GIỚI THIỆU CHUNG
Chuyển đổi số được hiểu là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện cách thức con người sống, làm việc, sản xuất, kinh doanh và quản lý xã hội, dựa trên nền tảng của các công nghệ số hiện đại. Đây không chỉ là sự thay đổi về công cụ hay phương tiện kỹ thuật, mà là sự chuyển dịch mang tính cấu trúc trong mô hình phát triển, phương thức tổ chức và vận hành của toàn bộ hệ thống kinh tế – xã hội. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số đã vượt ra khỏi phạm vi của một xu hướng công nghệ đơn thuần để trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh, khả năng thích ứng và phát triển bền vững của mỗi quốc gia.
Tại Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ được nhìn nhận như một giải pháp ứng phó với những thách thức của thời đại số, mà đã được xác định là một chiến lược phát triển quốc gia mang tính dài hạn. Đảng và Nhà nước coi chuyển đổi số là động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới mô hình quản trị, nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp, đồng thời tạo nền tảng để xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Việc Chính phủ ban hành Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 theo Quyết định số 749/QĐ-TTg năm 2020 đã thể hiện rõ quyết tâm chính trị trong việc đưa Việt Nam bước vào quỹ đạo phát triển dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Trong những năm qua, nhiều ngành, lĩnh vực và địa phương đã chủ động triển khai các nhiệm vụ chuyển đổi số với những cách tiếp cận đa dạng, linh hoạt, bước đầu mang lại những kết quả tích cực. Hạ tầng số từng bước được hoàn thiện, các dịch vụ công trực tuyến ngày càng được mở rộng, hoạt động sản xuất – kinh doanh trên môi trường số phát triển mạnh mẽ, đời sống số của người dân ngày càng được cải thiện. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số ở Việt Nam cũng đang phải đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là những rào cản về thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực và nhận thức xã hội. Nếu những thách thức này không được nhận diện đầy đủ và giải quyết kịp thời, đồng bộ, tiến trình hiện đại hóa nền kinh tế và xây dựng chính phủ số sẽ gặp nhiều khó khăn, thậm chí làm gia tăng nguy cơ tụt hậu trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
Về mặt khái niệm, chuyển đổi số được hiểu là việc tích hợp các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và chuỗi khối (Blockchain) vào mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Thông qua đó, các quy trình vận hành truyền thống được tái cấu trúc, cách thức tạo lập và cung cấp giá trị được đổi mới một cách căn bản. Trong tổng thể tiến trình này, chính phủ số giữ vai trò đặc biệt quan trọng, tập trung vào việc chuyển đổi phương thức làm việc của các cơ quan nhà nước, nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công, tăng cường tính minh bạch, hiệu quả quản lý và phục vụ người dân, doanh nghiệp tốt hơn.
Quan điểm, định hướng về chuyển đổi số của Đảng và Nhà nước Việt Nam được thể hiện nhất quán trong nhiều văn kiện quan trọng. Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị đã xác định chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu để chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, coi kinh tế số và đổi mới sáng tạo là động lực tăng trưởng mới. Trên cơ sở đó, Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 tiếp tục cụ thể hóa mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia dẫn đầu khu vực ASEAN về chuyển đổi số, tạo nền tảng cho phát triển nhanh và bền vững.
Xét trên các phương diện cụ thể, chuyển đổi số có vai trò và ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với cả ba trụ cột: kinh tế, xã hội và chính phủ. Về kinh tế, chuyển đổi số tạo điều kiện hình thành các mô hình kinh doanh mới, nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và từng bước hình thành nền kinh tế số. Về xã hội, chuyển đổi số góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội thiết yếu như y tế, giáo dục, đồng thời thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng miền và các nhóm xã hội. Đối với lĩnh vực quản trị nhà nước, chuyển đổi số giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường minh bạch, phòng chống tham nhũng, và hướng tới một nền hành chính phục vụ, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm.
THỰC TRẠNG VÀ KẾT QUẢ CHUYỂN ĐỔI SỐ TẠI VIỆT NAM
Trong thời gian qua, công tác chuyển đổi số tại Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ đáng ghi nhận, thể hiện rõ qua việc từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý, mở rộng hạ tầng công nghệ số và gia tăng mức độ ứng dụng công nghệ trong các ngành, lĩnh vực. Những kết quả này cho thấy sự chuyển biến tích cực cả về nhận thức và hành động của các cấp, các ngành trong quá trình triển khai chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, quá trình này vẫn đang đối diện với không ít rào cản, đòi hỏi cần có sự đánh giá khách quan, toàn diện và giải pháp phù hợp để bảo đảm tiến trình chuyển đổi số diễn ra thực chất, hiệu quả.
Về phương diện thể chế, việc ban hành Chương trình chuyển đổi số quốc gia theo Quyết định số 749/QĐ-TTg đã xác lập rõ ba trụ cột trọng tâm của chuyển đổi số tại Việt Nam, bao gồm chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Văn bản này đóng vai trò như một kim chỉ nam quan trọng, định hướng cho tiến trình chuyển đổi số toàn diện, sâu rộng và bền vững. Trên cơ sở đó, Chính phủ đã chỉ đạo các bộ, ngành trung ương và 34 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương xây dựng và triển khai kế hoạch chuyển đổi số phù hợp với đặc thù của từng lĩnh vực, địa phương, đồng thời bảo đảm sự thống nhất, đồng bộ trên phạm vi toàn quốc.
Thực tiễn triển khai cho thấy Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trên cả ba trụ cột của chuyển đổi số. Trong lĩnh vực chính phủ số, nền tảng chính phủ điện tử từng bước được hình thành và đang chuyển dần sang mô hình chính phủ số. Những nỗ lực này đã giúp Việt Nam cải thiện vị trí trên các bảng xếp hạng quốc tế uy tín. Theo đánh giá của Liên Hợp Quốc, năm 2024 Việt Nam đã tăng 15 bậc trong Chỉ số phát triển chính phủ điện tử (EGDI), vươn lên vị trí 71/193 quốc gia. Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của Việt Nam cũng tiếp tục được cải thiện, tăng 2 bậc, xếp thứ 44/133, phản ánh môi trường đổi mới sáng tạo ngày càng được củng cố. Đặc biệt, Chỉ số an toàn, an ninh mạng toàn cầu (GCI) do Liên minh Viễn thông Quốc tế công bố ghi nhận Việt Nam tăng 8 bậc, đứng thứ 17/194 quốc gia, cho thấy sự quan tâm và đầu tư ngày càng mạnh mẽ vào bảo vệ không gian số.
Một trong những nền tảng quan trọng nhất của chính phủ số là việc xây dựng và khai thác các cơ sở dữ liệu quốc gia. Việt Nam đã triển khai hiệu quả Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và từng bước kết nối với các cơ sở dữ liệu về đất đai, đăng ký doanh nghiệp, bảo hiểm, hộ tịch. Đây là nền tảng then chốt cho việc thực hiện định danh điện tử, đơn giản hóa thủ tục hành chính và cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình. Hiệu quả khai thác dữ liệu được thể hiện qua hơn 1,3 tỷ lượt tra cứu thông tin và 537 triệu lượt đồng bộ dữ liệu, cùng với việc kết nối liên thông thành công với 18 bộ, ngành và toàn bộ 34 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Ứng dụng định danh điện tử quốc gia VNeID ngày càng được phổ biến, hỗ trợ hiệu quả cho việc thực hiện dịch vụ công, cũng như các hoạt động trong lĩnh vực y tế, giáo dục, tài chính – ngân hàng.
Song song với đó, hạ tầng số quốc gia tiếp tục được đầu tư, mở rộng mạnh mẽ. Tính đến cuối năm 2024, tỷ lệ hộ gia đình sử dụng cáp quang đã đạt trên 82,4%, vượt mục tiêu đề ra cho năm 2025. Việc thương mại hóa công nghệ mạng di động 5G bởi các doanh nghiệp viễn thông lớn đã góp phần nâng cao tốc độ kết nối, tạo tiền đề cho sự phát triển của các ứng dụng công nghệ cao như IoT, AI và Big Data. Lộ trình tắt sóng công nghệ 2G cũng thể hiện quyết tâm chiến lược trong việc chuyển đổi sang hạ tầng kết nối thế hệ mới, đồng bộ và hiệu quả hơn.
Trong lĩnh vực dịch vụ công trực tuyến, Cổng Dịch vụ công quốc gia đã trở thành đầu mối cung cấp các dịch vụ công mức độ cao. Tính đến cuối năm 2024, tỷ lệ dịch vụ công toàn trình được thực hiện trực tuyến đạt 45,79%, hướng tới mục tiêu 80% vào năm 2025. Hệ thống báo cáo quốc gia và Trục liên thông văn bản quốc gia đã giúp điện tử hóa quy trình xử lý văn bản, hồ sơ giữa các cơ quan nhà nước, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng thực tế của người dân và doanh nghiệp đối với các dịch vụ này vẫn cần tiếp tục được nâng cao để bảo đảm chuyển đổi số đi vào thực chất.
Đối với kinh tế số, tỷ trọng kinh tế số trong GDP của Việt Nam có xu hướng tăng, ước đạt khoảng 14–15% GDP trong những năm gần đây. Thanh toán không dùng tiền mặt phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là các hình thức thanh toán qua mobile banking và mã QR, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng thanh toán di động nhanh nhất khu vực. Thương mại điện tử duy trì mức tăng trưởng hai con số, đưa Việt Nam vào nhóm thị trường thương mại điện tử phát triển nhanh nhất Đông Nam Á. Số lượng doanh nghiệp công nghệ số tăng nhanh, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các giải pháp chuyển đổi số cho các ngành, lĩnh vực khác.
Trong lĩnh vực xã hội số, tỷ lệ người dân sử dụng internet và điện thoại thông minh đạt mức cao, tạo nền tảng quan trọng cho phổ cập các dịch vụ số. Các ứng dụng y tế số và giáo dục số như hồ sơ sức khỏe điện tử, khám chữa bệnh từ xa, học tập trực tuyến ngày càng được triển khai rộng rãi, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, tiết kiệm chi phí và thời gian cho người dân, đồng thời thúc đẩy bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ công.
Hình ảnh. Xu hướng phát triển kinh tế số Việt Nam giai đoạn 2016 đến nay
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Tham khảo kinh nghiệm quốc tế là yêu cầu cần thiết để Việt Nam có thể xây dựng những bước đi đột phá trong tiến trình chuyển đổi số, đặc biệt là trong việc phát triển chính phủ kiến tạo số và kinh tế nền tảng. Thực tiễn từ các quốc gia tiên phong như Estonia và Singapore cho thấy một số bài học có giá trị.
Estonia được coi là hình mẫu tiêu biểu về chính phủ số với nền tảng định danh số toàn dân và kiến trúc liên thông dữ liệu X-Road. Việc coi định danh số là nền tảng cốt lõi, được bảo vệ chặt chẽ về mặt pháp lý, đã giúp quốc gia này cung cấp gần như 100% dịch vụ công trực tuyến, từ đăng ký doanh nghiệp đến bầu cử điện tử. Singapore lại nổi bật với chiến lược “Smart Nation”, tập trung vào thiết kế dịch vụ lấy người dùng làm trung tâm và ứng dụng phân tích dữ liệu lớn để ra quyết định quản lý. Nền tảng SingPass đóng vai trò như một “chìa khóa số” cho mọi dịch vụ công và tư, tạo ra hệ sinh thái số liền mạch, hiệu quả.
Từ những kinh nghiệm này, có thể rút ra một số bài học quan trọng cho Việt Nam, trong đó nổi bật là việc coi dữ liệu là tài sản quốc gia, cần được quản lý, khai thác và chia sẻ một cách an toàn, hiệu quả; việc pháp lý hóa mạnh mẽ các vấn đề liên quan đến định danh số, bảo vệ dữ liệu cá nhân và giao dịch điện tử để tạo niềm tin cho xã hội; và đặc biệt là yêu cầu thiết kế lại quy trình, không chỉ dừng lại ở số hóa các thủ tục hiện có mà phải cắt giảm, đơn giản hóa, lấy trải nghiệm người dùng làm trung tâm.
KẾT LUẬN
Chuyển đổi số tại Việt Nam đã đạt được những kết quả bước đầu quan trọng, tạo nền tảng cho quá trình hiện đại hóa nền kinh tế và xây dựng chính phủ số, kinh tế số, xã hội số. Tuy nhiên, để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực phát triển bền vững, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, đầu tư có trọng tâm vào hạ tầng và dữ liệu số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy thay đổi nhận thức, tư duy quản trị. Việc học hỏi, vận dụng linh hoạt các kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với điều kiện thực tiễn trong nước, sẽ là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách với các quốc gia tiên phong, từng bước khẳng định vị thế trong kỷ nguyên số.
Bùi Trung Hiếu