PHẦN 1. MỞ ĐẦU
1. Bối cảnh chung
Trong những thập niên gần đây, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng toàn cầu, tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội, đặc biệt là hoạt động quản trị nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Công nghệ số không chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ, mà ngày càng trở thành nền tảng cốt lõi cho việc đổi mới phương thức quản lý, nâng cao hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước, cũng như cải thiện chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, mua sắm công sản phẩm, dịch vụ công nghệ số giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Ở nhiều quốc gia, chi tiêu công cho công nghệ thông tin, công nghệ số chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng ngân sách nhà nước. Thông qua hoạt động thuê, mua sắm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số, Nhà nước vừa đáp ứng nhu cầu vận hành, quản lý, vừa có thể định hướng, dẫn dắt thị trường công nghệ số phát triển theo các mục tiêu chiến lược dài hạn như đổi mới sáng tạo, an ninh – chủ quyền số, phát triển doanh nghiệp công nghệ trong nước.
Tuy nhiên, mua sắm công nghệ số có những đặc thù rất khác so với mua sắm hàng hóa, dịch vụ truyền thống. Công nghệ số thường có vòng đời ngắn, tốc độ đổi mới nhanh, chi phí đầu tư ban đầu khó phản ánh đầy đủ giá trị sử dụng lâu dài, đồng thời đòi hỏi cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, khả năng tích hợp, an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu. Nếu áp dụng cứng nhắc các quy trình đấu thầu truyền thống, đặc biệt là phương thức lựa chọn nhà thầu dựa chủ yếu vào giá thấp nhất, sẽ rất khó đạt được hiệu quả đầu tư, thậm chí có thể kìm hãm đổi mới sáng tạo.
Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã ban hành các cơ chế ưu đãi trong lựa chọn nhà thầu đối với sản phẩm, dịch vụ công nghệ số, thông qua các chính sách, khuôn khổ pháp lý và mô hình mua sắm đặc thù. Các cơ chế này cho phép Nhà nước linh hoạt hơn trong việc thuê, mua sắm, đồng thời ưu tiên các sản phẩm, dịch vụ công nghệ số đáp ứng tốt mục tiêu chính sách như đổi mới sáng tạo, phát triển công nghiệp công nghệ số trong nước, đảm bảo an toàn – chủ quyền dữ liệu.
2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Bài viết này nhằm:
- Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của việc áp dụng ưu đãi lựa chọn nhà thầu đối với sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trong mua sắm công.
- Tổng hợp và phân tích kinh nghiệm quốc tế tiêu biểu, tập trung vào các quốc gia và khu vực có hệ thống mua sắm công tiên tiến và có chính sách rõ ràng đối với công nghệ số.
- Làm rõ các mô hình, công cụ và tiêu chí ưu đãi đang được áp dụng trên thế giới.
- Rút ra bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho việc hoàn thiện chính sách về thuê, mua sắm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chính sách, chương trình và khuôn khổ mua sắm công liên quan trực tiếp đến công nghệ số, không đi sâu vào các lĩnh vực mua sắm truyền thống khác.
PHẦN 2. NỘI DUNG
1. Cơ sở lý luận về ưu đãi lựa chọn nhà thầu trong mua sắm công nghệ số
1.1. Đặc thù của sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trong mua sắm công
Sản phẩm, dịch vụ công nghệ số có những đặc điểm nổi bật:
Thứ nhất, tính vô hình và phụ thuộc vào dịch vụ đi kèm. Giá trị của sản phẩm công nghệ số không chỉ nằm ở phần mềm hay nền tảng, mà còn ở dịch vụ triển khai, vận hành, bảo trì, nâng cấp và hỗ trợ kỹ thuật liên tục.
Thứ hai, vòng đời công nghệ ngắn và thay đổi nhanh. Một giải pháp công nghệ số có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu nếu không được cập nhật, nâng cấp thường xuyên.
Thứ ba, chi phí vòng đời (Total Cost of Ownership – TCO) thường lớn hơn nhiều so với chi phí mua ban đầu, bao gồm chi phí đào tạo, vận hành, bảo mật, tích hợp và chuyển đổi hệ thống.
Thứ tư, yêu cầu cao về an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu. Đối với hệ thống công nghệ số của cơ quan nhà nước, rủi ro an ninh mạng và rò rỉ dữ liệu có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
Những đặc thù này khiến việc áp dụng máy móc các quy định đấu thầu truyền thống, đặc biệt là ưu tiên giá thấp nhất, không còn phù hợp.
1.2. Khái niệm và vai trò của ưu đãi lựa chọn nhà thầu
Ưu đãi lựa chọn nhà thầu trong mua sắm công nghệ số có thể hiểu là các cơ chế pháp lý và kỹ thuật cho phép cơ quan nhà nước áp dụng điều kiện thuận lợi hơn khi lựa chọn nhà thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công nghệ số, so với các quy trình đấu thầu thông thường.
Vai trò của cơ chế này bao gồm:
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện cho các giải pháp công nghệ mới được thử nghiệm và triển khai trong khu vực công.
- Nâng cao hiệu quả chi tiêu công, thông qua việc lựa chọn giải pháp phù hợp nhất về dài hạn, thay vì chỉ xét chi phí ngắn hạn.
- Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt là doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Đảm bảo an ninh, chủ quyền số, thông qua việc ưu tiên các giải pháp đáp ứng yêu cầu kiểm soát dữ liệu và an toàn thông tin.
2. Khung pháp lý quốc tế về ưu đãi trong mua sắm công nghệ số
Khung pháp lý quốc tế định hình mạnh mẽ cách các quốc gia áp dụng ưu đãi. Hiệp định GPA (sửa đổi 2012) là nền tảng, khuyến khích sử dụng e-procurement (mua sắm điện tử) để tăng minh bạch, giảm thời gian đấu thầu từ hàng tháng xuống vài tuần và tiết kiệm chi phí lên đến 20-30%. GPA cấm ưu tiên trực tiếp nội địa nhưng cho phép ngoại lệ an ninh quốc gia, đặc biệt với dữ liệu đám mây hoặc AI có nguy cơ lộ thông tin nhạy cảm.
OECD, qua báo cáo "Digital Transformation of Public Procurement" (2025), nhấn mạnh chuyển đổi số mua sắm công với ba trụ cột: tích hợp quy trình end-to-end, khai thác dữ liệu lớn và AI, cải thiện quản trị. OECD khuyến nghị ưu đãi gián tiếp cho công nghệ số qua điểm cộng đổi mới hoặc ưu tiên SMEs sử dụng công cụ kỹ thuật số. Ví dụ, nhiều nước OECD áp dụng AI dự báo nhu cầu mua sắm, phân tích rủi ro nhà thầu, giúp giảm tham nhũng và tăng hiệu quả.
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP, EVFTA cũng ảnh hưởng, yêu cầu minh bạch nhưng cho phép ưu đãi phát triển kinh tế bền vững. Tổng thể, khung quốc tế khuyến khích ưu đãi công nghệ số nhưng phải cân bằng với cạnh tranh công bằng.
3. Kinh nghiệm quốc tế về ưu đãi lựa chọn nhà thầu trong mua sắm công nghệ số
3.1. Kinh nghiệm từ Mỹ - Buy American Act và miễn trừ cho công nghệ số
Mỹ có quy mô mua sắm công lớn nhất thế giới (khoảng 600-700 tỷ USD/năm). Buy American Act (1933) và Build America, Buy America (2021) yêu cầu ưu tiên nội địa, nhưng với công nghệ số, chính phủ áp dụng nhiều miễn trừ. Từ 2004, IT thương mại được miễn yêu cầu nguồn gốc 100% Mỹ do chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp. FedRAMP (chứng nhận đám mây an toàn) trở thành tiêu chí chính thay thế ưu tiên nội địa.

Ví dụ, hợp đồng đám mây với Microsoft Azure hay Amazon Web Services (dù có yếu tố ngoại) được ưu tiên vì hiệu quả và bảo mật. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ-Trung, Mỹ tăng cường kiểm soát xuất khẩu công nghệ nhưng vẫn linh hoạt miễn trừ để tránh tăng chi phí 20-30%. Bài học: Ưu đãi cần linh hoạt, ưu tiên an ninh dữ liệu hơn nguồn gốc cứng nhắc.
Ngay, từ năm 2004, Quốc hội Mỹ miễn trừ IT thương mại khỏi yêu cầu nguồn gốc nội địa, thừa nhận chuỗi cung ứng toàn cầu cho phần cứng và phần mềm. Bài học từ Mỹ là ưu đãi phải linh hoạt để không cản trở đổi mới, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh với Trung Quốc về AI và 5G.
3.2. Liên minh châu Âu (EU): Mua sắm đổi mới và ưu tiên giải pháp sáng tạo
Liên minh châu Âu là một trong những khu vực đi đầu trong việc coi mua sắm công là công cụ chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo. EU đã phát triển hai cơ chế quan trọng là Pre-Commercial Procurement (PCP) và Public Procurement of Innovative Solutions (PPI).
PCP cho phép cơ quan nhà nước đặt hàng nghiên cứu, phát triển các giải pháp công nghệ mới nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể của khu vực công, trong khi thị trường chưa có sản phẩm sẵn sàng. PPI tập trung vào việc mua sắm các giải pháp đổi mới đã ở giai đoạn gần thương mại hóa, giúp đưa công nghệ mới nhanh chóng vào ứng dụng thực tiễn.
Đối với công nghệ số, EU đặc biệt khuyến khích áp dụng PCP và PPI trong các lĩnh vực như chính phủ điện tử, dữ liệu mở, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và hạ tầng số. Thay vì ưu đãi dựa trên quốc tịch doanh nghiệp, EU thiết kế các tiêu chí kỹ thuật, tiêu chuẩn dữ liệu, khả năng tương thích và bảo vệ dữ liệu cá nhân (GDPR), qua đó tạo lợi thế cạnh tranh tự nhiên cho các nhà cung cấp đáp ứng tốt các yêu cầu này.
Mô hình của EU cho thấy, ưu đãi lựa chọn nhà thầu không nhất thiết phải thể hiện trực tiếp qua ưu tiên hành chính, mà có thể thông qua thiết kế thông minh các tiêu chí đánh giá và quy trình mua sắm.
3.3. Vương quốc Anh: G-Cloud và mua sắm dịch vụ số theo khuôn khổ sẵn sàng
Vương quốc Anh đã triển khai thành công khung mua sắm G-Cloud, một mô hình được đánh giá cao trong mua sắm dịch vụ công nghệ số. G-Cloud là một thị trường trực tuyến, nơi các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây và dịch vụ số được thẩm định trước và đưa vào danh mục sẵn sàng.
Các cơ quan nhà nước có thể thuê, mua dịch vụ trực tiếp từ danh mục G-Cloud mà không cần tổ chức đấu thầu đầy đủ cho từng hợp đồng. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian, chi phí giao dịch và tăng khả năng tiếp cận của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Ưu đãi trong mô hình G-Cloud thể hiện ở:
- Quy trình lựa chọn đơn giản, rút gọn.
- Tăng khả năng tiếp cận thị trường mua sắm công cho các nhà cung cấp công nghệ số.
- Tập trung vào dịch vụ, kết quả đầu ra, thay vì sản phẩm cứng.
Mô hình này đặc biệt phù hợp với các dịch vụ công nghệ số có tính tiêu chuẩn hóa cao như dịch vụ đám mây, phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS).
3.4. Singapore: Mua sắm linh hoạt và sandbox cho công nghệ số
Singapore áp dụng cách tiếp cận linh hoạt và thử nghiệm trong mua sắm công nghệ số. Thông qua cơ quan GovTech, Chính phủ Singapore triển khai các chương trình mua sắm thử nghiệm (sandbox procurement), cho phép các cơ quan công thử nghiệm giải pháp công nghệ số mới trong phạm vi kiểm soát rủi ro.
Các hợp đồng mua sắm công nghệ số tại Singapore thường được thiết kế theo hướng lấy kết quả đầu ra làm trung tâm (outcome-based procurement), cho phép nhà cung cấp chủ động đề xuất giải pháp tối ưu.
Ưu đãi lựa chọn nhà thầu trong mô hình này không nằm ở ưu tiên quốc tịch, mà ở sự linh hoạt về quy trình và tiêu chí đánh giá, tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo.
3.5. Hàn Quốc: Ưu tiên sản phẩm công nghệ số trong nước
Hàn Quốc là quốc gia sử dụng mạnh mẽ mua sắm công để phát triển ngành công nghiệp công nghệ nội địa. Chính phủ Hàn Quốc xây dựng danh mục sản phẩm công nghệ thông tin được chứng nhận, trong đó các sản phẩm đạt chứng nhận được ưu tiên trong mua sắm công.
Đối với dịch vụ công nghệ số, Hàn Quốc ưu tiên doanh nghiệp trong nước trong các dự án chính phủ điện tử, đồng thời áp dụng tỷ trọng đánh giá kỹ thuật cao hơn so với giá. Điều này giúp các doanh nghiệp công nghệ Hàn Quốc phát triển năng lực và mở rộng thị trường.
3.6. Kinh nghiệm từ Trung Quốc - Ưu tiên mạnh mẽ tự chủ công nghệ
Trung Quốc áp dụng ưu tiên quyết liệt qua Luật Mua sắm Chính phủ (sửa đổi 2023), ưu đãi 20-30% giá cho "Made in China". Với công nghệ số, yêu cầu sử dụng chip, phần mềm nội địa (Huawei, Alibaba Cloud) ở trung tâm dữ liệu nhà nước. Kết quả: Doanh nghiệp nội địa tăng trưởng mạnh, tự chủ công nghệ cao hơn.

Điều này áp dụng mạnh cho công nghệ số, như chip AI và đám mây, nơi chính phủ khuyến khích sử dụng chip Huawei hoặc Alibaba thay vì Intel hoặc AWS. Lợi ích là thúc đẩy ngành công nghệ, nhưng thách thức là căng thẳng thương mại với Mỹ và EU.
Tuy nhiên, việc này khiến Trung quốc gặp phải thách thức: Căng thẳng thương mại, cáo buộc vi phạm GPA (Trung Quốc chưa tham gia đầy đủ). Bài học: Ưu đãi mạnh thúc đẩy tự chủ nhanh nhưng rủi ro cô lập quốc tế.
3.7. Kinh nghiệm từ Brazil và các nước đang phát triển khác
Brazil ưu đãi 18-25% cho phần mềm IT nội địa, sử dụng nền tảng ComprasNet với AI chống gian lận. Tương tự, nhiều nước Mỹ Latinh và châu Phi áp dụng ưu đãi SMEs công nghệ.
4. Các mô hình và tiêu chí ưu đãi phổ biến trong lựa chọn nhà thầu công nghệ số
4.1. Mô hình Ưu đãi thông qua quy trình và hình thức mua sắm
Các quốc gia thường áp dụng các hình thức sau:
- Khuôn khổ hợp đồng sẵn sàng (framework agreements).
- Danh mục sản phẩm, dịch vụ được chứng nhận.
- Quy trình lựa chọn rút gọn hoặc mua sắm trực tiếp trong phạm vi giá trị nhỏ.
4.2. Mô hình Ưu đãi thông qua tiêu chí đánh giá
Các tiêu chí ưu đãi phổ biến gồm:
- Giá trị vòng đời (TCO).
- Tiêu chuẩn kỹ thuật, khả năng tích hợp.
- An toàn thông tin và bảo mật dữ liệu.
- Khả năng làm chủ, hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
4.3. Mô hình Ưu đãi gắn với mục tiêu chính sách
Ưu đãi lựa chọn nhà thầu thường gắn với các mục tiêu như:
- Phát triển doanh nghiệp công nghệ trong nước.
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
- Đảm bảo chủ quyền và an ninh số.
5. Lợi ích và thách chức, bài học kinh nghiệm và ý nghĩa chính sách
5.1. Lợi ích và thách thức
Lợi ích chính: Thúc đẩy đổi mới nội địa, bảo vệ an ninh dữ liệu, tiết kiệm dài hạn, tăng trưởng việc làm công nghệ cao. Các nước áp dụng mạnh (Trung Quốc, Ấn Độ) đạt tự chủ nhanh; mô hình linh hoạt (Mỹ, EU) giữ cạnh tranh toàn cầu.
Thách thức: Tăng chi phí ngắn hạn, rủi ro chất lượng thấp, tranh chấp thương mại, phân biệt đối xử SMEs.
5.2. Bài học kinh nghiệm
Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra một số bài học:
- Ưu đãi lựa chọn nhà thầu cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc thù công nghệ số.
- Không nên chỉ ưu tiên giá thấp nhất, mà cần đánh giá giá trị tổng thể và dài hạn.
- Cần xây dựng tiêu chuẩn, danh mục và cơ chế chứng nhận làm cơ sở cho ưu đãi.
Bài học cho Việt Nam: Kết hợp linh hoạt – ưu đãi nội địa vừa phải (20-30% như Trung Quốc), tích hợp e-procurement (học Hàn Quốc), điểm cộng đổi mới (EU), miễn trừ an ninh (Mỹ). Cần hoàn thiện Luật Đấu thầu, xây dựng nền tảng quốc gia, hỗ trợ SMEs công nghệ.
5.2. Ý nghĩa đối với hoàn thiện chính sách
Việc nghiên cứu, vận dụng kinh nghiệm quốc tế có thể giúp:
- Hoàn thiện khung pháp lý về thuê, mua sắm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số.
- Nâng cao hiệu quả đầu tư công cho chuyển đổi số.
- Thúc đẩy phát triển bền vững hệ sinh thái công nghệ số trong nước.
Đỗ Thị Thảo Hiền