Mở đầu
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, ngành ngân hàng Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình truyền thống sang ngân hàng số. Ngân hàng số không chỉ là việc cung cấp dịch vụ qua ứng dụng di động hay internet mà còn là tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị: từ mở tài khoản eKYC, định giá rủi ro tự động, cho vay tức thì đến xử lý giao dịch thời gian thực và phân tích dữ liệu cá nhân hóa.
Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định 986/QĐ-TTg) và Kế hoạch Chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021) đã xác định ngân hàng số là trọng tâm, với mục tiêu 60% TCTD có tỷ trọng doanh thu từ kênh số đạt trên 30% vào năm 2025. Cam kết xây dựng kinh tế số chiếm 20-25% GDP đến năm 2025 càng đòi hỏi ngành ngân hàng phải dẫn dắt chuyển đổi số.
Bài viết nghiên cứu nhằm: Làm rõ cơ sở lý thuyết và thực tiễn ngân hàng số toàn cầu đến năm 2025; Đánh giá tình hình triển khai tại Việt Nam; Phân tích thách thức, cơ hội và đề xuất giải pháp đồng bộ.
Phạm vi nghiên cứu tập trung dữ liệu chính thức đến hết năm 2025, sử dụng phương pháp phân tích định tính – định lượng dựa trên tài liệu thứ cấp từ các tổ chức uy tín.
I. Cơ sở lý thuyết về ngân hàng số
1. Khái niệm và đặc trưng của ngân hàng số
Ngân hàng số là mô hình cung cấp toàn bộ sản phẩm, dịch vụ tài chính thông qua nền tảng kỹ thuật số, giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào chi nhánh vật lý. Theo định nghĩa của McKinsey và EY, ngân hàng số bao gồm hai hình thức chính: (i) ngân hàng số thuần túy (neobanks) hoạt động hoàn toàn trên nền tảng số; (ii) ngân hàng truyền thống chuyển đổi số (digital transformation banks). Đặc trưng nổi bật là tính cá nhân hóa cao, tốc độ xử lý giao dịch thời gian thực, chi phí vận hành thấp và khả năng tiếp cận rộng rãi.
2. Các công nghệ nền tảng
Ngân hàng số được xây dựng trên nền tảng các công nghệ cốt lõi:
- Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning: ứng dụng trong định giá rủi ro tín dụng, phát hiện gian lận và tư vấn tài chính cá nhân hóa.
- Dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích dữ liệu: khai thác hành vi khách hàng từ đa nguồn để dự báo và tối ưu hóa sản phẩm.
- Blockchain và hợp đồng thông minh: đảm bảo minh bạch, giảm tranh chấp và hỗ trợ thanh toán xuyên biên giới.
- Điện toán đám mây và API mở (Open Banking): xây dựng hệ sinh thái tích hợp với fintech và thương mại điện tử.
- Sinh trắc học và eKYC: xác thực danh tính nhanh chóng, an toàn, giảm thời gian mở tài khoản từ ngày xuống vài phút.
3. Lợi ích kinh tế - xã hội

Ngân hàng số mang lại nhiều lợi ích: giảm chi phí vận hành 30-50%, tăng tốc độ giao dịch, thúc đẩy tài chính toàn diện (financial inclusion) và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế xanh. Theo các nghiên cứu quốc tế, ngân hàng số góp phần giảm khoảng cách giới và khoảng cách nông thôn - thành thị trong tiếp cận dịch vụ tài chính.
Hình ảnh minh họa chức năng của ngân hàng số
4. Khung pháp lý quốc tế và Việt Nam
Trên thế giới, khung pháp lý open banking (như PSD2 tại châu Âu) là nền tảng cho sự phát triển. Tại Việt Nam, khung pháp lý được hoàn thiện qua Quyết định 810/QĐ-NHNN, Nghị định về sandbox fintech (2025) và Luật Các tổ chức tín dụng (sửa đổi). Các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng được nhấn mạnh, tạo nền tảng pháp lý đồng bộ cho ngân hàng số.
II. Tình hình ngân hàng số trên thế giới đến năm 2025
1. Quy mô và tăng trưởng thị trường
Theo Grand View Research, thị trường nền tảng ngân hàng số toàn cầu đạt 37,49 tỷ USD năm 2025, dự kiến tăng lên 155,44 tỷ USD vào năm 2033 với CAGR 19,8%. Các báo cáo khác (Fortune Business Insights, Data Bridge) ghi nhận quy mô từ 15-36 tỷ USD tùy phân khúc, với tốc độ tăng trưởng ổn định nhờ nhu cầu dịch vụ không tiếp xúc sau đại dịch.
Bắc Mỹ và châu Âu dẫn đầu về công nghệ, châu Á-Thái Bình Dương tăng trưởng nhanh nhất nhờ dân số trẻ và smartphone penetration cao.
2. Xu hướng nổi bật
- Open Banking và API: Hơn 70% ngân hàng lớn triển khai, thúc đẩy hợp tác fintech.
- AI và Generative AI: Ứng dụng trong 80% quy trình underwriting và customer service.
- Neobanks và Embedded Finance: Thị trường embedded finance toàn cầu đạt 606 tỷ USD năm 2025 (EY).
- An ninh và bền vững: Tích hợp blockchain và AI đạo đức để chống gian lận.
Đầu tư IT ngân hàng toàn cầu đạt 176 tỷ USD năm 2025 (tăng từ 167 tỷ USD năm 2024).
3. Thực tiễn tại các nước tiên tiến
Bắc Mỹ và châu Âu dẫn đầu về công nghệ open banking; châu Á-Thái Bình Dương (Trung Quốc, Ấn Độ) tăng trưởng nhanh nhờ dân số trẻ và smartphone penetration cao. Case study: Revolut (Anh) và Nubank (Brazil) đạt hàng chục triệu khách hàng chỉ trong vài năm nhờ mô hình neobank.
4. Thách thức toàn cầu
Mặc dù tăng trưởng mạnh, ngành đối mặt với rủi ro an ninh mạng, quy định nghiêm ngặt về dữ liệu và cạnh tranh từ Big Tech.
III. Tình hình ngân hàng số tại Việt Nam đến năm 2025
1. Tổng quan thị trường và chính sách hỗ trợ
Theo FiinGroup Vietnam Banking Report 2025 và NHNN, ngành ngân hàng tiếp tục mở rộng tài sản; doanh thu từ kênh số tăng mạnh. Sandbox fintech và chính sách hỗ trợ chuyển đổi số tạo động lực lớn.
2. Các chỉ số chính
- Giao dịch TTKDTM: giá trị gấp 28 lần GDP năm 2025; tăng 42,21% số lượng và 22,65% giá trị so với 2024.
- Tài khoản thanh toán: vượt 232 triệu tài khoản cá nhân.
- Tỷ lệ tiếp cận: khoảng 87% người trưởng thành có tài khoản; 62% sử dụng thanh toán số (Global Findex 2025).
- Giao dịch số: nhiều TCTD đạt trên 90-95% giao dịch qua kênh số.
3. Case studies các ngân hàng dẫn đầu
- Cake by VPBank: hơn 5 triệu khách hàng, đạt lợi nhuận dương năm 2024-2025 nhờ mô hình neobank hợp tác với Be Group.
- Timo, TNEX: dẫn đầu về trải nghiệm người dùng.
- Vietcombank, BIDV, MB: ứng dụng AI, eKYC và open banking.
4. Tác động đến tài chính toàn diện và SMEs
Ngân hàng số góp phần thu hẹp khoảng cách số, hỗ trợ SMEs tiếp cận vốn nhanh chóng và thúc đẩy kinh tế số.
5. Đánh giá mức độ chuyển đổi số
95% ngân hàng xây dựng chiến lược chuyển đổi số; thị trường nền tảng ngân hàng số Việt Nam tăng trưởng mạnh với CAGR dự báo cao.
V. Thách thức, cơ hội và giải pháp đề xuất
1. Thách thức
- An ninh mạng và rủi ro gian lận số ngày càng cao.
- Khung pháp lý về open banking, sandbox chưa hoàn thiện đồng bộ.
- Thiếu nhân lực công nghệ cao và khoảng cách số giữa thành thị - nông thôn.
- Áp lực cạnh tranh từ fintech và neobanks nước ngoài.
- Chi phí đầu tư hạ tầng lớn đối với ngân hàng nhỏ.
2. Cơ hội
- Dân số trẻ, smartphone penetration cao (hơn 80% dân số).
- Chính sách hỗ trợ mạnh mẽ: Kế hoạch Chuyển đổi số ngành Ngân hàng, sandbox fintech.
- Tăng trưởng kinh tế số dự kiến đạt 57 tỷ USD năm 2025.
- Hợp tác ngân hàng - fintech và embedded finance mở rộng thị trường.
- Xu hướng tài chính toàn diện và kinh tế xanh.
3. Giải pháp đề xuất
- Hoàn thiện khung pháp lý: ban hành Nghị định open banking và mở rộng sandbox trước 2027.
- Đầu tư hạ tầng và an ninh: xây dựng National Data Hub, áp dụng ISO 27001.
- Phát triển nguồn nhân lực: đào tạo 70% cán bộ về công nghệ số đến 2030.
- Khuyến khích hợp tác công-tư: ưu đãi thuế cho dự án ngân hàng số.
- Nâng cao nhận thức: chiến dịch phổ cập kỹ năng số, phát triển sản phẩm xanh số.
- Giám sát và đánh giá: xây dựng hệ thống chỉ số chuyển đổi số hàng năm.
Kết luận
Ngân hàng số tại Việt Nam đã đạt bước tiến vượt bậc đến năm 2025, với hơn 90-95% giao dịch số, hơn 30 triệu giao dịch/ngày và tỷ lệ tiếp cận tài chính cao. Sự phát triển này không chỉ nâng cao hiệu quả ngành mà còn góp phần thực hiện mục tiêu kinh tế số quốc gia và tài chính toàn diện.
Kiến nghị Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các tổ chức tín dụng:
- Phê duyệt Chiến lược ngân hàng số 2026-2030 với mục tiêu 80% giao dịch số và 50% doanh thu từ kênh số.
- Tăng nguồn lực hỗ trợ hạ tầng, an ninh mạng và đào tạo nhân lực.
- Đẩy mạnh hợp tác quốc tế, thu hút đầu tư vào neobanks và open banking.
Việc triển khai đồng bộ sẽ giúp Việt Nam xây dựng hệ thống ngân hàng hiện đại, cạnh tranh khu vực, góp phần thực hiện mục tiêu trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045.
Nguyễn Trung Kiên,
Phòng Quản lý Đầu tư
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. FiinGroup (2025). Vietnam Banking Report 2025.
2. World Bank (2025). Global Findex Database 2025.
3. Quyết định 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021 và các văn bản liên quan.
4. McKinsey, EY (2025). Global Banking Outlook.