Đang xử lý.....

NGHIÊN CỨU VỀ TÀI SẢN SỐ, KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ KHUYẾN NGHỊ CHO VIỆT NAM  

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số toàn cầu, tài sản số ngày càng trở thành một thành phần quan trọng của nền kinh tế số. Bài viết này khái quát khái niệm, nguồn gốc hình thành, vai trò của tài sản số; đồng thời rà soát khung pháp lý tại Việt Nam, tham khảo kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số khuyến nghị nhằm hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý tài sản số phù hợp.
Thứ Sáu, 01/08/2025 23
|

I. Mở đầu

Trong bối cảnh cách mạng công nghệ 4.0 và chuyển đổi số toàn cầu, tài sản số đã trở thành một yếu tố quan trọng trong nền kinh tế kỹ thuật số. Tài sản số không chỉ đại diện cho các hình thức giá trị mới mà còn thúc đẩy sự đổi mới trong các lĩnh vực tài chính, thương mại và quản lý dữ liệu. Bài viết này nhằm phân tích toàn diện về tài sản số, bao gồm khái niệm, nguồn gốc hình thành, vai trò và ý nghĩa; rà soát hệ thống pháp luật hiện hành tại Việt Nam; đánh giá kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản và Singapore; đồng thời đề xuất các khuyến nghị và mô hình áp dụng phù hợp cho Việt Nam. Báo cáo được xây dựng dựa trên các nguồn tài liệu đáng tin cậy, với mục tiêu cung cấp cơ sở khoa học để hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý nhà nước về tài sản số.

Phần 1: Khái niệm, nguồn gốc hình thành, vai trò và ý nghĩa của tài sản số

1. Khái niệm tài sản số

Tài sản số (digital assets) được định nghĩa là bất kỳ thứ gì tồn tại dưới dạng kỹ thuật số và có khả năng tạo ra giá trị. Cụ thể hơn, theo quy định thuế của Cơ quan Thuế vụ Nội địa Hoa Kỳ (IRS), tài sản số là bất kỳ đại diện kỹ thuật số nào về giá trị được ghi nhận trên sổ cái phân tán được bảo mật bằng mật mã (blockchain) hoặc công nghệ tương tự. Các loại tài sản số phổ biến bao gồm tiền điện tử (cryptocurrencies như Bitcoin), mã thông báo không thể thay thế (NFT), stablecoins, tài sản được mã hóa (tokenized assets) và dữ liệu số có giá trị kinh tế.

Tài sản số dựa trên công nghệ blockchain, một chuỗi các khối giao dịch được liên kết và bảo mật, cho phép chuyển giao giá trị mà không cần trung gian. Khái niệm này khác biệt với tài sản truyền thống ở tính vô hình, khả năng phân chia cao và tính toàn cầu hóa, cho phép giao dịch xuyên biên giới mà không bị giới hạn bởi hệ thống tài chính truyền thống.

2. Nguồn gốc hình thành

Nguồn gốc hình thành của tài sản số bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ blockchain và tiền kỹ thuật số, bắt đầu khi Nick Szabo đề xuất ý tưởng về "bit gold" – một hình thức tiền tệ kỹ thuật số phi tập trung. Ý tưởng này đã đặt nền móng cho sự phát triển của Bitcoin, được giới thiệu bởi Satoshi Nakamoto năm 2008 và chính thức ra mắt năm 2009. Bitcoin là tài sản số đầu tiên sử dụng blockchain để giải quyết vấn đề chi tiêu kép (double-spending) mà không cần cơ quan trung ương.

Sự phát triển của tài sản số tiếp tục với sự ra đời của Ethereum năm 2015, giới thiệu hợp đồng thông minh (smart contracts), mở rộng ứng dụng từ tiền tệ sang tài sản kỹ thuật số phức tạp hơn như NFT và tài chính phi tập trung (DeFi). Đến nay, tài sản số đã trở thành một phần của hệ sinh thái kỹ thuật số toàn cầu, với giá trị thị trường vượt hàng nghìn tỷ đô la Mỹ.

Dưới đây là hình ảnh minh họa khái quát về hệ sinh thái tài sản số:

Real World Asset (RWA) Tokenization Ecosystem Map - Tokeny

tokeny.com

Real World Asset (RWA) Tokenization Ecosystem Map - Tokeny

Hình ảnh này thể hiện các loại tài sản số chính và mối quan hệ trong hệ sinh thái, giúp làm rõ sự đa dạng và liên kết của chúng.

3. Vai trò của tài sản số

Tài sản số đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc các mô hình kinh tế truyền thống. Chúng cung cấp các công cụ đầu tư mới, thúc đẩy tài chính bao trùm (financial inclusion) bằng cách cho phép tiếp cận dịch vụ tài chính mà không cần ngân hàng truyền thống. Trong lĩnh vực giao dịch, tài sản số cải thiện tốc độ và chi phí, với các tính năng bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư và kiểm soát cá nhân.

Hơn nữa, tài sản số hỗ trợ chuyển đổi số trong các ngành như bất động sản (qua tokenization), nghệ thuật (NFT) và chuỗi cung ứng, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Chúng cũng là nền tảng cho tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), giúp các quốc gia hiện đại hóa hệ thống thanh toán.

4. Ý nghĩa của tài sản số

Ý nghĩa kinh tế của tài sản số nằm ở khả năng tạo giá trị và chuyển giao quyền sở hữu, góp phần vào hoạt động kinh tế hiện đại. Chúng thúc đẩy đổi mới, hiệu quả và đa dạng hóa đầu tư, đồng thời giảm rủi ro lạm phát thông qua các stablecoins.

Về mặt xã hội, tài sản số thúc đẩy bình đẳng kinh tế bằng cách tiếp cận cho các nhóm thu nhập thấp và khu vực đang phát triển. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra thách thức về rủi ro an ninh mạng và biến động giá, đòi hỏi khung quản lý chặt chẽ để đảm bảo tính bền vững.

Phần 2: Phân tích hệ thống pháp luật hiện hành tại Việt Nam quy định về tài sản số

1. Tổng quan về hệ thống pháp luật

Hệ thống pháp luật Việt Nam về tài sản số đã có những bước tiến đáng kể từ năm 2025, đánh dấu sự chuyển dịch từ tình trạng "vùng xám" pháp lý sang khung quy định rõ ràng hơn, nhằm thúc đẩy kinh tế số đồng thời kiểm soát rủi ro. Luật Công nghiệp Công nghệ số năm 2025 (Luật số 71/2025/QH15), được Quốc hội thông qua ngày 14/6/2025 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, là văn bản pháp lý cốt lõi quy định về tài sản số. Văn bản này tích hợp tài sản số vào Bộ luật Dân sự năm 2015, coi đây là một loại tài sản hợp pháp, đồng thời loại trừ một số dạng để tránh chồng chéo với các quy định tài chính khác. Hỗ trợ cho luật này là Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ, ban hành ngày 09/9/2025, thiết lập cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa trong vòng 5 năm. Các quy định này nhằm đảm bảo minh bạch, an ninh mạng và chống rửa tiền, phù hợp với Chiến lược quốc gia về cách mạng công nghiệp 4.0.

Phân tích tổng thể cho thấy hệ thống pháp luật tập trung vào việc công nhận và quản lý, nhưng vẫn mang tính chất thí điểm, phản ánh sự thận trọng của nhà nước trước các rủi ro như biến động giá cả và tội phạm mạng. Điều này tạo nền tảng cho phát triển kinh tế số, song cần các nghị định hướng dẫn chi tiết để triển khai hiệu quả.

2. Định nghĩa và phân loại tài sản số

Theo Điều 47 Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025, tài sản số được định nghĩa là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử. Phân loại dựa trên các tiêu chí như mục đích sử dụng, công nghệ áp dụng hoặc các yếu tố khác, bao gồm:

  • Tài sản ảo: Dùng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư trên môi trường điện tử.
  • Tài sản mã hóa: Sử dụng công nghệ mã hóa (như blockchain) hoặc tương đương để xác thực trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ và chuyển giao.
  • Tài sản số khác: Các dạng không thuộc hai loại trên nhưng vẫn đáp ứng định nghĩa chung.

Các quy định loại trừ rõ ràng: Tài sản số không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định (như tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương) và tài sản tài chính khác theo pháp luật dân sự và tài chính. Phân tích cho thấy định nghĩa này rộng mở, bao quát các sản phẩm như tiền mã hóa (Bitcoin, Ethereum) và NFT, nhưng loại trừ để tránh xung đột với Luật Chứng khoán và Luật Các tổ chức tín dụng. Ưu điểm là thúc đẩy đổi mới, song có thể dẫn đến tranh chấp về ranh giới phân loại nếu thiếu hướng dẫn cụ thể từ Chính phủ.

3. Nội dung quản lý, quyền và nghĩa vụ

Chương V của Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025 quy định nội dung quản lý tài sản số tại Điều 48, bao gồm:

  • Tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác lập quyền sở hữu.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hoạt động liên quan.
  • Biện pháp bảo đảm an toàn, an ninh mạng; phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
  • Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật.
  • Điều kiện kinh doanh đối với dịch vụ tài sản mã hóa.
  • Các nội dung quản lý khác do Chính phủ quy định phù hợp với thực tiễn.

Phân tích cho thấy các quy định này nhấn mạnh bảo vệ người tham gia và ổn định hệ thống tài chính, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như FATF về chống rửa tiền. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào các nghị định của Chính phủ có thể gây chậm trễ trong triển khai, đặc biệt khi luật chỉ cung cấp khung tổng quát. Ví dụ, yêu cầu về an ninh mạng tích hợp với Luật An ninh mạng 2018, nhưng thiếu cơ chế phối hợp cụ thể có thể dẫn đến chồng chéo thẩm quyền giữa Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước.

4. Cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa

Nghị quyết 05/2025/NQ-CP triển khai thí điểm chào bán, phát hành, tổ chức thị trường giao dịch và cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, với thời hạn 5 năm từ ngày 09/9/2025. Các quy định chính:

  • Doanh nghiệp thí điểm phải được Bộ Tài chính cấp phép trước ngày 15/1/2026 (theo chỉ đạo của Thủ tướng).
  • Nhà đầu tư trong nước phải mở tài khoản tại tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép.
  • Giao dịch phải thực hiện bằng đồng Việt Nam, và doanh nghiệp phát hành phải là doanh nghiệp Việt Nam.
  • Tập trung vào minh bạch hóa dòng vốn số, với yêu cầu báo cáo định kỳ và giám sát chặt chẽ.

Phân tích cho thấy cơ chế thí điểm này là bước tiến lịch sử, giúp kiểm tra thực tiễn trước khi mở rộng, đồng thời thu hút đầu tư nước ngoài thông qua các sàn giao dịch tập trung. Ưu điểm là giảm rủi ro hệ thống, nhưng hạn chế có thể nằm ở yêu cầu vốn điều lệ cao (dự kiến 10.000 tỷ đồng cho sàn giao dịch) và giới hạn giao dịch bằng VND, có thể làm giảm tính thanh khoản so với thị trường quốc tế. Ngoài ra, Nghị quyết nhấn mạnh hợp tác quốc tế để phù hợp chuẩn mực toàn cầu, nhưng cần bổ sung quy định về thuế và tranh chấp để tăng tính khả thi.

5. Đánh giá tổng thể

Hệ thống pháp luật hiện hành đã tạo hành lang pháp lý vững chắc, công nhận tài sản số như một động lực tăng trưởng kinh tế, với trọng tâm bảo vệ quyền lợi người dùng và an ninh quốc gia. Tuy nhiên, phân tích chỉ ra một số hạn chế: thiếu chi tiết cụ thể dẫn đến phụ thuộc vào văn bản dưới luật; rủi ro chậm triển khai thí điểm; và cần đồng bộ với các luật liên quan như Luật Thuế và Luật Đầu tư. Để hoàn thiện, Chính phủ nên ban hành nghị định hướng dẫn sớm, tăng cường đào tạo nguồn nhân lực và hợp tác quốc tế, nhằm khai thác tối đa tiềm năng của tài sản số trong bối cảnh kinh tế số Việt Nam.

Phần 3: Phân tích kinh nghiệm quốc tế về quản lý nhà nước đối với tài sản số

1. Hoa Kỳ

Hoa Kỳ áp dụng cách tiếp cận quản lý tài sản số (digital assets, bao gồm tiền mã hóa và các tài sản dựa trên blockchain) theo mô hình phân quyền giữa các cơ quan liên bang, tập trung vào bảo vệ nhà đầu tư, chống gian lận và thúc đẩy đổi mới. Khung pháp lý đang chuyển dịch từ "quy định qua thực thi" (regulation by enforcement) sang xây dựng quy định rõ ràng hơn, dưới ảnh hưởng của chính quyền mới.

a) Khung pháp lý và phân quyền giữa các cơ quan

  • Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC): Áp dụng luật chứng khoán liên bang cho các tài sản số được coi là "hợp đồng đầu tư" theo tiêu chí Howey Test. SEC giám sát phát hành token nếu chúng mang tính chất chứng khoán, yêu cầu đăng ký và minh bạch.
  • Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai (CFTC): Quản lý tài sản số như hàng hóa (commodities), đặc biệt Bitcoin và Ether, tập trung vào thị trường phái sinh, chống thao túng và gian lận trên thị trường spot.
  • Sở Thuế vụ (IRS): Xem tài sản số là tài sản chịu thuế, yêu cầu báo cáo thu nhập từ giao dịch và khai thuế.
  • Mạng lưới Thực thi Tội phạm Tài chính (FinCEN): Áp dụng quy định chống rửa tiền (AML) và biết khách hàng (KYC) cho các nền tảng giao dịch.

Phân quyền này dẫn đến chồng chéo trước đây, nhưng từ năm 2025, sự phối hợp giữa SEC và CFTC tăng cường qua các tuyên bố chung và nhóm công tác.

b) Các phát triển chính năm 2025

  • Lập pháp: Quốc hội thông qua GENIUS Act (2025) quy định stablecoin, và CLARITY Act (Digital Asset Market Clarity Act) được Hạ viện thông qua, đang xem xét tại Thượng viện để phân định rõ jurisdication giữa SEC và CFTC, mở rộng quyền CFTC đối với digital commodities.
  • Lệnh Hành pháp: Ngày 23/01/2025, Tổng thống Trump ban hành Lệnh "Strengthening American Leadership in Digital Financial Technology", thành lập Nhóm Công tác về Thị trường Tài sản số, cấm CBDC, và thúc đẩy kho dự trữ tài sản số quốc gia từ tài sản tịch thu.
  • Hướng dẫn cơ quan: CFTC mở rộng chấp nhận tài sản số làm tài sản thế chấp; SEC cấp phép thí điểm token hóa tài sản và giảm thực thi mạnh tay.

c) Đặc điểm và bài học kinh nghiệm

  • Ưu điểm: Bảo vệ nhà đầu tư nghiêm ngặt, chống rửa tiền hiệu quả, và chuyển dịch sang hỗ trợ đổi mới (sandbox, miễn trừ sáng tạo).
  • Hạn chế: Thiếu khung thống nhất dẫn đến bất định pháp lý trước 2025; một số ý kiến cho rằng cần hợp nhất SEC và CFTC để quản lý hiệu quả hơn.
  • Ý nghĩa: Hoa Kỳ cân bằng giữa rủi ro (biến động giá, tội phạm mạng) và cơ hội (tăng trưởng kinh tế số), với trọng tâm minh bạch và hợp tác quốc tế (như với Anh Quốc).

Kinh nghiệm Hoa Kỳ nhấn mạnh nhu cầu phối hợp liên cơ quan và lập pháp rõ ràng để thúc đẩy tài sản số an toàn, phù hợp làm tham chiếu cho các quốc gia khác.

2. Trung Quốc

Trung Quốc áp dụng cách tiếp cận quản lý tài sản số (digital assets, bao gồm tiền mã hóa và các tài sản dựa trên blockchain) với trọng tâm kiểm soát chặt chẽ từ nhà nước, nhằm đảm bảo ổn định tài chính, an ninh mạng và chủ quyền tiền tệ. Đến tháng 01/2026, chính sách của Trung Quốc vẫn duy trì lệnh cấm nghiêm ngặt đối với giao dịch tiền mã hóa phi tập trung, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ tiền kỹ thuật số trung ương (CBDC) như e-CNY để tích hợp vào hệ thống tài chính quốc gia.

a) Khung pháp lý và cơ quan quản lý

Trung Quốc không công nhận tài sản số phi tập trung là tài sản hợp pháp hoặc tiền tệ pháp định. Lệnh cấm toàn diện được ban hành từ năm 2021 qua Thông báo của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) và các cơ quan liên quan, cấm mọi hoạt động liên quan đến tiền mã hóa, bao gồm khai thác mỏ, giao dịch và cung cấp dịch vụ. Các cơ quan chính bao gồm:

  • Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC): Giám sát phát triển và triển khai e-CNY, đồng thời thực thi lệnh cấm đối với tài sản số phi nhà nước.
  • Ủy ban Điều tiết Chứng khoán Trung Quốc (CSRC) và Ủy ban Điều tiết Ngân hàng và Bảo hiểm (CBIRC): Áp dụng quy định chống rửa tiền (AML) và giám sát rủi ro tài chính liên quan đến tài sản số.
  • Cục Quản lý Không gian Mạng Trung Quốc (CAC): Quản lý an ninh mạng, với các sửa đổi Luật An ninh Mạng năm 2025 tăng cường phạt đối với vi phạm liên quan đến dữ liệu số.

Khung pháp lý nhấn mạnh rằng tài sản số không phải là tiền tệ hợp pháp, và mọi giao dịch đều bị coi là bất hợp pháp, nhằm ngăn chặn rủi ro như đầu cơ và dòng vốn chảy ra ngoài. Tuy nhiên, Trung Quốc khuyến khích token hóa tài sản thực tế dưới sự kiểm soát nhà nước và phát triển blockchain cho ứng dụng công nghiệp.

b) Các Phát Triển Chính Năm 2025

  • Củng cố lệnh cấm: Năm 2025, PBOC tái khẳng định trong Báo cáo Ổn định Tài chính rằng tài sản số không phải tiền tệ hợp pháp, và các hoạt động liên quan là bất hợp pháp, với trọng tâm tăng cường giám sát xuyên biên giới.
  • Phát triển e-CNY: Từ năm 2026, e-CNY được phân loại lại là tiền gửi, yêu cầu các ngân hàng trả lãi và tích hợp sâu hơn vào hệ thống thanh toán. Điều này mở rộng thử nghiệm từ 26 thành phố năm 2025 sang toàn quốc, hỗ trợ giao dịch ngoại tuyến và tích hợp với ví kỹ thuật số.
  • Sửa đổi luật liên quan: Sửa đổi Luật An ninh Mạng năm 2025, hiệu lực từ 01/01/2026, tăng phạt nặng đối với vi phạm dữ liệu số, bao gồm hoạt động tài sản số bất hợp pháp. Ngoài ra, phát triển quy định AI và blockchain trong năm 2025 tập trung vào nhãn nội dung và thực thi khu vực.
  • Sự khác biệt với Hồng Kông: Trong khi Đại lục duy trì cấm đoán, Hồng Kông phát triển trung tâm tài sản số được quy định, cho phép giao dịch stablecoin và ETF tiền mã hóa, tạo sự cân bằng trong hệ thống "một quốc gia, hai chế độ".

c) Đặc điểm và bài học kinh nghiệm

  • Ưu điểm: Cách tiếp cận tập trung vào kiểm soát nhà nước đã giúp giảm rủi ro tài chính, ngăn chặn đầu cơ và thúc đẩy CBDC như e-CNY, đạt hơn 100 triệu người dùng năm 2025. Điều này đảm bảo ổn định hệ thống và tích hợp công nghệ số vào kinh tế quốc gia.
  • Hạn chế: Lệnh cấm nghiêm ngặt có thể hạn chế đổi mới phi nhà nước và đẩy hoạt động ngầm, dẫn đến mất cơ hội cạnh tranh toàn cầu. Ngoài ra, thiếu khung thống nhất cho tài sản số không phải CBDC có thể gây bất định cho doanh nghiệp.
  • Ý nghĩa: Kinh nghiệm Trung Quốc nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong quản lý rủi ro, đặc biệt chống rửa tiền và bảo vệ ổn định tài chính, đồng thời chứng minh lợi ích của CBDC trong thanh toán kỹ thuật số. Các quốc gia khác có thể học hỏi về cân bằng giữa cấm đoán và thúc đẩy công nghệ nhà nước kiểm soát, nhưng cần tránh cực đoan để khuyến khích đổi mới.

Phần 4: Khuyến nghị và đề xuất mô hình áp dụng cho Việt Nam

Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam, đề xuất mô hình quản lý tài sản số kết hợp giữa tiếp cận thí điểm (như hiện tại) và khung toàn diện lấy cảm hứng từ Hoa kỳ và Trung quốc và một số quốc gia khác.

1. Khuyến nghị cụ thể

  • Hoàn thiện khung pháp lý: Bổ sung quy định chi tiết về thuế, tranh chấp và an ninh mạng vào Luật Công nghệ số, học từ Hoa Kỳ và Nhật Bản.
  • Thúc đẩy đổi mới: Thiết lập sandbox quy định để thử nghiệm công nghệ mới, tương tự Singapore, đồng thời giáo dục công chúng về rủi ro.
  • Bảo vệ nhà đầu tư: Áp dụng yêu cầu cấp phép nghiêm ngặt cho sàn giao dịch, chống rửa tiền theo tiêu chuẩn FATF, học từ Hàn Quốc.
  • Hợp tác quốc tế: Tham gia các diễn đàn toàn cầu để hài hòa quy định, tránh rủi ro xuyên biên giới.
  • Phát triển CBDC: Nghiên cứu phát hành tiền kỹ thuật số quốc gia, lấy kinh nghiệm từ Trung Quốc.

2. Đề xuất mô hình

Mô hình đề xuất: "Mô hình quản lý hỗn hợp Việt Nam" – Kết hợp thí điểm 5 năm với khung pháp lý thống nhất, tập trung vào ba trụ cột: (1) Minh bạch và giám sát (từ EU); (2) Đổi mới và giáo dục (từ Singapore và Nhật Bản); (3) Kiểm soát rủi ro (từ Hàn Quốc và Hoa Kỳ). Mô hình này sẽ giúp Việt Nam khai thác tiềm năng tài sản số trong khi đảm bảo ổn định kinh tế.

Kết luận

Tài sản số là động lực quan trọng cho chuyển đổi số tại Việt Nam. Với khung pháp lý mới và kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có cơ hội xây dựng hệ thống quản lý hiệu quả. Việc áp dụng các khuyến nghị sẽ góp phần thúc đẩy kinh tế số bền vững, bảo vệ lợi ích quốc gia và hội nhập quốc tế.

Nguyễn Trung Kiên,

Phòng Quản lý Đầu tư

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. December 2025 Crypto Update: New Changes and Challenges in U.S. Regulation of Digital Assets | Benesch, Friedlander, Coplan & Aronoff LLP: https://www.beneschlaw.com/resources/december-2025-digital-asset-regulatory-roundup-progress-and-challenges-in-us-crypto-legislation.html

2. US Crypto Policy Regulatory Developments. https://www.lw.com/en/us-crypto-policy-tracker/regulatory-developments

3. Crypto in China: A 2025 guide to the crypto landscape. https://info.arkm.com/research/crypto-in-china-a-2025-guide-to-the-crypto-landscape

4. China stresses digital asset regulation in financial stability report. https://coingeek.com/china-stresses-digital-asset-regulation-in-financial-stability-report/

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập: 533
    • Khách Khách 533
    • Thành viên Thành viên 0
    • Tổng lượt truy cập Tổng
    • Tổng số lượt truy cập: 5567179