Mở đầu:
Xác định giá trị phần mềm là một nội dung rất quan trọng trong một dự án đầu tư ứng dụng CNTT sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước tại Việt Nam. Các quy định về cách thức, phương pháp xác định giá trị phần mềm được cộng đồng doanh nghiệp công nghệ số, các chủ đầu tư, cơ quan thẩm định quan tâm và thường xuyên có nhiều ý kiến trao đổi, kiến nghị, đề xuất cải tiến.
Trải qua sự thay đổi, sửa đổi của các quy định pháp luật, hiện nay, theo quy định của pháp luật đầu tư ứng dụng CNTT sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước tại Việt Nam, chỉ còn một phương pháp duy nhất để các cơ quan, chủ đầu tư, doanh nghiệp sử dụng khi xác định giá trị phần mềm để làm cơ sở lập tổng mức đầu tư, dự toán dự án, quản lý chi phí đầu tư dự án, đó là phương pháp báo giá.
Song, vấn đề quan tâm hiện nay của các cơ quan nhà nước trong vai trò chủ đầu tư, cơ quan thẩm định, cơ quan phê duyệt dự án là làm thế nào để biết được, hay đánh giá được báo giá phần mềm có đáng tin cậy, sát với giá trị của phần mềm?
Bài nghiên cứu này chỉ ra một số kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới trong việc áp dụng các phương pháp xác định giá trị phần mềm và khả năng kiểm soát báo giá phần mềm. Các nghiên cứu này phần nào giúp các cơ quan hoạch định chính sách tại Việt Nam nghiên cứu, tham khảo, học tập kinh nghiệm.
Nội dung:
1. Các phương pháp xác định giá trị phần mềm nội bộ
Dưới đây là tổng hợp các phương pháp xác định giá phần mềm nội bộ mà nhiều quốc gia và tổ chức áp dụng, kèm theo ví dụ minh họa thực tế:
a) Phương pháp chi phí (Cost-based approach)
Đây là phương pháp phổ biến trước đây, được nhiều quốc gia áp dụng trong kế toán nhà nước và doanh nghiệp. Chi phí thực tế của phần mềm (Actual cost) được xác định theo nguyên tắc: Giá trị phần mềm = tổng chi phí thực tế phát sinh trong quá trình thiết kế, lập trình, kiểm thử, triển khai và đào tạo. Các thành phần chi phí bao gồm: Lương và phụ cấp nhân viên phát triển; Chi phí thuê chuyên gia, tư vấn; Chi phí lập trình (coding); chi phí cho máy chủ, hạ tầng phục vụ phát triển phần mềm; Chi phí kiểm thử, đào tạo, bảo hành. Phương pháp này được một số quốc gia áp dụng: Hoa Kỳ chỉ ghi nhận chi phí phát triển từ giai đoạn “phát triển ứng dụng” trở đi. Liên minh châu Âu chỉ tính toán chi phí từ giai đoạn “phát triển”, không tính chi phí nghiên cứu hoặc ý tưởng ban đầu.
b) Phương pháp giá thị trường (Market-based approach)
Nguyên tắc: Giá phần mềm nội bộ được ước tính bằng giá của phần mềm tương tự trên thị trường có cùng chức năng, phạm vi và quy mô. Phương pháp này được áp dụng khi không thể xác định được chi phí chi tiết, hoặc phần mềm được phát triển nội bộ nhưng có giá trị thương mại tương đương sản phẩm ngoài thị trường. Các quốc gia áp dụng phương pháp này như Nhật Bản, Singapore thường dùng phương pháp này khi đánh giá lại tài sản CNTT trong khu vực công. Hàn Quốc khuyến khích so sánh với giá phần mềm thương mại cùng phân khúc để xác định giá trị đầu tư và khấu hao.
c) Phương pháp lợi ích kinh tế (Income-based approach)
Nguyên tắc: Giá trị phần mềm = giá trị hiện tại của dòng lợi ích hoặc tiết kiệm chi phí mà phần mềm mang lại trong tương lai. Áp dụng trong các cơ quan, doanh nghiệp dùng phần mềm nội bộ để thay thế thuê ngoài, giúp tiết kiệm chi phí vận hành; Các tập đoàn đa quốc gia cần xác định giá chuyển nhượng nội bộ cho phần mềm. Ví dụ: OECD cho phép định giá phần mềm dựa trên lợi ích dự kiến đạt được. Canada, Úc sử dụng phương pháp này trong thẩm định tài sản vô hình của khu vực công.
d) Phương pháp kết hợp
Nguyên tắc: Kết hợp giữa chi phí và thị trường, hoặc chi phí và lợi ích, tùy từng giai đoạn phát triển phần mềm. Ví dụ: Hàn Quốc khi xác định giá trị phần mềm nội bộ, Bộ Tài chính cho phép: Giá phần mềm = Chi phí phát triển thực tế + Tỷ lệ giá trị công nghệ hoặc lợi ích ước tính (5–20%). Đức trong đánh giá tài sản CNTT công, thường dùng công thức trọng số giữa chi phí phát sinh và giá trị sử dụng ước tính trong 3–5 năm.
đ) Phương pháp chi phí thay thế
Nguyên tắc: Xác định giá trị phần mềm nội bộ dựa trên chi phí để tạo ra phần mềm tương tự ở thời điểm hiện tại (nếu phải phát triển lại). Phương pháp này được áp dụng khi phần mềm đã cũ hoặc không có dữ liệu chi phí gốc; Thường dùng trong kiểm toán hoặc định giá tài sản nhà nước. Ví dụ: Anh và Úc dùng phương pháp này khi xác định giá trị hệ thống CNTT khu vực công cũ.
Tóm tắt so sánh các phương pháp tại bảng sau:
|
Phương pháp
|
Cơ sở xác định giá
|
Ưu điểm
|
Hạn chế
|
Áp dụng phổ biến
|
|
Chi phí thực tế
|
Chi phí phát sinh
|
Dễ kiểm chứng, minh bạch
|
Không phản ánh lợi ích lâu dài
|
Mỹ, EU, Việt Nam
|
|
Giá thị trường
|
Giá phần mềm tương tự
|
Phản ánh giá trị thực tế
|
Khó tìm phần mềm tương đương
|
Nhật, Singapore
|
|
Lợi ích kinh tế
|
Lợi ích tiết kiệm/tăng năng suất
|
Phản ánh giá trị sử dụng
|
Phức tạp, cần mô hình ước tính
|
OECD, Canada
|
|
Kết hợp
|
Trọng số giữa chi phí và lợi ích
|
Linh hoạt, thực tế
|
Cần dữ liệu đa nguồn
|
Đức, Hàn Quốc
|
|
Chi phí thay thế
|
Chi phí tái tạo
|
Dễ áp dụng khi thiếu dữ liệu gốc
|
Có thể sai lệch nếu công nghệ thay đổi
|
Anh, Úc
|
2. Chi tiết về phương pháp báo giá thị trường
Phương pháp báo giá doanh nghiệp đang được một số quốc gia sử dụng trong giai đoạn lập dự toán hoặc xác định tổng mức đầu tư (TMTĐT) cho dự án phần mềm, đặc biệt là trong khu vực công.
Hoa Kỳ – sử dụng báo giá thị trường làm căn cứ hỗ trợ cho Văn phòng Quản lý và Ngân sách, Cục Quản trị Dịch vụ Tổng hợp và các cơ quan liên bang. Khi lập tổng mức đầu tư dự án phần mềm, cơ quan chủ đầu tư phải khảo sát ít nhất 3 báo giá của nhà cung cấp phần mềm tương tự trên thị trường. Giá do doanh nghiệp cung cấp, báo giá được dùng làm cơ sở so sánh hoặc hiệu chỉnh chi phí ước tính nội bộ, không phải giá quyết toán cuối cùng. Mục tiêu là bảo đảm dự toán đầu tư phản ánh giá thị trường, tránh tình trạng định giá thấp hoặc cao bất hợp lý. Lưu ý là Cơ quan quản lý ngân sách vẫn phải thẩm định lại theo ước tính chi phí của Chính phủ một cách độc lập (Ước tính chi phí của Chính phủ một cách độc lập là một ước tính chi tiết về chi phí mà chủ đầu tư nhà nước dự kiến sẽ phát sinh cho một hợp đồng mua sắm hoặc dự án. Nó được xây dựng độc lập bởi chủ đầu tư trước khi đấu thầu để làm căn cứ so sánh, đánh giá giá thầu của nhà thầu và đảm bảo mức giá hợp lý, hiệu quả). Tóm lại, Mỹ cho phép dùng báo giá doanh nghiệp làm căn cứ tham chiếu hoặc hiệu chỉnh tổng mức đầu tư dự án phần mềm, nhưng không dùng làm phương pháp duy nhất.
Hàn Quốc – kết hợp báo giá doanh nghiệp với cơ sở dữ liệu chuẩn chi phí. Cơ quan áp dụng: Cục Xúc tiến Công nghiệp Thông tin (NIPA) và Bộ Hành chính & An ninh (MOIS). Phương pháp chi tiết: khi xác định tổng mức đầu tư dự án phần mềm công, Hàn Quốc yêu cầu: Áp dụng mô hình điểm chức năng (Function Point) để ước lượng khối lượng công việc; Thu thập tối thiểu 3 báo giá từ các doanh nghiệp đủ điều kiện; So sánh, phân tích chênh lệch và chọn mức giá hợp lý. Nếu là phần mềm đặc thù, cơ quan chủ đầu tư có thể trọng số 70% theo chi phí chuẩn + 30% theo báo giá doanh nghiệp. Ưu điểm của phương pháp này là giá phản ánh thực tế thị trường nhưng vẫn kiểm soát được theo quy chuẩn kỹ thuật và khối lượng. Thực tế thì cách này được dùng trong các dự án Chính phủ số, đô thị thông minh, và nền tảng số, dữ liệu số của chính phủ Hàn Quốc.
Nhật Bản với phương pháp báo giá xác minh. Cơ quan áp dụng: Bộ Nội vụ & Truyền thông (MIC), Bộ Kinh tế – Thương mại – Công nghiệp (METI). Quy trình: Khi xây dựng tổng mức đầu tư cho hệ thống CNTT, chủ đầu tư phải yêu cầu tối thiểu 2–3 báo giá sơ bộ từ các nhà thầu có khả năng thực hiện. Báo giá được dùng để kiểm chứng tính hợp lý của chi phí ước tính nội bộ. Trong một số dự án thử nghiệm hoặc sử dụng công nghệ mới, báo giá còn được dùng làm căn cứ tạm thời để xác định tổng mức đầu tư trước khi có thiết kế kỹ thuật chi tiết. Nhật Bản coi báo giá doanh nghiệp là nguồn dữ liệu xác minh thực tế giúp hiệu chỉnh tổng mức đầu tư, đặc biệt khi dự án có yếu tố công nghệ mới.
Singapore – dùng báo giá doanh nghiệp cho giai đoạn đề xuất dự án. Cơ quan áp dụng: Cơ quan Công nghệ Chính phủ (GovTech). Cách làm: Giai đoạn lập chủ trương đầu tư và sơ bộ tổng mức đầu tư, ngân sách, cơ quan chủ quản phải khảo sát giá của ít nhất 3 doanh nghiệp có sản phẩm tương tự. Báo giá được dùng để xác định phạm vi và tổng mức đầu tư dự kiến. Sau khi được phê duyệt chủ trương đầu tư, dự toán chi tiết sẽ tính lại theo phương pháp chi phí thành phần
Đức – dùng báo giá như dữ liệu tham chiếu trong định giá CNTT công. Cơ quan áp dụng: Bộ Tài chính Liên bang (BMF), Cơ quan CNTT Liên bang (ITZBund). Thực tế: Khi định giá các hạng mục phần mềm, báo giá doanh nghiệp được xem là một trong ba nguồn dữ liệu bắt buộc: Cơ sở dữ liệu giá CNTT trong khu vực công, Báo giá doanh nghiệp, Kinh nghiệm từ dự án tương tự. Nguyên tắc xác định là nếu báo giá chênh lệch quá 15% so với cơ sở dữ liệu chuẩn, cơ quan thẩm định sẽ phải hiệu chỉnh lại tổng mức đầu tư dự án.
3. Một số kinh nghiệm trong kiểm soát, đánh giá báo giá phần mềm do doanh nghiệp cung cấp
Đây được xem là vấn đề rất trọng tâm trong quản lý đầu tư CNTT của khu vực công, vì hầu hết các quốc gia đều phải đối mặt với rủi ro: Doanh nghiệp có thể báo giá cao hơn giá trị thực, chênh lệch lớn giữa các báo giá, thiếu cơ sở dữ liệu giá chuẩn, công nghệ phức tạp khó thẩm định. Vì vậy, các cơ quan khu vực công trên thế giới KHÔNG chỉ dựa vào báo giá doanh nghiệp, mà còn sử dụng một hệ thống kiểm chứng đa lớp. Dưới đây là các cách thức chính mà các nước sử dụng để xác định báo giá phần mềm là phù hợp và sát giá trị.
a) So sánh với dữ liệu giá chuẩn (Benchmark Pricing/Reference Cost Database)
Phổ biến nhất tại: Hàn Quốc (NIPA Software Cost DB); Đức (IT-Katalogpreise); Singapore (GovTech WOG Price Catalogue); Anh (G-Cloud Pricing Database). Cách thực hiện là cơ quan thẩm định kiểm tra giá báo của doanh nghiệp với đơn giá chuẩn theo: module; điểm chức năng (function point); trường hợp sử dụng; chi phí dịch vụ đi kèm. Nếu chênh lệch trên ngưỡng (thường 10–20%) thì chủ đầu tư, doanh nghiệp phải giải trình hoặc loại bỏ báo giá của doanh nghiệp. Ví dụ: Đức quy định nếu báo giá cao hơn 15% so với giá chuẩn liên bang thì doanh nghiệp phải điều chỉnh hoặc thương thảo lại. Hàn Quốc sử dụng cơ sở dữ liệu đơn giá điểm chức năng (funtion Point) và lịch sử dự án công để kiểm chứng báo giá.
b) Phương pháp điểm chức năng (Function Point -FP) / tính toán chi phí
Áp dụng rộng rãi tại: Hàn Quốc, Nhật Bản, EU, WB/ADB projects. Quy trình: xác định các chức năng, tính năng, thiết kế của phần mềm (FP, COSMIC, Use Case Points) nhân với đơn giá chuẩn. Ví dụ Hàn Quốc: Giá hợp lý = FP x Đơn giá FP bình quân thị trường. Nếu doanh nghiệp báo giá số FP quá cao, đơn giá/FP quá cao thì chủ đầu tư sẽ yêu cầu doanh nghiệp phải điều chỉnh hoặc chủ đầu tư tự mình điều chỉnh mức giá để làm cơ sở lập dự toán, tổng mức đầu tư của phần mềm.
c) So sánh báo giá của nhiều doanh nghiệp
Quy định tại: Mỹ, Nhật Bản, Singapore. Yêu cầu: Thu thập tối thiểu 3 báo giá hợp lệ; Loại bỏ giá bất thường (quá thấp/quá cao); Lấy mức giá ở giữa theo thứ tự tăng dần hoặc mức giá trung bình. Mỹ dùng phương pháp ứớc tính chi phí độc lập của Chính phủ để so sánh với giá của doanh nghiệp. Theo đó, chủ đầu tư phải tự lập giá nội bộ để đối chiếu báo giá.
d) Phân tách chi phí theo cấu phần
Các chủ đầu tư yêu cầu doanh nghiệp cung cấp: chi phí nhân công theo vai trò, số giờ lao động, đơn giá lương theo giờ, chi phí bản quyền phần mềm, hạ tầng, bảo trì, quản lý dự án, lợi nhuận. Sau đó kiểm tra từng cấu phần theo chuẩn thị trường. Ví dụ: Singapore yêu cầu phân tách chi phí theo cấu phần chi tiết để xác minh. Nhật Bản kiểm tra đơn giá nhân công theo bảng lương chuẩn của cơ quan lao động.
đ) Thẩm định kỹ thuật độc lập
Phương pháp này được áp dụng khi dự án công nghệ mới, giá quá cao, không có cơ sở dữ liệu giá. Cách thức thực hiện là chủ đầu tư thuê viện nghiên cứu, trung tâm CNTT nhà nước, tổ chức kiểm toán công nghệ để xác định giá hợp lý. Ví dụ: Hàn Quốc, Đức.
e) So sánh dự án tương tự
Cách thức thực hiện là chủ đầu tư đối chiếu giá với dự án trước đây trong cùng lĩnh vực; dự án quy mô tương đương; hệ thống tương tự tại cơ quan khác. Đức và Hàn Quốc áp dụng rất mạnh.
g) Kiểm tra giá bản quyền và dịch vụ trên thị trường mở
Áp dụng với: phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ qua internet (SaaS), dịch vụ điện toán đám mây (Cloud), dịch vụ kết nối, các giải pháp bảo mật an toàn thông tin. Cách thức thực hiện là chủ đầu tư kiểm tra giá công khai của các doanh nghiệp công nghệ số lớn như (google, …), giá niêm yết phần mềm thương mại. Tránh doanh nghiệp nâng giá dịch vụ.
Tóm lại, xu hướng chung trên thế giới là không quốc gia nào tin hoàn toàn vào báo giá doanh nghiệp. Báo giá chỉ là một nguồn tham chiếu. Giá cuối cùng phải được kiểm chứng bằng: dữ liệu chuẩn, phân tích kỹ thuật, mô hình định lượng và giá thực hiện phải thông qua đấu thầu, hợp đồng.
4. Một số khuyến nghị cho Việt Nam
Tại Việt Nam, Hiện nay, việc xác định tổng mức đầu tư (TMĐT) và dự toán của dự án công nghệ thông tin (CNTT) được quy định tại Nghị định số 73/2029/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 82/2024/NĐ-CP) bao gồm nhiều phương pháp như: Phương pháp so sánh, phương pháp chuyên gia, phương pháp báo giá, hoặc kết hợp các phương pháp này, hoặc dựa trên chiến lược, quy hoạch đã duyệt. Tuy nhiên, các chuyên gia của Hội đồng Tư vấn quốc gia đã chỉ ra vấn đề vướng mắc, khó khăn: phương pháp xác định các chi phí tư vấn đầu tư (lập dự án, lập thiết kế, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, giám sát thực hiện, …) được xác định theo định mức chi phí tỷ lệ; phương pháp xác định chi phí phần mềm nội bộ được theo định theo phương pháp tính chi phí (usecase) chưa phù hợp với thị trường, định mức chi phí tư vấn thấp, chi phí phần mềm theo phương pháp usecase không còn phù hợp với sự phát triển của công nghệ hiện nay.
Nghị quyết số 04/2025/NQ-CP ngày 20/8/2025 của Chính phủ đã quy định như sau để giải quyết vướng mắc, khó khăn: việc xác định tổng mức đầu tư dự án cơ bản áp dụng 01 phương pháp là theo báo giá thị trường (bao gồm xác định chi phí phần mềm nội bộ); việc xác định dự toán chi phí tư vấn đầu tư theo man-month, man-day hoặc theo báo giá thị trường.
Về việc kiểm soát báo giá, trong dự thảo Nghị định quy định quản lý đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin (thay thế Nghị định số 73/2019/NĐ-CP, 82/2024/NĐ-CP), Bộ Khoa học và Công nghệ đề xuất tổng mức đầu tư dự án xác định theo nhiều phương pháp trên cơ sở thị trường (bao gồm xác định chi phí phần mềm nội bộ) gồm: báo giá của doanh nghiệp; so sánh với giá đã qua đấu thầu của dự án tương tự; lập dự toán theo chuyên gia tư vấn man-month, man-day; sử dụng kết quả thẩm định giá; giá niêm yết; kết hợp các phương pháp. Việc quy định nhiều phương pháp là một cách thức để không hoàn toàn phụ thuộc vào báo giá của doanh nghiệp và giúp các chủ đầu tư có thể sử dụng các phương pháp khác nhằm đánh giá báo giá./.
Trịnh Thị Trang
Tài liệu tham khảo:
1. https://www.nipa.kr/eng/?
2.https://www.itzbund.de/SharedDocs/Downloads/DE/dasitzbund/Imageflyer_en.pdf
3. https://www.tech.gov.sg/products-and-services/for-government-agencies/ict-and-infrastructure/
4. https://www.digital.go.jp/en/resources/standard_guidelines?
5. https://www.whitehouse.gov/wp-content/uploads/2018/06/a11.pdf
6. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Dau-tu/Nghi-quyet-04-2025-NQ-CP-thao-go-kho-khan-du-an-ung-dung-cong-nghe-thong-tin-669873.aspx