1. KHÁI NIỆM, NGUỒN GỐC HÌNH THÀNH, VAI TRÒ VÀ Ý NGHĨA CỦA THANH TOÁN SỐ
Thanh toán số, còn được gọi là thanh toán điện tử, là quá trình chuyển giao giá trị từ một tài khoản thanh toán này sang tài khoản khác thông qua các thiết bị hoặc kênh kỹ thuật số. Cụ thể, thanh toán số bao gồm việc sử dụng các phương tiện điện tử như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, ví điện tử, chuyển khoản ngân hàng trực tuyến, hoặc các nền tảng dựa trên blockchain để thực hiện giao dịch mà không cần sử dụng tiền mặt vật lý. Tại Việt Nam, thanh toán số đã trở thành một trụ cột quan trọng trong quá trình chuyển đổi số quốc gia, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao tính tiện lợi cho người tiêu dùng và hỗ trợ tích hợp vào nền kinh tế toàn cầu.
Nguồn gốc hình thành của thanh toán số có thể truy nguyên từ Thời kỳ Mạ vàng (Gilded Age) vào cuối thế kỷ 19, khi các giao dịch tiền tệ điện tử đầu tiên được thực hiện qua điện báo. Tuy nhiên, sự phát triển hiện đại bắt đầu từ những năm 1990, với việc Stanford Federal Credit Union trở thành tổ chức đầu tiên cung cấp dịch vụ thanh toán trực tuyến vào năm 1994. Sự bùng nổ của internet và công nghệ di động đã thúc đẩy sự lan tỏa của thanh toán số, từ các hệ thống thẻ thông minh, thanh toán trực tuyến, ứng dụng di động, đến chuyển khoản dựa trên blockchain. Đến nay, thanh toán số đã trở thành một phần không thể thiếu của nền kinh tế kỹ thuật số toàn cầu.
Vai trò của thanh toán số là thúc đẩy hiệu quả kinh tế bằng cách giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ xử lý và mở rộng phạm vi tiếp cận dịch vụ tài chính. Cụ thể, nó hỗ trợ thương mại điện tử, chuyển tiền quốc tế và các dịch vụ tài chính bao gồm (financial inclusion), đặc biệt ở các khu vực nông thôn hoặc kém phát triển. Ý nghĩa của thanh toán số nằm ở việc nâng cao an toàn (giảm rủi ro trộm cắp), tính minh bạch (dễ dàng theo dõi giao dịch), và tính tiện lợi, từ đó góp phần xây dựng nền kinh tế không dùng tiền mặt, thúc đẩy tăng trưởng GDP và giảm bất bình đẳng xã hội.
Dưới đây là hình ảnh minh họa về thanh toán số:

2. RÀ SOÁT VÀ PHÂN TÍCH HỆ THỐNG PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH TẠI VIỆT NAM QUY ĐỊNH VỀ THANH TOÁN SỐ
Hệ thống pháp luật Việt Nam về thanh toán số đã được xây dựng và hoàn thiện dần theo hướng thúc đẩy chuyển đổi số, đồng thời đảm bảo an ninh, an toàn và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Các quy định chính bao gồm:
- Luật Các tổ chức tín dụng 2023 (sửa đổi, bổ sung) và Luật Giao dịch điện tử 2023: Những luật này tạo nền tảng cho việc phát triển thanh toán số, quy định về giao dịch điện tử, bảo vệ dữ liệu và trách nhiệm của các tổ chức tài chính trong việc xử lý thanh toán không dùng tiền mặt.
- Nghị định 52/2021/NĐ-CP về quản lý hoạt động thương mại điện tử và Luật Thương mại điện tử 2025: Luật mới này quy định về trách nhiệm của nền tảng thương mại điện tử trong việc xác thực người dùng, lưu trữ dữ liệu và nghĩa vụ đối với người bán nước ngoài, đồng thời thúc đẩy thanh toán số trong thương mại trực tuyến.
- Thông tư 23/2019/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN): Quy định về hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt, bao gồm việc thiết lập cổng thanh toán, quy tắc an ninh mạng và giám sát giao dịch. Từ ngày 15/12/2025, các doanh nghiệp bắt buộc phải áp dụng thanh toán số trong một số lĩnh vực, nhằm thúc đẩy kinh tế không tiền mặt.
- Công nhận ví điện tử và tài sản số: Từ ngày 01/07/2025, ví điện tử được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp theo Nghị định mới, mở ra cơ hội cho nhà đầu tư. Luật Dân sự sửa đổi năm 2025 công nhận tài sản số (digital assets) là một dạng tài sản, tạo cơ sở pháp lý cho thanh toán dựa trên tiền kỹ thuật số.
- Chương trình thử nghiệm (sandbox) cho sàn giao dịch tài sản số: Từ tháng 01/2026, NHNN cấp phép cho các sàn giao dịch thí điểm, nhằm kiểm soát rủi ro và thúc đẩy đổi mới.
Phân tích cho thấy, hệ thống pháp luật Việt Nam đang theo hướng hội nhập quốc tế, tập trung vào bảo vệ dữ liệu (Luật An ninh mạng 2018 và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2023) và chống rửa tiền (AML). Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng trống như thiếu quy định cụ thể về tiền kỹ thuật số trung ương (CBDC) và rủi ro an ninh mạng, cần được bổ sung để phù hợp với tốc độ phát triển công nghệ.
3. PHÂN TÍCH KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THANH TOÁN SỐ
Dưới đây là tổng quan về kinh nghiệm quản lý nhà nước tại một số quốc gia điển hình, tập trung vào các khung pháp lý, chính sách và xu hướng phát triển đến năm 2025. Phân tích này nhấn mạnh vào việc hội nhập công nghệ số vào hệ thống tài chính quốc gia, với các ví dụ cụ thể từ Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản và Singapore.
1. Hoa Kỳ
Chính phủ Hoa Kỳ áp dụng cách tiếp cận phân mảnh nhưng hướng tới đổi mới, với trọng tâm là giảm quy định để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Đạo luật GENIUS 2025 đã thiết lập khung pháp lý liên bang đầu tiên cho tài sản số, bao gồm stablecoins, yêu cầu dự trữ đầy đủ (full reserve backing), quyền chuộc lại rõ ràng và quản lý lưu ký mạnh mẽ. Điều này đã kết thúc tình trạng bế tắc quy định, thúc đẩy việc áp dụng stablecoins toàn cầu và dự kiến kênh hóa hơn 1,9 nghìn tỷ USD vào việc mua trái phiếu kho bạc Mỹ đến năm 2030. Các cơ quan như Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) và Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai (CFTC) giám sát khung stablecoins đang chờ xử lý, trong khi Đạo luật Bí mật Ngân hàng (BSA) và hiện đại hóa AMLA tăng cường kiểm soát chống rửa tiền (AML) và sàng lọc trừng phạt. Cục Bảo vệ Tài chính Tiêu dùng (CFPB) thực thi các quy định về minh bạch phí và tiết lộ, đồng thời nhấn mạnh rủi ro bên thứ ba và báo cáo sự cố. Thách thức chính là sự phân mảnh giữa các cấp liên bang và tiểu bang, dẫn đến chi phí tuân thủ cao hơn, nhưng cách tiếp cận này khuyến khích hợp tác giữa các tổ chức tài chính và nhà cung cấp công nghệ để tự động hóa giám sát thời gian thực. Đến năm 2026, dự kiến sẽ có sự rõ ràng hơn về quy định stablecoins, hỗ trợ thương mại kỹ thuật số xuyên biên giới.
2. Liên Minh Châu Âu (EU)
EU tập trung vào sự hài hòa và đơn giản hóa quy định để nâng cao tính cạnh tranh, với các khung pháp lý toàn diện nhằm bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo ổn định hệ thống. Đạo luật Thị trường Tài sản Kỹ thuật số (MiCA) 2024 quy định cấp phép, dự trữ và tiết lộ cho tài sản số, bao gồm stablecoins, đã thúc đẩy các ngân hàng như Societe Generale phát hành stablecoins tuân thủ MiCA như EUR CoinVertible (EURCV) năm 2023 và USD CoinVertible (USDCV) năm 2025. Gói AML và sách quy tắc duy nhất tăng cường xác minh danh tính kinh doanh (KYB) và sở hữu lợi ích, trong khi Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt về dữ liệu xuyên biên giới. Đạo luật PSD2/PSD3 nhấn mạnh bảo vệ quỹ và minh bạch, còn Đạo luật Phục hồi Hoạt động Kỹ thuật số (DORA) quản lý rủi ro công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), bao gồm giám sát bên thứ ba và kiểm tra. Thách thức bao gồm sự phân mảnh giữa các quốc gia thành viên và xung đột lưu trú dữ liệu, nhưng EU đang hội tụ các nguyên tắc stablecoins với các khu vực khác, thúc đẩy đồng Euro kỹ thuật số (CBDC). Cách tiếp cận này khuyến khích sử dụng RegTech để tự động hóa tuân thủ và kiểm tra phục hồi, góp phần vào tăng trưởng giao dịch không dùng tiền mặt gấp mười lần trong gần 20 năm.
3. Hàn Quốc
Hàn Quốc nhấn mạnh đổi mới fintech và phát triển thị trường trong bối cảnh châu Á-Thái Bình Dương, với cách tiếp cận phân kỳ về quy định tài sản số. Quy định stablecoins đang theo đuổi các con đường riêng, hội tụ quanh các nguyên tắc như dự trữ đầy đủ và bảo vệ lưu ký. Ủy ban Dịch vụ Tài chính (FSC) giám sát, tập trung vào minh bạch và chống lạm dụng, đồng thời tích hợp công nghệ blockchain để xây dựng lòng tin. Chính phủ thúc đẩy tăng trưởng giao dịch không dùng tiền mặt thông qua cơ sở hạ tầng thanh toán thời gian thực và ví kỹ thuật số, góp phần vào sự bùng nổ khu vực. Thách thức là sự phân kỳ quy định AI và tài sản số, nhưng kinh nghiệm cho thấy việc kết hợp quy định nghiêm ngặt với đổi mới đã hỗ trợ tích hợp thanh toán số vào thương mại điện tử và thanh toán B2B.
4. Trung Quốc
Trung Quốc áp dụng cách tiếp cận kiểm soát chặt chẽ do nhà nước dẫn dắt, cấm giao dịch tiền mã hóa từ năm 2021 nhưng thúc đẩy Tiền tệ Kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương (CBDC) như e-CNY qua Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc để đảm bảo ổn định tài chính. Chính phủ đang xem xét stablecoins gắn với đồng nhân dân tệ để cạnh tranh với đô la Mỹ, nhưng tập trung vào công nghệ nhà nước để dẫn dắt chuyển đổi số. Quy định nhấn mạnh giám sát AML và sàng lọc trừng phạt, với thách thức từ căng thẳng địa chính trị ảnh hưởng đến nghĩa vụ xuyên biên giới. Kinh nghiệm này nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc kiểm soát rủi ro và thúc đẩy tăng trưởng giao dịch kỹ thuật số, đặc biệt trong thanh toán di động và thương mại điện tử.
5. Nhật Bản
Nhật Bản áp dụng khung quy định linh hoạt nhưng nghiêm ngặt, với Đạo luật Dịch vụ Thanh toán sửa đổi năm 2023 yêu cầu bảo vệ đầy đủ dự trữ, đảm bảo chuộc lại và báo cáo minh bạch định kỳ cho stablecoins. Cơ quan Dịch vụ Tài chính (FSA) giám sát, đã hỗ trợ ra mắt stablecoin gắn với đồng yên đầu tiên (JPYC) năm 2025 như một nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền được cấp phép. Cách tiếp cận này thúc đẩy đổi mới fintech trong châu Á-Thái Bình Dương, với trọng tâm vào an ninh và minh bạch. Thách thức là phân kỳ quy định AI, nhưng kinh nghiệm cho thấy việc cấp phép nghiêm ngặt cho sàn giao dịch đã xây dựng lòng tin và hỗ trợ tăng trưởng giao dịch không dùng tiền mặt.
6. Singapore
Singapore nổi bật với khung quy định linh hoạt từ năm 2019, do Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) quản lý qua Đạo luật Dịch vụ Thanh toán, bao gồm sandbox cho fintech và quy định stablecoins theo các con đường riêng. Chính phủ khuyến khích đổi mới qua thử nghiệm kiểm soát, thu hút đầu tư nước ngoài và hội tụ nguyên tắc stablecoins như dự trữ đầy đủ. Thách thức bao gồm phân mảnh toàn cầu, nhưng cách tiếp cận này đã thúc đẩy tăng trưởng thanh toán số trong khu vực, đặc biệt qua cơ sở hạ tầng thời gian thực và ví kỹ thuật số. Singapore sử dụng RegTech để tự động hóa tuân thủ AML và giám sát rủi ro.
4. KHUYẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH ÁP DỤNG CHO VIỆT NAM
Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể áp dụng mô hình kết hợp giữa quy định nghiêm ngặt và khuyến khích đổi mới. Đề xuất cụ thể:
- Xây dựng khung pháp lý toàn diện: Học hỏi EU (MiCA), bổ sung quy định về CBDC và stablecoin vào Luật Các tổ chức tín dụng, đảm bảo hài hòa với các luật hiện hành.
- Triển khai sandbox rộng rãi: Áp dụng mô hình Singapore và Hoa Kỳ, mở rộng chương trình thử nghiệm cho các doanh nghiệp fintech, với thời hạn 1-2 năm để đánh giá rủi ro.
- Thúc đẩy CBDC: Theo kinh nghiệm Trung Quốc và Nhật Bản, NHNN nên phát triển VND kỹ thuật số để hỗ trợ thanh toán số, kết hợp với ví điện tử.
- Tăng cường giám sát và bảo vệ: Học Hàn Quốc, tích hợp AI vào giám sát AML, đồng thời nâng cao giáo dục cộng đồng về rủi ro.
Mô hình đề xuất: "Mô hình Thanh toán Số Việt Nam 2030" – Kết hợp nhà nước dẫn dắt (như Trung Quốc) với đổi mới thị trường (như Singapore), nhằm đạt tỷ lệ thanh toán số chiếm 80% giao dịch vào năm 2030.
5. KẾT LUẬN
Thanh toán số là yếu tố then chốt trong chuyển đổi số quốc gia. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, học hỏi kinh nghiệm quốc tế để xây dựng hệ thống an toàn, hiệu quả, góp phần phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Nguyễn Trung Kiên,
Phòng Quản lý Đầu tư
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Six payment trends for 2026. https://www.mastercard.com/global/en/news-and-trends/stories/2025/2026-payment-trends.html
2. How stablecoin regulation is reshaping payments in 2026. https://thepaymentsassociation.org/article/how-stablecoin-regulation-is-reshaping-payments-in-2026/
3. Four regulatory shifts financial firms must watch in 2026. https://www.ey.com/en_gl/insights/financial-services/four-regulatory-shifts-financial-firms-must-watch-in-2026
4. Global Regulatory Compliance in Payments: What enterprises need going into 2026. https://www.nuvei.com/posts/global-regulatory-compliance-in-payments-what-enterprises-need-going-into-2026