làm việc theo phương thức cũ vẫn còn tồn tại trong nhiều cơ quan nhà nước.
Sự tham gia của người dân và doanh nghiệp
Nhận thức và tư duy về chuyển đổi số trong cộng đồng doanh nghiệp và người dân vẫn còn nhiều hạn chế.
Một bộ phận không nhỏ các doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), vẫn xem chuyển đổi số là một khoản chi phí tốn kém, thay vì nhìn nhận đây là một đầu tư mang tính chiến lược cho phát triển dài hạn. Tỷ lệ doanh nghiệp xây dựng được chiến lược chuyển đổi số bài bản tại Việt Nam hiện vẫn ở mức thấp. Các rào cản chính được xác định bao gồm: thiếu thông tin, thiếu nguồn lực tài chính và thiếu nhân sự có trình độ chuyên môn về lĩnh vực số hóa.
Tâm lý e ngại thay đổi và lo sợ rủi ro khi triển khai công nghệ mới cũng là yếu tố khiến nhiều doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội thích ứng với xu hướng phát triển của kinh tế số.
Niềm tin và thói quen: Người dân và doanh nghiệp vẫn còn thói quen sử dụng giấy tờ, giao dịch trực tiếp; thiếu niềm tin vào tính bảo mật và pháp lý của các giao dịch điện tử. Tỷ lệ sử dụng dịch vụ công quóc gia thực tế chưa cao.
Sự chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ giữa các nhóm dân cư đang dẫn đến nguy cơ gia tăng khoảng cách số (Digital Divide).
Các nhóm đối tượng ưu tiên, bao gồm người cao tuổi, người có thu nhập thấp, người dân sinh sống tại các khu vực khó khăn và đồng bào dân tộc thiểu số, thường gặp nhiều trở ngại trong việc tiếp cận và sử dụng các dịch vụ công trực tuyến hoặc các ứng dụng số. Những trở ngại này chủ yếu do thiếu thiết bị, thiếu kỹ năng số và thiếu hỗ trợ kỹ thuật chuyên môn.
Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả tổng thể của quá trình số hóa xã hội, mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm sâu sắc thêm tình trạng bất bình đẳng xã hội. Do đó, việc ban hành và triển khai các chính sách can thiệp một cách kịp thời và hợp lý là yêu cầu bắt buộc.
Định hướng giải pháp đề xuất cho Việt Nam
Đẩy mạnh chuyển đổi số một cách toàn diện và bền vững, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp với tầm nhìn chiến lược dài hạn, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, công nghệ làm động lực, và thể chế làm nền tảng. Để vượt qua thách thức và đạt được mục tiêu chuyển đổi số quốc gia, Việt Nam cần tập trung vào các giải pháp mang tính đột phá và đồng bộ:
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và môi trường pháp lý
Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là tình trạng thiếu đồng bộ và chậm hoàn thiện của hệ thống pháp luật liên quan đến công nghệ số. Do đó, cần thiết phải đẩy nhanh tiến độ ban hành các văn bản quy phạm pháp luật trọng yếu, cụ thể bao gồm:
Về pháp luật chuyên ngành: Hoàn thiện luật bảo vệ dữ liệu cá nhân, luật giao dịch điện tử (sửa đổi), cùng các nghị định về định danh và xác thực điện tử, các văn bản hướng dẫn chi tiết về cơ chế chia sẻ dữ liệu mở và an toàn thông tin mạng.
Về tiêu chuẩn kỹ thuật: Khẩn trương xây dựng và ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho các nền tảng số. Việc này nhằm bảo đảm tính tương thích và khả năng tích hợp dữ liệu đồng bộ trong phạm vi hệ sinh thái số quốc gia.
Luật hóa về dữ liệu: Xây dựng và ban hành luật về dữ liệu, Luật về định danh điện tử (hoặc các văn bản tương đương) để xác lập quyền sở hữu, khai thác, bảo vệ dữ liệu cá nhân, coi dữ liệu là tài sản quốc gia.
Cơ chế thử nghiệm (Sandbox): Áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho các công nghệ và dịch vụ mới (Fintech, Healthtech,...) để thúc đẩy đổi mới mà không bị ràng buộc bởi các quy định hiện hành chưa phù hợp.
Đơn giản hóa thủ tục hành chính: Rà soát lại tất cả các quy trình, thủ tục hành chính, loại bỏ các yêu cầu về giấy tờ, giấy phép đã có thể xác minh qua cơ sở dữ liệu quốc gia (ví dụ: Cơ sở dữ liệu dân cư, đất đai).
Thứ hai, đột phá về hạ tầng số và dữ liệu
Tập trung xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia: Hoàn thành việc xây dựng, kết nối và khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, y tế, doanh nghiệp. Áp dụng kiến trúc dữ liệu mở, liên thông, và bảo mật theo tiêu chuẩn quốc tế.
Phát triển nền tảng dùng chung: Đầu tư trọng điểm vào các nền tảng (Platform) dùng chung cấp quốc gia: Đám mây chính phủ (Government Cloud), nền tảng định danh số (Digital ID), nền tảng thanh toán không dùng tiền mặt, nhằm tiết kiệm chi phí và tăng tính đồng bộ.
Ưu tiên an toàn, an ninh mạng: Triển khai mô hình bảo vệ 4 lớp (Bộ Khoa học và Công nghệ khuyến nghị), nâng cao năng lực giám sát, ứng cứu sự cố và bảo vệ các hệ thống thông tin quan trọng quốc gia.
Việc đầu tư cho hạ tầng số là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy mọi hoạt động chuyển đổi số. Cần mở rộng mạng băng rộng, nâng cấp hệ thống truyền dẫn cáp quang, phổ cập 4G và thương mại hóa 5G trên toàn quốc, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, miền núi, hải đảo. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư phát triển trung tâm dữ liệu (data center) trong nước, bảo đảm chủ quyền dữ liệu và an ninh mạng quốc gia. Nền tảng định danh điện tử (VNeID) cần được mở rộng ứng dụng thực tế trong y tế, giáo dục, ngân hàng và dịch vụ công.

Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực số và văn hóa số
Chiến lược đào tạo nhân lực chuyên gia: Thiết lập các chương trình đào tạo, thu hút nhân tài trong các lĩnh vực công nghệ mới (AI, Blockchain, Chip bán dẫn). Xây dựng cơ chế đãi ngộ đặc thù cho chuyên gia công nghệ làm việc trong khu vực nhà nước.
Phổ cập kỹ năng số: Triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng số cơ bản và chuyên sâu cho toàn dân, đặc biệt là người lớn tuổi và người dân nông thôn.
Nguồn nhân lực là nhân tố quyết định sự thành công của chuyển đổi số. Do đó, cần có chính sách đào tạo bài bản từ phổ thông đến đại học về kỹ năng số cơ bản và nâng cao. Cần phát triển chương trình đào tạo chuyên sâu về các lĩnh vực công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), an toàn thông tin mạng, blockchain. Đồng thời, tăng cường hợp tác giữa nhà nước – doanh nghiệp – cơ sở đào tạo để tạo hệ sinh thái nhân lực số linh hoạt, thích ứng với yêu cầu phát triển kinh tế số và xã hội số.
Thay đổi tư duy quản lý: Đào tạo đội ngũ lãnh đạo, quản lý các cấp về tư duy số, quản lý dựa trên dữ liệu (Data-driven decision making).
Thứ tư, thúc đẩy kinh tế số và xã hội số
Cần triển khai các chương trình hỗ trợ SMEs tiếp cận nền tảng số chi phí thấp, nhận tư vấn chuyển đổi số phù hợp với quy mô và năng lực thực tế. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các mô hình kinh doanh số, thương mại điện tử, thanh toán không tiền mặt và quản trị số (ERP, CRM...) thông qua cơ chế ưu đãi thuế, tín dụng và hỗ trợ đào tạo
Hỗ trợ chuyển đổi số cho SMEs: Có các gói hỗ trợ về chi phí, tư vấn và nền tảng công nghệ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi mô hình kinh doanh.
Thúc đẩy tiêu dùng số: Tạo ra các ứng dụng, dịch vụ số hấp dẫn, dễ sử dụng, khuyến khích người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt thông qua các cơ chế ưu đãi, giảm phí.
Tổ chức các chiến dịch truyền thông quy mô lớn nhằm nâng cao hiểu biết về lợi ích của chuyển đổi số, giúp người dân, đặc biệt là ở vùng nông thôn, dân tộc thiểu số tiếp cận dễ dàng hơn với các nền tảng số phục vụ đời sống, như học tập trực tuyến, y tế số, thủ tục hành chính trực tuyến. Cần phát triển các mô hình “thôn bản số”, “xã số” để rút ngắn khoảng cách số giữa các vùng miền.
Phát triển công nghiệp nội dung số: Khuyến khích sáng tạo nội dung số (giáo dục, giải trí, văn hóa) để lấp đầy không gian số, tạo ra giá trị kinh tế và xã hội.
Việt Nam cần chủ động tham gia các tổ chức, diễn đàn số toàn cầu để tiếp cận công nghệ mới, học hỏi mô hình quản trị số tiên tiến. Đồng thời, cần có chính sách thu hút các doanh nghiệp công nghệ lớn trong và ngoài nước đầu tư, chuyển giao công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như AI, bán dẫn, điện toán lượng tử.
Kết luận
Chuyển đổi số ở Việt Nam là một cuộc cách mạng toàn diện, không phải là lựa chọn mà là con đường tất yếu để phát triển quốc gia. Những kết quả bước đầu đã khẳng định hướng đi đúng đắn của Đảng và Nhà nước, đặc biệt trong việc xây dựng chính phủ điện tử. Tuy nhiên, thách thức về thể chế, dữ liệu, an toàn thông tin và nguồn nhân lực vẫn là những rào cản lớn cần phải vượt qua.
Để thành công, Việt Nam cần thực hiện quyết liệt phương châm "Lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm" và "Dữ liệu là cốt lõi". Cần có sự đồng lòng, vào cuộc của toàn bộ hệ thống chính trị, doanh nghiệp và người dân. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, mạnh dạn thí điểm và ban hành các khuôn khổ pháp lý đột phá, đặc biệt về dữ liệu, sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng, bứt phá trở thành một quốc gia số phát triển, hiện thực hóa khát vọng về một Việt Nam số phồn vinh và bền vững.
Bùi Trung Hiếu