Giới thiệu
Trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp lần thứ tư, hạ tầng số đã vượt qua vai trò của hạ tầng viễn thông truyền thống để trở thành một khái niệm rộng hơn, bao gồm hạ tầng kết nối, hạ tầng dữ liệu và hạ tầng ứng dụng nền tảng. Nó được coi là huyết mạch và nền tảng vật chất cốt lõi để xây dựng chính phủ số, phát triển kinh tế số và hình thành xã hội số.
Đối với Việt Nam, quốc gia đang đẩy mạnh công cuộc chuyển đổi số quốc gia theo nghị quyết của Đảng và Chính phủ, việc đầu tư và phát triển hạ tầng số là điều kiện tiên quyết để bứt phá. Bài viết này sẽ phân tích những bước tiến quan trọng của hạ tầng số Việt Nam, làm rõ vai trò của nó trong việc tạo đà cho kinh tế số (KTS) phát triển, và đưa ra định hướng chiến lược để Việt Nam tận dụng lợi thế hạ tầng, bứt phá trong chuyển đổi số.
Hạ tầng kỹ thuật số (hay hạ tầng số) là tập hợp các cơ sở vật chất, công nghệ và nền tảng công nghệ thông tin phục vụ cho việc thu thập, truyền tải, lưu trữ, quản lý và xử lý dữ liệu trong môi trường số. Đây là nền tảng quan trọng quyết định sự thành công của các hoạt động chuyển đổi số, từ chính phủ số, kinh tế số, đến xã hội số. Các thành phần chính của hạ tầng kỹ thuật số bao gồm: Hạ tầng viễn thông, hạ tầng trung tâm dữ liệu, hạ tầng điện toán đám mây, hạ tầng Internet vạn vật (IoT), hạ tầng an ninh mạng, hạ tầng nền tảng số (Digital Platforms), hạ tầng phần cứng và mạng lưới kết nối.

Những bước tiến trong hạ tầng số Việt Nam
Hạ tầng số Việt Nam đã có những bước tiến đáng ghi nhận, tạo tiền đề vững chắc cho công cuộc chuyển đổi số, được thể hiện ở ba trụ cột: Hạ tầng kết nối, hạ tầng dữ liệu và hạ tầng nền tảng.
Hạ tầng kết nối (Connectivity Infrastructure)
Hạ tầng kết nối là thành tựu nổi bật nhất, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có tốc độ phát triển Internet nhanh hàng đầu khu vực:
Tỷ lệ phủ sóng rộng khắp: Mạng lưới cáp quang đã phủ sóng đến hầu hết các xã, thậm chí thôn, bản trên cả nước. Tỷ lệ người dùng Internet và smartphone cao, tạo ra thị trường số sôi động.
Công nghệ di động tiên tiến: Việt Nam là một trong những quốc gia tiên phong thử nghiệm và thương mại hóa Mạng 5G, đặc biệt tại các đô thị lớn. Công nghệ 5G, với tốc độ cao và độ trễ thấp, là nền tảng cho việc triển khai Internet vạn vật (IoT) và các ứng dụng thành phố thông minh phức tạp.
Kết nối quốc tế: Mặc dù còn gặp thách thức về cáp quang biển, Việt Nam vẫn liên tục đầu tư và mở rộng các tuyến cáp để đảm bảo dung lượng kết nối quốc tế, phục vụ các giao dịch kinh tế số xuyên biên giới.
Hạ tầng dữ liệu (Data Infrastructure)
Đây là thành phần mới và quan trọng nhất của hạ tầng số, tập trung vào việc quản lý và xử lý dữ liệu quốc gia:
Cơ sở dữ liệu quốc gia (CSDLQG) cốt lõi: Đã hoàn thành và đưa vào khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư – đây được xem là nền tảng dữ liệu "sống" và là "chìa khóa vạn năng" cho các giao dịch hành chính và kinh tế số. Cùng với đó là cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, đất đai (đang triển khai) và bảo hiểm.
Điện toán đám mây (Cloud Computing): Các doanh nghiệp Việt Nam đã làm chủ và phát triển các nền tảng Cloud đạt chuẩn quốc tế. Chính phủ cũng đang đẩy mạnh lộ trình di chuyển lên Cloud Chính phủ (Government Cloud) nhằm tối ưu hóa chi phí, tăng tính linh hoạt và đảm bảo an toàn, an ninh dữ liệu.
Hạ tầng nền tảng và ứng dụng (Platform Infrastructure)
Nền tảng dịch vụ công: Cổng dịch vụ công quốc gia và hệ thống thông tin một cửa điện tử cấp Bộ/Tỉnh là nền tảng giao dịch chính giữa chính phủ với người dân và doanh nghiệp.
Nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu (NGSP/LGSP): Đã xây dựng trục liên thông văn bản quốc gia và các nền tảng tích hợp ngang, dọc (NGSP/LGSP) để cho phép các hệ thống thông tin của các cơ quan nhà nước trao đổi dữ liệu an toàn.
Nền tảng định danh số: Phát triển ứng dụng VNeID và thẻ căn cước công dân gắn chip, phục vụ định danh số và xác thực điện tử cho công dân.
Trong Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Bộ Chính trị đã đặt mục tiêu đến năm 2030, quy mô kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP. Tầm nhìn của nghị quyết cũng nhấn mạnh đến năm 2045, Việt Nam sẽ có quy mô kinh tế số đạt ít nhất 50% GDP, trở thành một trong những trung tâm công nghiệp công nghệ số của khu vực và thế giới, nằm trong nhóm 30 quốc gia dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Hiện nay, cả hệ thống chính trị đang nỗ lực để thực hiện theo các mục tiêu này. Vào tháng 9/2024, Liên hợp quốc công bố Việt Nam vươn lên vị trí thứ 71 trong xếp hạng Chính phủ điện tử, tăng 15 bậc so với 2022.
Trong báo cáo tại phiên họp lần thứ 1 của Ban Chỉ đạo của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số mới đây, Bộ Khoa học và Công nghệ cho biết, nhiều hạ tầng liên tục được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu về phát triển, theo tinh thần Nghị quyết 57. Trong đó, 89,6% thuê bao di động tại Việt Nam được ghi nhận sử dụng điện thoại thông minh. Trong tháng 2/2025, tốc độ tải xuống băng rộng di động đạt 144,5 Mbps, đưa Việt Nam lên vị trí thứ 19 trong số 103 quốc gia. So với tháng 12/2024, tốc độ này tăng 66,17%, thăng hạng 18 bậc, cho thấy sự tiến bộ của mạng di động trong nước, đặc biệt sau khi 5G chính thức được thương mại hóa.
Hạ tầng viễn thông băng rộng cố định tiếp tục phát triển với 83,3% hộ gia đình sử dụng cáp quang. Trong tháng 2/2025, tốc độ tải xuống băng rộng cố định đạt 164,77Mbps, đưa Việt Nam xếp thứ 35 trong số 154 quốc gia và tăng 3,42% so với cuối năn 2024, góp phần đảm bảo kết nối Internet ổn định và tốc độ cao.
Về hạ tầng tiện ích số, hơn 87 triệu thẻ căn cước công dân gắn chip được cấp. Số lượng tài khoản người dùng trên ứng dụng định danh quốc gia VneID đã kích hoạt đạt 55,25 triệu, có 14,2 triệu hồ sơ giấy phép lái xe tích hợp lên ứng dụng. Một số dịch vụ mới được triển khai trên VneID như thực hiện đăng ký xe nhập khẩu; cập nhật, điều chỉnh thông tin đơn vị hành chính khi thực hiện sáp nhập đơn vị hành chính cấp xã, phường trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Tính đến hết tháng 3/2025, số chứng thư chữ ký số đã được cấp đạt 15,1 triệu.
Hạ tầng số tạo đà cho kinh tế số phát triển
Sự phát triển của hạ tầng số là yếu tố quyết định, tạo ra môi trường thuận lợi và giảm thiểu rào cản chi phí để kinh tế số Việt Nam tăng trưởng vượt trội.
Hỗ trợ sự trỗi dậy của kinh tế nền tảng (Platform Economy)
Mạng lưới và kết nối: Hạ tầng 4G/5G rộng khắp cho phép các nền tảng (Platform) lớn như thương mại điện tử (Shopee, Lazada), dịch vụ gọi xe (Grab) và mạng xã hội hoạt động hiệu quả, tiếp cận hàng triệu người dùng, kể cả ở vùng nông thôn.
Thanh toán số: Sự phát triển của hạ tầng số (đặc biệt là Cloud và API mở) thúc đẩy sự bùng nổ của Fintech và thanh toán không dùng tiền mặt (QR code, Ví điện tử). Điều này giảm chi phí giao dịch, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn, trực tiếp phục vụ kinh tế số.
Động lực cho tăng trưởng sản xuất và Logistics thông minh
IoT trong công nghiệp: Hạ tầng 5G và IoT cho phép các doanh nghiệp sản xuất triển khai các nhà máy thông minh (Smart Factory), tự động hóa quy trình, thu thập dữ liệu sản xuất theo thời gian thực để tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng sản phẩm.
Logistics số: Hạ tầng Cloud và Big Data giúp các công ty logistics tối ưu hóa tuyến đường, quản lý kho bãi tự động và thực hiện giao hàng chặng cuối (Last-mile Delivery) hiệu quả, từ đó giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
Xây dựng niềm tin và thúc đẩy giao dịch Chính phủ số
Niềm tin số: Hạ tầng định danh số (VNeID) và các biện pháp bảo mật dữ liệu giúp người dân và doanh nghiệp tin tưởng hơn vào các giao dịch và dịch vụ công trực tuyến.
Tái thiết kế dịch vụ: Cơ sở dữ liệu về dân cư cho phép Chính phủ tái thiết kế các dịch vụ công theo hướng proactive (chủ động cung cấp) và user-centric (lấy người dùng làm trung tâm), loại bỏ yêu cầu nộp giấy tờ và giảm thời gian giải quyết thủ tục hành chính, qua đó tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng chi phí xã hội.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và công nghệ Make in Vietnam
Môi trường mở: Việc phát triển các nền tảng dùng chung (Cloud, API) tạo ra một môi trường mở, nơi các doanh nghiệp công nghệ số có thể dễ dàng tiếp cận và phát triển các ứng dụng mới mà không cần đầu tư quá lớn vào hạ tầng cơ bản.
Phát triển công nghệ Lõi: Sự ưu tiên đầu tư vào hạ tầng số quốc gia cũng là động lực để các tập đoàn công nghệ Việt Nam làm chủ các công nghệ lõi (Chip bán dẫn, AI, Cloud), khẳng định chủ quyền số quốc gia.
Theo các chuyên gia, Việt Nam đang có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế số, nhờ vào các chính sách đầu tư mạnh mẽ từ chính phủ vào hạ tầng phần cứng và phần mềm, bao gồm băng thông rộng, mạng viễn thông và các trung tâm dữ liệu. Cùng với đó, các quy định pháp lý cũng đang được sửa đổi để hỗ trợ quá trình này.
Một điểm đáng chú ý là Quốc hội đã thông qua Luật Dữ liệu tại Kỳ họp thứ 8 vào tháng 12/2024, với các chính sách như thiết lập thị trường dữ liệu, xây dựng sàn dữ liệu, quy định về chuyển và xử lý dữ liệu xuyên biên giới, cũng như thành lập trung tâm dữ liệu quốc gia. Phát triển hạ tầng số là một trong ba trụ cột chính của chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Chính phủ đặt mục tiêu xây dựng hệ thống hạ tầng số đồng bộ, hiện đại, đáp ứng nhu cầu bùng nổ dữ liệu, đảm bảo an toàn, an ninh mạng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Hiện Việt Nam đang tập trung vào mở rộng và nâng cấp hạ tầng băng thông rộng trên toàn quốc. Các khu vực trọng điểm như thành phố lớn, khu công nghệ cao, khu công nghiệp và cơ quan nhà nước được ưu tiên đầu tư.
Phát biểu tại phiên họp của Ban Chỉ đạo Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Đề án 06 (ngày 18/3/2025), Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính cho rằng, chuyển đổi số hiện nay chưa phát triển tương xứng với tiềm năng và lợi thế và chưa trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hiện tại, chỉ khoảng 30% doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số trong sản xuất kinh doanh, trong khi nhiều khu vực vùng sâu, vùng xa vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận internet. Do đó, Thủ tướng Chính phủ nhấn mạnh 3 nhiệm vụ trọng tâm, trong đó có yêu cầu hoàn thiện cơ chế thông thoáng và phát triển hạ tầng số thông suốt, bao gồm đẩy mạnh phủ sóng 5G, hệ thống cáp quang, vệ tinh, đặc biệt là cơ sở dữ liệu.
Cùng với đó, Bộ Khoa học và Công nghệ thời gian qua đã thực hiện nhiều biện pháp thúc đẩy hạ tầng số phát triển, trong đó đóng góp xây dựng Nghị quyết số 193 của Quốc hội ban hành vào tháng 2/2025 (về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc biệt, tạo đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia); đồng thời soạn thảo nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành.
Để phát triển hạ tầng viễn thông, Nhà nước sẽ tham gia đầu tư hạ tầng số, đặc biệt về 5G, cáp quang biển. Mức hỗ trợ của Nghị quyết 193 cho phép là 15% tổng giá trị đầu tư, với điều kiện nhà mạng triển khai mới 20.000 trạm tính đến cuối năm 2025. Thực tế sau khi Nghị quyết ra đời, Bộ Khoa học và Công nghệ cho biết, đã có 2 doanh nghiệp là Viettel và VNPT dự kiến triển khai số trạm BTS 5G đạt mức này. Ngoài ra, về dịch vụ viễn thông vệ tinh tầm thấp, để thu hút đầu tư nước ngoài, Nghị quyết 193 cho phép thí điểm với sở hữu nước ngoài tới 100% nhưng phải bảo đảm quốc phòng, an ninh và chủ quyền quốc gia.
Kết luận
Việt Nam không chỉ xác định hạ tầng số là nền tảng cho tương lai mà còn là động lực để thúc đẩy bứt phá trong lĩnh vực chuyển đổi số, góp phần vào sự phát triển bền vững. Phát triển hạ tầng số đã, đang và sẽ tiếp tục là nền tảng cốt lõi và là chìa khóa bứt phá cho công cuộc chuyển đổi số quốc gia của Việt Nam. Những bước tiến vững chắc trong hạ tầng kết nối, dữ liệu và nền tảng đã tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp kinh tế số Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao.
Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu bứt phá trong giai đoạn tới, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư chiến lược vào hạ tầng dữ liệu (hoàn thiện Trung tâm Dữ liệu Quốc gia) và hạ tầng nền tảng (thúc đẩy sử dụng Cloud và API mở), đồng thời hoàn thiện thể chế để giải phóng nguồn lực dữ liệu. Khi đó, hạ tầng số sẽ không chỉ là nền tảng mà còn là động lực chiến lược, đưa Việt Nam tiến nhanh, tiến mạnh trên con đường xây dựng quốc gia số phồn vinh.
Mai Xuân Cường