1. Mở đầu
Trong kỷ nguyên của Cách mạng Công nghiệp 4.0, dữ liệu không còn đơn thuần là những tệp tin lưu trữ mà đã trở thành "dầu mỏ mới", là tài sản chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Dữ liệu đang chuyển dịch từ vị thế nguồn lực hỗ trợ sang một loại “tư liệu sản xuất” cốt lõi, tương tự vai trò của đất đai trong kinh tế nông nghiệp hay vốn trong kinh tế công nghiệp.
Kinh tế dữ liệu (Data Economy) không chỉ bao hàm việc mua bán dữ liệu mà còn là toàn bộ hệ sinh thái xung quanh việc thu thập, lưu trữ, phân tích và khai thác giá trị từ dữ liệu để tạo ra các mô hình kinh doanh, sản phẩm và dịch vụ mới. Theo các nghiên cứu quốc tế, kinh tế dữ liệu không chỉ tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ mà còn thay đổi cách thức hoạt động của các ngành công nghiệp, chính phủ và xã hội. Ví dụ, dữ liệu thúc đẩy trí tuệ nhân tạo (AI), học máy và các ứng dụng như y tế chính xác, nông nghiệp thông minh và giao thông bền vững.
Khi dữ liệu trở thành động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng cao hiệu quả quản trị và mở ra mô hình kinh doanh mới, năng lực quản trị dữ liệu trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Nhiều quốc gia đã coi dữ liệu là “tài sản cơ sở hạ tầng” tương tự năng lượng hay tài chính, từ đó chủ động thiết kế chính sách, đầu tư hạ tầng, chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật và hình thành thị trường dữ liệu.
Sự chuyển dịch từ kinh tế truyền thống sang kinh tế số đã đặt ra những thách thức và cơ hội chưa từng có. Các quốc gia dẫn đầu như Hoa Kỳ, Trung Quốc và Liên minh Châu Âu (EU) đã sớm nhận diện được tầm quan trọng này và thiết lập các khung khổ pháp lý, hạ tầng kỹ thuật cũng như chiến lược khai thác dữ liệu riêng biệt. Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu các mô hình thành công trên thế giới là bước đi tất yếu để định hình con đường phát triển kinh tế dữ liệu bền vững.
2. Nội dung
2.1. Khái quát về Kinh tế dữ liệu
a. Kinh tế dữ liệu được hiểu là tổng thể các hoạt động sản xuất, trung gian và tiêu dùng gắn với việc khai thác dữ liệu như một loại tài sản, bao gồm: thu thập (collection), lưu trữ (storage), xử lý (processing), phân tích (analytics), cung cấp dịch vụ dữ liệu (data services) và thương mại hóa (monetization). Phạm vi này bao trùm nhiều lĩnh vực: tài chính – ngân hàng, thương mại điện tử, logistics, y tế, giáo dục, nông nghiệp thông minh, đô thị thông minh, công nghiệp 4.0, cũng như hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
b. Các thành phần của kinh tế dữ liệu bao gồm:
- Dữ liệu (Nguyên liệu đầu vào): Dữ liệu lớn (Big Data), dữ liệu mở (Open Data), dữ liệu cá nhân.
- Hạ tầng kỹ thuật: Trung tâm dữ liệu (Data Centers), điện toán đám mây (Cloud Computing), mạng 5G/6G.
- Công nghệ khai thác: Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy (Machine Learning), Blockchain.
- Thị trường dữ liệu: Các sàn giao dịch dữ liệu, cơ chế định giá dữ liệu.
Điểm cốt lõi là dữ liệu có thể tái sử dụng nhiều lần với chi phí cận biên gần bằng 0, tạo ra hiệu ứng mạng và giá trị cộng hưởng khi tích hợp, liên thông liên ngành. Do đó, việc thiết kế thể chế để bảo đảm lưu thông dữ liệu an toàn, có trách nhiệm sẽ trực tiếp quyết định khả năng hình thành thị trường dữ liệu minh bạch và bền vững.
2.2. Kinh nghiệm từ Liên minh Châu Âu (EU) - Tiên phong về khung khổ pháp lý và chủ quyền dữ liệu
EU đã dẫn đầu trong việc xây dựng một thị trường dữ liệu thống nhất, tập trung vào quyền kiểm soát dữ liệu của cá nhân và doanh nghiệp trong khi thúc đẩy chia sẻ dữ liệu để tăng trưởng kinh tế. Chiến lược Dữ liệu Châu Âu (European Strategy for Data) được công bố năm 2020, nhằm tạo ra các Không gian Dữ liệu Châu Âu Chung (Common European Data Spaces) để dữ liệu chảy tự do giữa các ngành, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư theo GDPR (Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung). Các biện pháp chính bao gồm:
- Chiến lược Dữ liệu Châu Âu (European Data Strategy): EU đặt mục tiêu tạo ra một thị trường chung cho dữ liệu, cho phép dữ liệu lưu thông tự do trong khối nhưng vẫn đảm bảo quyền kiểm soát của chủ thể dữ liệu.
- Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR): Đây là tiêu chuẩn vàng toàn cầu về bảo vệ quyền riêng tư. GDPR không chỉ bảo vệ người dùng mà còn tạo ra sự tin tưởng – yếu tố cốt lõi để kinh tế dữ liệu vận hành minh bạch.
- Dự án GAIA-X: Một nỗ lực thiết lập hạ tầng dữ liệu và đám mây độc lập của Châu Âu nhằm giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp Mỹ (như AWS, Google Cloud).
- Đạo luật Dữ liệu (Data Act): Quy định rõ ràng về quyền truy cập và sử dụng dữ liệu được tạo ra bởi các thiết bị kết nối (IoT), thúc đẩy sự công bằng trong thị trường thứ cấp. Đạo luật áp dụng từ năm 2025, khai thác dữ liệu công nghiệp để lợi ích kinh tế và xã hội, với đầu tư 2 tỷ euro vào hạ tầng đám mây và xử lý dữ liệu.
EU triển khai chiến lược dữ liệu với hai định hướng: thúc đẩy chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới, nhưng bảo đảm quyền riêng tư và cạnh tranh công bằng. Các trụ cột chính:
- Khung pháp lý đồng bộ: Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR), Đạo luật Dữ liệu (Data Act), Đạo luật Quản trị Dữ liệu (Data Governance Act) nhằm thiết lập quy tắc chia sẻ và sử dụng dữ liệu công – tư minh bạch.
- Không gian dữ liệu theo lĩnh vực (Data Spaces): y tế, công nghiệp, nông nghiệp, năng lượng… cho phép các chủ thể truy cập theo cấp quyền, dựa trên tiêu chuẩn mở.
- Thúc đẩy dữ liệu mở: đơn vị công buộc cung cấp dữ liệu có giá trị cao theo chuẩn máy đọc.
Kết quả: Thị trường dữ liệu EU đạt doanh thu 65 tỷ euro năm 2017 (0,49% GDP), với tác động tổng thể lên đến 335,6 tỷ euro (2,4% GDP). Kinh nghiệm cho thấy việc cân bằng giữa bảo vệ quyền lợi và khuyến khích đổi mới đã giúp EU cạnh tranh toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực như bền vững và báo cáo doanh nghiệp theo Chỉ thị Báo cáo Bền vững Doanh nghiệp (CSRD).
Kinh nghiệm rút ra: EU đặt trọng tâm vào lòng tin, xây dựng nền tảng pháp lý trước, rồi mới khuyến khích thị trường và doanh nghiệp phát triển dịch vụ trên đó.
2.3. Kinh nghiệm từ Mỹ: thị trường dẫn dắt và đổi mới dựa trên doanh nghiệp
Khác với EU, Mỹ tiếp cận kinh tế dữ liệu theo hướng ưu tiên thị trường và giảm thiểu rào cản pháp lý để thúc đẩy đột phá công nghệ:
- Lợi thế về các Big Tech: Sự thống trị của Google, Meta, Amazon và Microsoft đã biến Mỹ thành kho dữ liệu khổng lồ của thế giới. Các doanh nghiệp này tự thiết lập các tiêu chuẩn về thu thập và khai thác dữ liệu.
- Quy định phân tán: Mỹ không có một luật dữ liệu liên bang thống nhất như GDPR mà áp dụng các luật theo ngành (như HIPAA cho y tế) hoặc theo bang (như CCPA của California).
- Đầu tư vào R&D: Chính phủ Mỹ ưu tiên ngân sách cho các nghiên cứu cơ bản về AI và siêu máy tính, tạo nền tảng để xử lý dữ liệu ở quy mô cực lớn.
Hoa Kỳ tập trung vào vai trò của khu vực tư nhân, các nền tảng công nghệ và hệ sinh thái khởi nghiệp:
- Chính sách linh hoạt: Nhà nước tạo khung khuyến khích, hạn chế can thiệp vi mô, chú trọng bảo vệ cạnh tranh và chống độc quyền.
- Đầu tư R&D lớn: Hỗ trợ trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, dữ liệu lớn; gắn chặt giữa viện nghiên cứu – doanh nghiệp – quỹ đầu tư.
- Chia sẻ dữ liệu công: Cổng dữ liệu mở data.gov, tạo điều kiện cho doanh nghiệp sáng tạo.
Kinh nghiệm rút ra: Để thị trường phát huy, cần bảo đảm môi trường cạnh tranh, tài chính mạo hiểm, và văn hóa dữ liệu trong doanh nghiệp.
2.4. Kinh nghiệm từ Trung Quốc - Vai trò của Nhà nước và Dữ liệu là yếu tố sản xuất
Trung Quốc áp dụng mô hình nhà nước dẫn dắt (state-led) để phát triển kinh tế dữ liệu, coi dữ liệu là yếu tố sản xuất chiến lược ngang hàng với đất đai, lao động và vốn. Từ những năm 1990, Trung Quốc đã trải qua các giai đoạn: khởi đầu với internet, phát triển nhanh với thương mại điện tử, và hiện nay tập trung vào AI và dữ liệu lớn. Các chính sách chính:
- Kế hoạch Phát triển AI Thế hệ Mới (2017) và Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (2021): Tích hợp công nghệ số vào nền kinh tế thực, xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia và Cục Quản lý Dữ liệu Quốc gia (2023).
- Luật An ninh Dữ liệu (2021): Quy định luồng dữ liệu xuyên biên giới và bảo mật.
Trung Quốc cũng là quốc gia đầu tiên trên thế giới chính thức công nhận dữ liệu là “yếu tố sản xuất” tương đương với đất đai, lao động và vốn, theo đó, Trung Quốc đã thực hiện các biện pháp cụ thể:
- Quản trị tập trung: Chính phủ đóng vai trò điều phối trực tiếp. Trung Quốc thành lập Cục Dữ liệu Quốc gia để thống nhất quản lý tài nguyên dữ liệu toàn quốc.
- Sàn giao dịch dữ liệu: Các thành phố lớn như Thượng Hải, Thâm Quyến đã thành lập các sàn giao dịch dữ liệu quốc tế nhằm định giá và mua bán dữ liệu như một loại hàng hóa phái sinh.
- Chiến lược “Tây số Đông toán”: Chuyển dữ liệu từ các vùng kinh tế phát triển ở miền Đông đến các trung tâm dữ liệu tiết kiệm năng lượng ở miền Tây để xử lý, tối ưu hóa hạ tầng quốc gia.
Kết quả: Kinh tế số đạt hơn 50 nghìn tỷ nhân dân tệ năm 2022 (41,5% GDP), tăng trưởng trung bình 14,2% hàng năm từ 2016-2022; dẫn đầu thế giới về thanh toán di động (Alipay, WeChat Pay) và thương mại điện tử. Các sàn giao dịch dữ liệu do chính phủ tài trợ và nhượng quyền dữ liệu công đã giúp thống nhất thị trường dữ liệu quốc gia.
Kinh nghiệm rút ra: Với các quốc gia đang phát triển, nhà nước có thể đóng vai trò “kiến tạo” ban đầu, nhưng cần cơ chế giám sát để tránh độc quyền và lạm dụng. Trung Quốc nhấn mạnh vai trò nhà nước trong xây dựng thị trường dữ liệu tích hợp, nhưng cũng cảnh báo về rủi ro độc quyền và bảo mật.
2.5. Singapore: quản trị tinh gọn, chuẩn hóa cao
Singapore xây dựng mô hình “Nation as a Smart Platform”:
- Kiến trúc dữ liệu quốc gia tích hợp dịch vụ công, định danh số, chia sẻ dữ liệu liên ngành.
- Data Sandbox cho phép thử nghiệm sản phẩm/dịch vụ dữ liệu mới.
- Hướng dẫn đạo đức AI và quản trị dữ liệu rõ ràng, giúp doanh nghiệp giảm rủi ro tuân thủ.
Điểm nổi bật là tính chuẩn hóa, khả năng phối hợp công – tư và quản trị theo vòng đời dữ liệu.
2.6. Nhìn từ Hàn Quốc và Nhật Bản: chuyển đổi ngành và giá trị công
Hai nền kinh tế này liên kết kinh tế dữ liệu với cải tổ các ngành truyền thống:
Hàn Quốc: dữ liệu y tế, giao thông, đô thị thông minh; hỗ trợ doanh nghiệp SMEs tiếp cận dữ liệu.
Nhật Bản: Xây dựng Chiến lược Dữ liệu Quốc gia (National Data Strategy), mô phỏng sàn chứng khoán để tạo thị trường dữ liệu, với vai trò của Nhà cung cấp Dịch vụ Thị trường Dữ liệu (DMSP) để kết nối người mua và bán. Điều này thúc đẩy chia sẻ dữ liệu an toàn và tương thích toàn cầu, góp phần vào lợi ích xã hội. Ngoài ra, còn có sáng kiến Society 5.0, khai thác dữ liệu phục vụ an sinh xã hội, dân số già hóa.
Bài học: dữ liệu không chỉ phục vụ thương mại mà còn tạo giá trị công, nâng cao chất lượng sống.
2.7. Những thách thức chung trong phát triển kinh tế dữ liệu
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cho thấy kinh tế dữ liệu đối mặt với 4 rào cản lớn:
- An ninh mạng và Rò rỉ dữ liệu: rò rỉ dữ liệu cá nhân, tấn công mạng, sử dụng sai mục đích, thiệt hại từ các vụ tấn công mạng ngày càng lớn.
- Định giá dữ liệu: Rất khó để xác định giá trị kinh tế chính xác của một tập dữ liệu vì tính phi vật thể của nó.
- Độc quyền dữ liệu: Các tập đoàn lớn thâu tóm dữ liệu khiến các doanh nghiệp khởi nghiệp khó tiếp cận và cạnh tranh. Tập trung dữ liệu vào một số ít doanh nghiệp dẫn đến bóp méo cạnh tranh.
- Khoảng cách số: Sự chênh lệch về năng lực xử lý dữ liệu giữa các ngành và các quốc gia; doanh nghiệp nhỏ và cơ quan nhà nước địa phương khó tiếp cận hạ tầng và nhân lực.
Ngoài ra, còn các vấn đề khác như:
- Vấn đề đạo đức AI và thiên lệch dữ liệu: thuật toán có thể tăng cường bất bình đẳng nếu dữ liệu không đại diện.
- Khung pháp lý chưa theo kịp: quy định về quyền tài sản, chia sẻ dữ liệu, định danh số, bảo vệ dữ liệu cá nhân còn thiếu hoặc phân mảnh.
- Quản trị rủi ro đòi hỏi cách tiếp cận cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và bảo vệ lợi ích công cộng.
2.8. Một số khuyến nghị cho Việt Nam khi phát triển kinh tế dữ liệu
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy phát triển kinh tế dữ liệu đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách nhà nước, đổi mới công nghệ và quản trị đạo đức. EU nhấn mạnh quyền riêng tư và thị trường thống nhất, Trung Quốc tập trung vào nhà nước dẫn dắt, Do đó, Việt Nam có thể học hỏi để xây dựng chiến lược riêng, bắt đầu từ hạ tầng dữ liệu và giáo dục số, nhằm tận dụng tiềm năng dữ liệu cho tăng trưởng bền vững. Một số khuyến nghị cho Việt Nam khi phát triển nền kinh tế dữ liệu:
- Hoàn thiện thể chế: ban hành đầy đủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân; làm rõ quyền, nghĩa vụ của các chủ thể; thiết kế cơ chế chia sẻ dữ liệu công – tư; quy tắc cạnh tranh đối với nền tảng lớn.
Quốc hội đã ban hành Luật Dữ liệu (Luật số 60/2024/QH15), có hiệu lực từ 1/7/2025, là khung pháp lý toàn diện của Việt Nam về xây dựng, quản lý, bảo vệ và sử dụng dữ liệu số, coi dữ liệu là tài nguyên quốc gia; bao gồm các quy định về quản lý dữ liệu, cơ sở dữ liệu quốc gia, trung tâm dữ liệu, sàn dữ liệu, sản phẩm dịch vụ dữ liệu, và bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhằm thúc đẩy chuyển đổi số an toàn, minh bạch.
Ngày 30/6/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 165/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Dữ liệu. Nghị định này chính thức có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về quản lý và sử dụng dữ liệu tại Việt Nam.
Thủ tướng Chính phủ cũng đã ban hành Quyết định số 142/QĐ-TTg ngày 02/02/2024 phê duyệt chiến lược dữ liệu quốc gia đến năm 2030, trong đó xác định dữ liệu là nguồn tài nguyên mới, yếu tố then chốt cho chuyển đổi số, với mục tiêu phát triển hạ tầng dữ liệu, xây dựng Chính phủ số, đảm bảo an toàn thông tin, và thúc đẩy thị trường dữ liệu, lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm.
- Xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia: Đầu tư mạnh mẽ vào các Trung tâm dữ liệu (Data Center) đạt chuẩn Tier III, Tier IV và đẩy mạnh hạ tầng đám mây nội địa (Make in Vietnam) để đảm bảo chủ quyền số; chuẩn hóa kiến trúc dữ liệu, mã định danh thống nhất, API mở; bảo đảm an toàn thông tin theo cấp độ.
- Phát triển thị trường dữ liệu: Thí điểm các sàn giao dịch dữ liệu trong một số lĩnh vực như Tài chính - Ngân hàng, Y tế, Logistics. Áp dụng cơ chế Sandbox (khung quản lý thử nghiệm) để cho phép các mô hình kinh doanh dữ liệu mới hoạt động.
- Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao: Kinh tế dữ liệu cần các chuyên gia khoa học dữ liệu (Data Scientist) và kỹ sư dữ liệu. Cần tích hợp kiến thức về tư duy dữ liệu vào chương trình giáo dục từ phổ thông đến đại học.
Song song, cần nâng cao nhận thức xã hội về quyền riêng tư, đạo đức số, đồng thời khuyến khích dữ liệu mở phục vụ nghiên cứu, khởi nghiệp và giám sát chính sách.
Đỗ Thị Thảo Hiền