1. Mở đầu
Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, khu vực kinh tế tư nhân ngày càng khẳng định vai trò trọng yếu đối với tăng trưởng GDP, tạo việc làm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mở rộng nguồn thu ngân sách. Ở nhiều nền kinh tế, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển, khu vực tư nhân không chỉ là “mắt xích” của sản xuất – lưu thông – phân phối mà còn là lực lượng dẫn dắt chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tại Việt Nam, quan điểm phát triển đã nhiều lần khẳng định kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, để khu vực này phát triển tương xứng với tiềm năng, cần nhận diện rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng, đánh giá các rào cản, đồng thời đề xuất giải pháp đồng bộ về thể chế, nguồn lực, công nghệ và quản trị.
Bài viết này nhằm nghiên cứu có hệ thống về phát triển kinh tế tư nhân dưới góc độ kinh tế học phát triển và quản trị công, từ đó đề xuất khuyến nghị chính sách mang tính khả thi.
2. Cơ sở lý luận và khung phân tích
2.1. Khái niệm và đặc trưng
Kinh tế tư nhân được hiểu là khu vực bao gồm các doanh nghiệp, hộ kinh doanh, hợp tác xã kiểu mới và các chủ thể kinh tế thuộc sở hữu tư nhân, hoạt động độc lập theo pháp luật, chịu trách nhiệm về kết quả sản xuất – kinh doanh và phân phối lợi nhuận.
Đặc trưng nổi bật:
- Tính linh hoạt cao: khả năng phản ứng nhanh trước biến động thị trường.
- Động lực lợi nhuận: thúc đẩy tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng suất và sáng tạo sản phẩm.
- Phân tán rủi ro: cấu trúc đa dạng về quy mô và ngành nghề giúp hấp thụ cú sốc kinh tế tốt hơn.
- Thúc đẩy cạnh tranh: tạo áp lực đổi mới đối với cả khu vực nhà nước và FDI.
2.2. Vai trò của kinh tế tư nhân trong tăng trưởng
Theo lý thuyết tăng trưởng nội sinh, đổi mới công nghệ và tích lũy vốn tri thức đóng vai trò quyết định đối với năng suất tổng hợp (TFP). Khu vực tư nhân, thông qua cạnh tranh, đầu tư R&D, chuyển giao công nghệ và quản trị tinh gọn, trực tiếp thúc đẩy TFP và lan tỏa hiệu ứng năng suất sang toàn nền kinh tế.
Bên cạnh đó, kinh tế tư nhân góp phần:
- Tạo việc làm và thu nhập ổn định cho người lao động.
- Mở rộng cơ sở thu ngân sách thông qua thuế và phí.
- Thúc đẩy hình thành các chuỗi giá trị nội địa.
- Tăng cường hội nhập thương mại, nâng cao vị thế quốc gia.
2.3. Khung phân tích
Bài viết sử dụng khung phân tích bốn trụ cột:
1/ Thể chế – chính sách: môi trường pháp lý, thủ tục hành chính, bảo vệ quyền tài sản.
2/ Nguồn lực – vốn: khả năng tiếp cận tín dụng, thị trường vốn, nhân lực chất lượng cao.
3/ Công nghệ – đổi mới: chuyển đổi số, R&D, năng lực hấp thụ công nghệ.
4/ Liên kết – thị trường: chuỗi cung ứng, logistics, thị trường trong nước và xuất khẩu.
3. Thực trạng phát triển kinh tế tư nhân
3.1. Tăng trưởng về số lượng và quy mô
Trong hai thập niên gần đây, số lượng doanh nghiệp tư nhân đăng ký mới tăng nhanh, với sự xuất hiện của nhiều tập đoàn tư nhân lớn trong các lĩnh vực chế biến – chế tạo, hạ tầng, logistics, bán lẻ và công nghệ số. Khu vực hộ kinh doanh tiếp tục đóng vai trò nền tảng ở phạm vi địa phương, góp phần đa dạng hóa sinh kế.
Quy mô vốn và doanh thu bình quân có xu hướng tăng, dù vẫn ở mức thấp so với doanh nghiệp FDI. Sự gia tăng tích lũy nội bộ cho phép doanh nghiệp tư nhân mở rộng đầu tư, tham gia sâu hơn vào các dự án có tính chất công – tư.
3.2. Đóng góp cho việc làm và ngân sách
Kinh tế tư nhân chiếm tỷ trọng lớn về số việc làm trong khu vực doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ và chế biến. Đồng thời, đóng góp thuế thu nhập doanh nghiệp, VAT và các loại phí ngày càng tăng, hỗ trợ cân đối ngân sách.
3.3. Chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo
Nhiều doanh nghiệp tư nhân tiên phong áp dụng thương mại điện tử, ERP, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, AI trong quản trị, marketing và chuỗi cung ứng. Các start-up công nghệ hình thành hệ sinh thái sáng tạo, góp phần lan tỏa tri thức và chuẩn mực quản trị hiện đại.
Tuy nhiên, mức độ số hóa không đồng đều; phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) vẫn ở giai đoạn sơ khởi.
4. Những hạn chế và thách thức
4.1. Thể chế chưa thật sự đồng bộ
Thủ tục hành chính còn phức tạp, chi phí tuân thủ cao; một số quy định chồng chéo, thiếu ổn định làm gia tăng rủi ro pháp lý. Cơ chế thực thi hợp đồng, bảo vệ quyền tài sản trí tuệ chưa đủ mạnh, làm giảm động lực đầu tư dài hạn.
4.2. Khó tiếp cận vốn
Do năng lực tài chính hạn chế, thiếu tài sản bảo đảm, và hồ sơ kế toán chưa chuẩn hóa, nhiều doanh nghiệp khó vay vốn trung – dài hạn. Thị trường vốn phi ngân hàng (trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư mạo hiểm) phát triển chưa cân bằng, khiến chi phí vốn cao.
4.3. Năng suất và quản trị còn thấp
Phần lớn doanh nghiệp ở quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, quản trị rủi ro và tài chính chưa chuyên nghiệp. Năng suất lao động thấp làm giảm khả năng cạnh tranh, dễ bị tổn thương trước cú sốc kinh tế.
4.4. Liên kết chuỗi giá trị yếu
Mối liên kết giữa doanh nghiệp tư nhân với doanh nghiệp nhà nước và FDI còn hạn chế. Thiếu tiêu chuẩn hóa, chứng nhận chất lượng và năng lực logistics khiến doanh nghiệp khó tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
4.5. Thách thức chuyển đổi xanh
Áp lực tuân thủ tiêu chuẩn môi trường, kinh tế tuần hoàn và phát thải ròng bằng “0” đòi hỏi đầu tư lớn, trong khi cơ chế hỗ trợ và thị trường tín chỉ carbon còn mới.
5. Bài học kinh nghiệm quốc tế
Nhiều quốc gia thành công trong phát triển khu vực tư nhân đã triển khai:
- Cải cách thể chế mạnh mẽ: đơn giản hóa thủ tục, bảo vệ quyền tài sản, nâng cao minh bạch.
- Phát triển thị trường vốn đa tầng: hỗ trợ SMEs, khuyến khích start-up.
- Chính sách đổi mới sáng tạo có mục tiêu: ưu đãi R&D, vườn ươm doanh nghiệp, quỹ đầu tư công – tư.
- Tăng cường liên kết cụm ngành: hỗ trợ logistics, tiêu chuẩn hóa, xúc tiến thương mại.
- Chuyển đổi xanh – số song hành: ưu đãi tín dụng xanh, hạ tầng số quốc gia.
6. Định hướng và giải pháp cho giai đoạn tới
6.1. Hoàn thiện thể chế, giảm chi phí tuân thủ
- Tiếp tục rà soát, cắt giảm điều kiện kinh doanh không cần thiết.
- Chuẩn hóa quy trình cấp phép theo phương thức dịch vụ công trực tuyến.
- Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp, thi hành án dân sự và trọng tài thương mại.
6.2. Mở rộng tiếp cận vốn
- Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch, an toàn.
- Khuyến khích quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo.
- Thiết kế các công cụ bảo lãnh tín dụng cho SMEs.
6.3. Nâng cao năng lực quản trị và nhân lực
- Hỗ trợ đào tạo quản trị chiến lược, kế toán – tài chính, quản trị rủi ro.
- Liên kết doanh nghiệp với cơ sở đào tạo để nâng cao kỹ năng số, kỹ năng xanh.
- Thúc đẩy chuẩn hóa báo cáo tài chính, chuyển đổi IFRS theo lộ trình.
6.4. Đẩy mạnh chuyển đổi số
- Hỗ trợ nền tảng số dùng chung cho SMEs.
- Khuyến khích ứng dụng dữ liệu lớn, AI, thương mại điện tử.
- Bảo đảm an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
6.5. Thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị
- Hình thành cụm liên kết ngành theo vùng.
- Hỗ trợ chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế (ISO, HACCP, ESG).
- Nâng cấp hạ tầng logistics, cảng biển, kho bãi.
6.6. Chuyển đổi xanh, tăng trưởng bền vững
- Ưu đãi thuế và tín dụng cho dự án tiết kiệm năng lượng, tái tạo.
- Thiết lập cơ chế thị trường carbon, hỗ trợ đo lường – báo cáo – thẩm tra.
- Khuyến khích mô hình kinh tế tuần hoàn, sản xuất sạch hơn.
7. Bối cảnh pháp lý, số liệu và ví dụ điển hình về kinh tế tư nhân tại Việt Nam
7.1. Khung pháp lý và chính sách chiến lược
Trong hơn 35 năm tiến hành Đổi Mới (1986–nay), Nhà nước Việt Nam dần xây dựng khung pháp lý nhằm công nhận và hỗ trợ phát triển kinh tế tư nhân như một trụ cột của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Yếu tố pháp lý này được thể hiện xuyên suốt trong các nghị quyết của Đảng và pháp luật quốc gia.
1/ Luật Doanh nghiệp (nhiều lần sửa đổi) và Luật Đầu tư là hai văn bản nền tảng quy định về quyền thành lập, tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời bảo vệ quyền tài sản và quyền kinh doanh tự do của chủ thể tư nhân. Pháp luật hiện nay đảm bảo bình đẳng về cạnh tranh giữa các thành phần kinh tế (ngoại trừ các ngành bị pháp luật hạn chế).
2/ Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIX là văn bản chiến lược quan trọng nhất gần đây khẳng định: phát triển kinh tế tư nhân là “động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân”. Nghị quyết đặt mục tiêu đến năm 2030 có 2 triệu doanh nghiệp tư nhân, đóng góp từ khoảng 55–58% GDP, khoảng 35–40% tổng thu ngân sách và tạo việc làm cho khoảng 84–85% lực lượng lao động. Đến năm 2045, dự kiến ít nhất 3 triệu doanh nghiệp tư nhân tham gia vào quá trình phát triển kinh tế – xã hội bền vững.
3/ Các chương trình hành động của Chính phủ và Quốc hội với nhiều gói hỗ trợ cụ thể như ưu đãi thuế, giảm chi phí đăng ký kinh doanh, hỗ trợ tiếp cận thông tin pháp lý, chính sách tín dụng ưu đãi cho SMEs và khởi nghiệp đã và đang được triển khai trên phạm vi quốc gia, nhằm giảm chi phí tuân thủ và tạo thuận lợi cho thành lập và mở rộng kinh doanh.
7.2. Các mục tiêu pháp lý theo chiến lược phát triển
Các văn bản chiến lược nhấn mạnh:
- Bảo vệ quyền tài sản và quyền kinh doanh hợp pháp, đảm bảo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa kinh tế tư nhân, doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nhà nước.
- Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan tới thành lập, điều chỉnh đăng ký kinh doanh, thuế và tiếp cận tài chính, nhằm giảm chi phí thời gian và tiền bạc cho doanh nghiệp mới và SMEs.
- Hỗ trợ chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo bằng cách cung cấp quyền truy cập vào nền tảng số dùng chung, đào tạo kỹ năng số và tư vấn pháp lý miễn phí cho doanh nhân và nhóm khởi nghiệp.
- Những định hướng này phần nào giải quyết các rào cản thể chế tồn tại lâu nay và tạo nền tảng pháp lý bền vững cho kinh tế tư nhân phát triển đa dạng ngành nghề.
7.3. Các số liệu kinh tế tư nhân tại Việt Nam
Theo số liệu thống kê mới nhất:
- Khu vực kinh tế tư nhân sử dụng hơn 42 triệu lao động, chiếm khoảng 82% lực lượng lao động toàn nền kinh tế, và tiếp tục mở rộng việc làm trong nhiều ngành dịch vụ và sản xuất.
- Quy mô đóng góp vào GDP đã tăng từ khoảng 42,6% vào năm 2016 lên hơn 50% vào năm 2021, và ước tính trên 51% vào năm 2024.
- Hơn 940.000 doanh nghiệp tư nhân đã đăng ký hoạt động, bên cạnh hơn 5 triệu hộ kinh doanh cá thể, tạo nên mạng lưới kinh doanh rộng khắp trên cả nước.
- Khu vực tư nhân đóng góp khoảng 56% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và khoảng 30% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, phản ánh quy mô và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị trong nước và quốc tế.
7.4. Ví dụ điển hình doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam
Một số doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đã mở rộng quy mô hoạt động trong nước và quốc tế, đồng thời đóng góp đáng kể cho tăng trưởng kinh tế:
- Vingroup là một trong những tập đoàn đa ngành lớn nhất Việt Nam, hoạt động từ bất động sản, bán lẻ đến công nghệ và công nghiệp chế tạo, góp phần tạo việc làm và thúc đẩy chuỗi giá trị công nghiệp trong nước.
- Masan Group nổi bật ở các ngành hàng tiêu dùng và nguyên liệu, với các thương hiệu đã thâm nhập thị trường khu vực.
- Vietjet Air là một ví dụ điển hình của doanh nghiệp tư nhân mở rộng hoạt động ra quốc tế, cạnh tranh trong lĩnh vực hàng không khu vực.
Những ví dụ này cho thấy kinh tế tư nhân không chỉ hoạt động trong lĩnh vực truyền thống mà còn tham gia ở các ngành công nghệ cao, dịch vụ hiện đại và logistics, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế.
8. Kết luận
Phát triển kinh tế tư nhân không chỉ là yêu cầu khách quan của nền kinh tế thị trường hiện đại mà còn là động lực trọng yếu giúp nâng cao năng suất, mở rộng việc làm, gia tăng sức chống chịu trước biến động toàn cầu. Để khu vực này phát triển bứt phá, cần một hệ sinh thái chính sách đồng bộ: thể chế minh bạch, nguồn vốn đa dạng, nhân lực chất lượng cao, hạ tầng số – xanh và cơ chế liên kết hiệu quả.
Việc triển khai kiên định các giải pháp nêu trên sẽ góp phần đưa kinh tế tư nhân phát triển lành mạnh, hiệu quả và bền vững, đóng góp thiết thực vào mục tiêu tăng trưởng.
Đỗ Thị Thảo Hiền