1. Giới thiệu chung
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức và vận hành của bộ máy nhà nước trên phạm vi toàn cầu, phát triển Chính phủ số đã trở thành một chiến lược mang tính sống còn đối với mọi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Chính phủ số không chỉ đơn thuần là việc đưa các thủ tục hành chính từ môi trường giấy sang môi trường điện tử, hay cung cấp thêm một kênh trực tuyến cho người dân, doanh nghiệp; mà ở tầm cao hơn, đó là quá trình tái cấu trúc toàn diện hoạt động của bộ máy nhà nước, từ thể chế, quy trình, tổ chức cho tới văn hóa công vụ, với mục tiêu cuối cùng là cung cấp dịch vụ công chất lượng cao, minh bạch, thuận tiện, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm.
Việt Nam trong những năm gần đây đã thể hiện quyết tâm chính trị rất cao đối với nhiệm vụ này. Thông qua các nghị quyết, chiến lược, chương trình chuyển đổi số quốc gia, Chính phủ số đã được xác định là một trong ba trụ cột cốt lõi bên cạnh Kinh tế số và Xã hội số. Điều này phản ánh nhận thức sâu sắc của Đảng và Nhà nước về vai trò dẫn dắt, kiến tạo của khu vực công, coi sự chuyển đổi của bộ máy nhà nước là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy chuyển đổi số tổng thể trong toàn xã hội.
Để thực hiện một mục tiêu vừa có tính chiến lược, vừa mang tính đổi mới thể chế sâu rộng như vậy, việc chủ động nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm quốc tế là hết sức cần thiết. Trong số các mô hình Chính phủ số thành công trên thế giới, Vương quốc Anh nổi lên như một điển hình tiêu biểu về cách tiếp cận mang tính đột phá, hiệu quả và có tầm nhìn xa. Việc thành lập cơ quan Dịch vụ Kỹ thuật số Chính phủ – Government Digital Service (GDS) và chiến lược thống nhất toàn bộ dịch vụ công trên nền tảng GOV.UK đã tạo ra bước ngoặt căn bản trong cách Chính phủ Anh thiết kế, cung cấp và quản trị dịch vụ công trên môi trường số. Triết lý lấy người dùng làm trung tâm, tập trung vào các nền tảng dùng chung, cùng với phương pháp làm việc linh hoạt theo hướng thử nghiệm – cải tiến liên tục đã giúp Anh tiết kiệm hàng tỷ bảng Anh chi phí vận hành, đồng thời nâng cao mạnh mẽ mức độ hài lòng của công dân.
Trong bối cảnh đó, chuyên đề này lựa chọn tập trung nghiên cứu mô hình, chiến lược và kinh nghiệm phát triển Chính phủ số của Vương quốc Anh, phân tích quá trình hình thành, những thành tựu nổi bật cũng như các thách thức mà nước này đã phải vượt qua. Trên cơ sở đối chiếu với hiện trạng triển khai Chính phủ số tại Việt Nam, bài viết hướng tới việc rút ra những bài học kinh nghiệm thực tiễn, mang tính gợi mở về thể chế, mô hình tổ chức, phương thức đầu tư, quản trị dữ liệu và phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất được những định hướng và giải pháp cụ thể, có khả năng áp dụng vào tiến trình xây dựng Chính phủ số tại Việt Nam, đặc biệt trong các nội dung như chuẩn hóa và liên thông dữ liệu, phát triển nền tảng số quốc gia và nâng cao chất lượng dịch vụ công trực tuyến.
Xét về khái niệm, Chính phủ số có thể được hiểu là việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông một cách chủ động, sáng tạo để cải thiện chất lượng cung cấp dịch vụ công, tăng cường sự tương tác hai chiều giữa Nhà nước với người dân và doanh nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước. Khác với Chính phủ điện tử vốn thường nhấn mạnh việc tin học hóa quy trình hiện có và cung cấp dịch vụ trực tuyến, Chính phủ số đặt trọng tâm vào chuyển đổi mô hình vận hành, coi dữ liệu là tài sản cốt lõi và đặt người dùng ở vị trí trung tâm của mọi thiết kế và quyết định.
Chính phủ số, với ý nghĩa đó, có vai trò then chốt đối với chuyển đổi số quốc gia. Một mặt, nó tạo ra khuôn khổ thể chế, pháp lý và môi trường tin cậy để kinh tế số và xã hội số phát triển; mặt khác, nó trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ công, giảm chi phí tuân thủ, góp phần tăng năng suất chung của nền kinh tế. Việc Chính phủ mở dữ liệu, hình thành các cơ sở dữ liệu dùng chung, triển khai định danh số thống nhất còn tạo điều kiện cho khu vực tư nhân sáng tạo các sản phẩm, dịch vụ mới, qua đó thúc đẩy hình thành thị trường dữ liệu và hệ sinh thái số phong phú.
Chuyển đổi số – xu thế tất yếu của mỗi quốc gia
Về phía Việt Nam, Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã xác định rất rõ phát triển Chính phủ số là một trong những ưu tiên hàng đầu trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Triển khai tinh thần này, Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030, được ban hành tại Quyết định số 942/QĐ-TTg, đã đặt mục tiêu xây dựng một Chính phủ số hoạt động hiệu quả, an toàn, lấy người dân làm trung tâm, lấy sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp làm thước đo quan trọng. Cùng với đó, ba trụ cột Chính phủ số, Kinh tế số, Xã hội số được khẳng định là cấu trúc chủ đạo của tiến trình chuyển đổi số quốc gia, trong đó Chính phủ số đóng vai trò dẫn dắt, tạo nền tảng cho hai trụ cột còn lại phát triển đồng bộ.
Trong bối cảnh định hướng chiến lược đã rõ ràng như vậy, kinh nghiệm của Vương quốc Anh trở thành một kênh tham khảo quan trọng, giúp Việt Nam có thêm cơ sở thực tiễn để hoàn thiện chính sách, mô hình tổ chức và cách thức triển khai Chính phủ số theo hướng hiệu quả, thực chất và phù hợp với điều kiện trong nước.
2. Hiện trạng, kết quả và kinh nghiệm quốc tế có liên quan
Nhìn từ góc độ khái quát, có thể thấy rằng Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng trong xây dựng Chính phủ số, đặc biệt là trong việc phát triển cơ sở dữ liệu và cung cấp dịch vụ công trực tuyến. Việc hoàn thành Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và đang triển khai mười một cơ sở dữ liệu trọng yếu khác thể hiện nỗ lực rất lớn của hệ thống chính trị, coi dữ liệu là hạ tầng chiến lược mới. Cơ sở dữ liệu về dân cư, kết hợp với hệ thống định danh và xác thực điện tử VNeID, là nền tảng quan trọng để triển khai hàng loạt dịch vụ công số, từ đơn giản đến phức tạp, hướng tới nguyên tắc “một lần khai, suốt đời dùng”.
Tuy nhiên, nếu đối chiếu với kinh nghiệm của Vương quốc Anh, có thể thấy khoảng cách đáng kể không nằm nhiều ở số lượng cơ sở dữ liệu, mà chủ yếu nằm ở cơ chế kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu. Anh đã sớm xây dựng khuôn khổ chia sẻ dữ liệu theo hướng “chia sẻ theo mặc định” (data sharing by default), nghĩa là các cơ quan nhà nước được phép chia sẻ dữ liệu với nhau trong khuôn khổ pháp luật và vì mục tiêu phục vụ người dân, trừ những trường hợp có quy định hạn chế cụ thể. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu tình trạng người dân phải lặp lại việc cung cấp thông tin cho nhiều cơ quan khác nhau, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý, hoạch định chính sách dựa trên dữ liệu tổng hợp, thống nhất.
Trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ công trực tuyến, Việt Nam cũng đã có những bước tiến đáng khích lệ. Cổng Dịch vụ công quốc gia đã tích hợp 100% dịch vụ công đủ điều kiện mức độ 3 và 4, kết hợp với việc sử dụng VNeID để định danh và xác thực. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để người dân và doanh nghiệp thực hiện thủ tục trên môi trường trực tuyến, giảm thời gian và chi phí giao dịch. Dù vậy, nếu so với Vương quốc Anh, bài học quan trọng đặt ra cho Việt Nam là không chỉ dừng lại ở việc “đưa dịch vụ lên mạng”, mà phải chú trọng nhiều hơn đến chất lượng thiết kế dịch vụ, trải nghiệm người dùng và tính đồng nhất về mặt giao diện, quy trình.
Điểm nổi bật trong kinh nghiệm của Anh là việc xây dựng một cổng thông tin duy nhất GOV.UK cho toàn bộ Chính phủ. Đây không chỉ là một trang web tập hợp thông tin, mà là một nền tảng tích hợp thống nhất các dịch vụ công, được thiết kế dựa trên những nguyên tắc rõ ràng về trải nghiệm người dùng. Việc hợp nhất hàng nghìn website của các bộ, ngành, cơ quan trước đây vào một cổng thống nhất giúp công dân không phải bối rối trong “ma trận” địa chỉ, đồng thời tạo điều kiện để tiêu chuẩn hóa thiết kế, bảo đảm tính dễ dùng, dễ hiểu và dễ tiếp cận.
Trong lĩnh vực bảo đảm an ninh mạng, Việt Nam đã chủ động ban hành TCVN 14423:2025 về an ninh mạng và phân cấp rõ vai trò chủ trì giám sát cho lực lượng công an các tỉnh, thành phố. Điều này thể hiện sự nghiêm túc trong việc xây dựng chuẩn mực kỹ thuật và cơ chế giám sát, ứng phó sự cố. Tuy nhiên, khi so với Anh – nơi có Cơ quan An ninh mạng Quốc gia (NCSC) với mô hình chuyên trách, tập trung cao – có thể thấy chúng ta vẫn cần tiếp tục hoàn thiện cách thức tổ chức lực lượng cũng như phương thức phòng thủ. Anh chú trọng tới phòng thủ chủ động, triển khai các biện pháp bảo vệ nhiều lớp và đặc biệt đề cao nguyên tắc “an ninh ngay từ khâu thiết kế” (security by design), nghĩa là yếu tố an toàn thông tin phải được tích hợp ngay từ khi thiết kế hệ thống, chứ không phải bổ sung bị động ở giai đoạn sau.
Xét riêng về mô hình Vương quốc Anh, kể từ năm 2010, với việc thành lập Government Digital Service, quốc gia này đã thực sự tạo ra một bước ngoặt trong quản trị số. GDS được thiết kế như một “start-up trong lòng Chính phủ”, có thẩm quyền và nguồn lực để dẫn dắt quá trình số hóa không chỉ trên khía cạnh kỹ thuật, mà cả về mô hình tổ chức, quy trình và văn hóa làm việc. GDS đề ra và áp dụng những nguyên tắc thiết kế dịch vụ mới, trong đó quan trọng nhất là nguyên tắc “bắt đầu từ nhu cầu người dùng, không phải nhu cầu của Chính phủ”, coi việc hiểu đúng và đầy đủ hành trình trải nghiệm của người dân là nền tảng để thiết kế mọi dịch vụ. Cùng với đó là nguyên tắc dám “làm việc khó để người dân được hưởng trải nghiệm đơn giản”, chấp nhận gánh vác phần phức tạp ở phía hậu trường chính phủ để mặt trước, nơi người dân tương tác, trở nên dễ hiểu và dễ thao tác nhất.
Một nguyên tắc rất quan trọng khác là “thử nghiệm và cải tiến liên tục”, thay vì tìm cách xây dựng một hệ thống hoàn hảo ngay từ đầu. Các dịch vụ được triển khai theo từng bước nhỏ, thử nghiệm với nhóm người dùng thật, thu thập phản hồi rồi chỉnh sửa, nâng cấp dần. Cách làm này giúp giảm rủi ro thất bại quy mô lớn, đồng thời bảo đảm rằng sản phẩm cuối cùng thực sự phù hợp với nhu cầu và thói quen sử dụng của người dân.
Về mặt công nghệ, GOV.UK được xây dựng như một nền tảng tích hợp duy nhất, vừa là cổng thông tin, vừa là “nền tảng như một dịch vụ” cung cấp cơ sở hạ tầng chung cho nhiều dịch vụ công khác nhau. Anh tập trung đầu tư vào các dịch vụ nền tảng dùng chung như định danh số, thanh toán, thông báo… để mọi bộ, ngành có thể sử dụng lại mà không cần xây dựng riêng, qua đó tiết kiệm chi phí đầu tư và bảo đảm tính thống nhất, an toàn. Về quản trị dữ liệu, Anh cũng là một trong những quốc gia đi đầu trong mở dữ liệu (open data), coi đây là động lực kích thích đổi mới sáng tạo của khu vực tư nhân và một công cụ để nâng cao minh bạch, trách nhiệm giải trình của khu vực công.
Nhờ những nỗ lực này, Anh không chỉ tiết kiệm được nguồn lực tài chính rất lớn cho ngân sách mà còn thường xuyên nằm trong nhóm các quốc gia dẫn đầu thế giới về chỉ số Chính phủ điện tử và Chính phủ số theo đánh giá của Liên Hợp Quốc. Đây là những kinh nghiệm mang ý nghĩa tham khảo sâu sắc cho Việt Nam trong quá trình thiết kế và triển khai Chính phủ số của mình.
3. Khó khăn, tồn tại, thách thức đối với Việt Nam
Mặc dù đã xác lập rõ định hướng và đạt được những kết quả bước đầu quan trọng, tiến trình phát triển Chính phủ số tại Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Trước hết, về phương diện thể chế và pháp lý, khung pháp luật liên quan đến dữ liệu và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan vẫn còn những khoảng trống và điểm nghẽn. Việc chia sẻ dữ liệu nhiều khi bị bó hẹp bởi tâm lý e ngại về trách nhiệm, sợ rủi ro lộ lọt thông tin, trong khi các cơ chế bảo đảm an toàn, phân định trách nhiệm và xử lý vi phạm chưa thật sự rõ ràng, đầy đủ. Kết quả là nhiều bộ, ngành, địa phương vẫn ưu tiên xây dựng, quản lý “kho dữ liệu riêng” thay vì hướng tới các mô hình dữ liệu dùng chung, chia sẻ theo mặc định như kinh nghiệm của Anh.
Cùng với đó là những rào cản xuất phát từ các quy trình nghiệp vụ cũ vốn được thiết kế cho thời kỳ “Chính phủ giấy”. Ở không ít nơi, việc số hóa mới dừng ở mức đưa quy trình hiện có lên môi trường điện tử, chứ chưa phải là quá trình rà soát, đơn giản hóa, tái thiết kế quy trình theo tư duy số. Điều này dẫn đến tình trạng có những thủ tục, dịch vụ công được gắn mác “trực tuyến”, nhưng trải nghiệm của người dùng lại không khác biệt nhiều so với cách làm truyền thống, thậm chí phức tạp hơn do vừa phải thao tác online vừa phải bổ sung giấy tờ trực tiếp.
Về hạ tầng công nghệ thông tin và bảo đảm an toàn thông tin, khó khăn lớn nằm ở tính phân tán và thiếu đồng bộ. Việc đầu tư hạ tầng tại nhiều địa phương còn manh mún, chia nhỏ, nhiều nơi chưa hình thành trung tâm dữ liệu tập trung cấp tỉnh, thành phố, mà vẫn duy trì các hệ thống riêng lẻ ở nhiều cấp, nhiều cơ quan. Cách làm này vừa gây lãng phí, vừa khiến công tác bảo đảm an ninh mạng trở nên phức tạp, khó kiểm soát. Đặc biệt, các hệ thống tại cấp xã, phường, nơi trực tiếp gần dân nhất, lại thường là mắt xích yếu trong chuỗi an toàn thông tin, thiếu cơ chế bảo vệ đầy đủ và chưa được đầu tư tương xứng.
Thách thức về nguồn nhân lực và văn hóa cũng là vấn đề không thể bỏ qua. Nhiều cơ quan, đơn vị, nhất là ở địa phương, đang thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực có trình độ cao trong các lĩnh vực như an ninh mạng, quản trị và vận hành hạ tầng số, phân tích dữ liệu, thiết kế dịch vụ người dùng. Bên cạnh sự thiếu hụt về số lượng, vấn đề còn nằm ở chỗ văn hóa tổ chức trong khu vực công vẫn nặng về “tư duy cơ quan”, coi trọng nhu cầu, thói quen làm việc của chính mình hơn là góc nhìn và trải nghiệm của người dân, doanh nghiệp. Khi thiết kế dịch vụ công, nhiều nơi vẫn bắt đầu từ câu hỏi “cơ quan cần gì”, thay vì “người dân thực sự cần trải nghiệm như thế nào”, điều này hoàn toàn trái ngược với triết lý lấy người dùng làm trung tâm mà GDS đã áp dụng thành công tại Anh.
Ngoài ra, vấn đề phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương trong triển khai chương trình, đề án về Chính phủ số, dữ liệu số, kinh tế số đôi khi còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến tình trạng trùng lặp, chồng chéo nhiệm vụ. Một số nội dung nghiên cứu, phát triển về kinh tế dữ liệu, thị trường dữ liệu được giao cho nhiều bộ cùng thực hiện, khiến nguồn lực bị phân tán, khó tạo ra đột phá. Nếu không có sự rà soát, sắp xếp lại, tình trạng này có thể dẫn đến nguy cơ vừa trùng lặp, vừa bỏ sót những khâu quan trọng.
4. Định hướng giải pháp đề xuất cho Việt Nam
Từ những phân tích trên, đối chiếu với kinh nghiệm của Vương quốc Anh, có thể đề xuất một số định hướng lớn nhằm thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa tiến trình xây dựng Chính phủ số tại Việt Nam trong thời gian tới.
Trước hết, về mô hình quản trị, cần xem xét thiết kế một cơ chế tương tự “GDS kiểu Việt Nam” – một cơ quan đủ thẩm quyền và năng lực để đóng vai trò nhạc trưởng trong thiết kế và triển khai dịch vụ công số trên phạm vi toàn quốc. Cơ quan này không chỉ làm nhiệm vụ kỹ thuật mà quan trọng hơn là dẫn dắt về mô hình và văn hóa, áp dụng bắt buộc các nguyên tắc thiết kế lấy người dùng làm trung tâm trong mọi dự án dịch vụ công. Tùy điều kiện cụ thể, có thể củng cố vai trò của cơ quan hiện có hoặc thành lập một đơn vị chuyên trách, nhưng điểm mấu chốt là phải có một đầu mối đủ mạnh để bảo đảm tính thống nhất và kiên định trong cách tiếp cận.
Tiếp theo, cần xây dựng và kiên trì thực hiện chiến lược “Một Chính phủ” (One Government) trên môi trường số, trong đó các dịch vụ công được cung cấp thông qua những nền tảng tích hợp dùng chung cấp quốc gia, thay vì mỗi bộ, ngành tự phát triển cổng thông tin và hệ thống của riêng mình. Việt Nam đã có những nền tảng quan trọng như Cổng Dịch vụ công quốc gia, hệ thống VNeID, song cần tiến thêm một bước là định vị rõ các nền tảng này như “tài khoản duy nhất” cho mọi giao dịch điện tử với Chính phủ, đồng thời xây dựng thêm các nền tảng dịch vụ chung khác như thanh toán, thông báo, quản lý hồ sơ… để các bộ, ngành kết nối, sử dụng lại. Song hành với đó là việc đầu tư tập trung hạ tầng công nghệ thông tin tại trung tâm dữ liệu cấp tỉnh, thành phố, hạn chế tối đa sự phân tán xuống các cấp thấp hơn, nhằm vừa tiết kiệm chi phí, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho bảo đảm an ninh mạng tập trung.
Về dữ liệu, cần có một chiến lược đột phá, coi dữ liệu là tài sản chiến lược cần được quản trị theo khung khổ rõ ràng. Một mặt, phải sớm hoàn thiện khung pháp lý cho phép chia sẻ dữ liệu theo hướng mặc định được chia sẻ trong phạm vi khu vực công, với những quy định cụ thể về bảo vệ quyền riêng tư, bảo đảm an toàn, phân định trách nhiệm và chế tài xử lý vi phạm. Mặt khác, cần xác định rõ vai trò chủ trì trong việc xây dựng, làm sạch, liên thông và khai thác các cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành, bảo đảm tránh trùng lặp, chồng chéo. Với lợi thế về Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và năng lực triển khai thực tế, việc giao rõ vai trò đầu mối cho một cơ quan có đủ thẩm quyền, chẳng hạn Bộ Công an, trong điều phối xây dựng và khai thác các cơ sở dữ liệu trọng yếu, kết hợp với sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành khác, sẽ giúp tiến độ và chất lượng triển khai được nâng cao hơn.
Trong lĩnh vực an ninh mạng, cần tiếp tục chuẩn hóa và thống nhất các yêu cầu an toàn thông tin đối với hệ thống Chính phủ số, coi việc tuân thủ tiêu chuẩn an ninh mạng quốc gia như TCVN 14423:2025 là điều kiện bắt buộc trong thiết kế, thẩm định và vận hành hệ thống. Đồng thời, cần tập trung nguồn lực để tăng cường năng lực giám sát tập trung, ưu tiên bố trí kinh phí cho lực lượng chuyên trách ở trung ương cũng như công an các tỉnh, thành phố, đảm bảo mô hình phối hợp hiệu quả giữa giám sát tập trung và ứng phó tại chỗ.
Một định hướng quan trọng nữa là đặt mạnh mẽ hơn nữa người dân và doanh nghiệp vào vị trí trung tâm của mọi quá trình thiết kế dịch vụ. Điều này đòi hỏi phải thay đổi văn hóa thiết kế từ “thuận cho cơ quan” sang “thuận cho người sử dụng”, tổ chức các nghiên cứu người dùng, thử nghiệm dịch vụ với người dân thật, lắng nghe phản hồi và cải tiến liên tục. Chính ở điểm này, kinh nghiệm của GDS với các nguyên tắc “bắt đầu từ nhu cầu người dùng”, “làm việc khó để người dân được sử dụng dịch vụ đơn giản” là bài học rất trực tiếp cho Việt Nam.
5. Đề xuất, kiến nghị và kết luận
Để các định hướng nêu trên có thể đi vào thực tiễn, cần có một số kiến nghị cụ thể về mặt chính sách và tổ chức triển khai. Trước hết, nên tổ chức rà soát, thẩm định lại các đề án, chương trình chiến lược đang được thực hiện trong lĩnh vực Chính phủ số, dữ liệu số và kinh tế số, đặc biệt là những nhiệm vụ được liệt kê trong các phụ lục của các nghị quyết và chương trình hiện hành, nhằm loại bỏ trùng lặp, chồng chéo, tập trung nguồn lực vào những nhiệm vụ thật sự thiết yếu, có khả năng tạo ra “hiệu ứng lan tỏa”. Việc gắn các mục tiêu và chỉ tiêu Chính phủ số với cơ chế quản trị hiệu suất, yêu cầu các thành viên Ban Chỉ đạo thường xuyên sử dụng các hệ thống theo dõi tiến độ để giám sát, phát hiện sớm và tháo gỡ điểm nghẽn cũng là một giải pháp cần được chú trọng.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần xây dựng và ban hành một Khung quản trị dữ liệu quốc gia, trong đó quy định rõ các nguyên tắc, quy trình, tiêu chuẩn và trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời dữ liệu: từ thu thập, lưu trữ, chia sẻ, khai thác đến bảo vệ và hủy bỏ. Việc xây dựng từ điển dữ liệu dùng chung, tiêu chuẩn hóa các trường dữ liệu và định dạng, cùng với quy định về kết nối, chia sẻ bắt buộc giữa các hệ thống, sẽ là cơ sở quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu dữ liệu được chia sẻ và sử dụng hiệu quả.
Trong khi đó, để đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện các cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành, cần có sự cân đối nguồn lực hợp lý, ưu tiên cho những cơ sở dữ liệu có tính nền tảng, phục vụ trực tiếp cho nhiều dịch vụ công và hoạt động quản lý, điều hành quan trọng. Cần đặt ra các mốc tiến độ rõ ràng, logic và gắn trách nhiệm cụ thể với người đứng đầu cơ quan chủ trì từng cơ sở dữ liệu.
Về phương diện tổng kết kinh nghiệm, có thể khẳng định rằng sự phát triển Chính phủ số của Vương quốc Anh, dưới sự dẫn dắt của GDS và triết lý lấy người dùng làm trung tâm, là một ví dụ điển hình về cách một quốc gia có thể sử dụng công nghệ số để tái tạo mô hình quản trị công, tạo ra các giá trị kinh tế – xã hội rõ rệt. Bài học quan trọng nhất rút ra cho Việt Nam không nằm ở việc sao chép đơn thuần các công cụ hay mô hình kỹ thuật, mà ở việc thay đổi tư duy thể chế và văn hóa: chấp nhận đặt người dân, doanh nghiệp vào vị trí trung tâm; sẵn sàng đơn giản hóa và tái thiết kế quy trình; coi dữ liệu là tài sản chiến lược và chấp nhận thử nghiệm, cải tiến liên tục.
Việt Nam đang có những lợi thế nhất định, đặc biệt là nền tảng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và hệ thống định danh điện tử VNeID, cùng với quyết tâm chính trị đã được thể hiện rõ trong nhiều nghị quyết, chiến lược. Tuy vậy, để chuyển những lợi thế tiềm năng này thành giá trị thực tế cho người dân và doanh nghiệp, chúng ta cần giải quyết tốt các tồn tại về đầu tư phân tán, rào cản pháp lý đối với chia sẻ dữ liệu, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao và sự trùng lặp trong thiết kế chính sách.
Con đường phía trước đòi hỏi sự đồng bộ về định hướng, sự kiên trì trong tổ chức thực hiện và tinh thần dám đổi mới thể chế. Nếu làm tốt được những điều đó, học hỏi có chọn lọc kinh nghiệm của các quốc gia như Vương quốc Anh và sáng tạo trong vận dụng vào điều kiện cụ thể của mình, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để tin tưởng rằng mục tiêu xây dựng một Chính phủ số kiến tạo, minh bạch, hiệu quả, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm sẽ trở thành hiện thực, qua đó góp phần quan trọng vào tiến trình xây dựng một quốc gia phát triển, hùng cường trong kỷ nguyên số.
Trần Kiên