Đang xử lý.....

Kinh nghiệm phát triển Chính phủ số của Mỹ và bài học cho Việt Nam (Phần 1)  

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc quyền lực, phương thức quản trị và mô hình phát triển trên phạm vi toàn cầu, xây dựng Chính phủ số đã trở thành xu thế tất yếu và là nội dung cốt lõi trong chiến lược chuyển đổi số quốc gia của nhiều nước. Ở các quốc gia phát triển, Chính phủ số không chỉ được xem như một công cụ kỹ thuật nhằm hiện đại hóa bộ máy hành chính, mà còn là một trụ cột quan trọng trong kiến trúc quản trị quốc gia hiện đại, tạo nền tảng dữ liệu và công nghệ để dẫn dắt kinh tế số, xã hội số và đổi mới sáng tạo.
Thứ Ba, 01/07/2025 64
|

1. Giới thiệu chung

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc quyền lực, phương thức quản trị và mô hình phát triển trên phạm vi toàn cầu, xây dựng Chính phủ số đã trở thành xu thế tất yếu và là nội dung cốt lõi trong chiến lược chuyển đổi số quốc gia của nhiều nước. Ở các quốc gia phát triển, Chính phủ số không chỉ được xem như một công cụ kỹ thuật nhằm hiện đại hóa bộ máy hành chính, mà còn là một trụ cột quan trọng trong kiến trúc quản trị quốc gia hiện đại, tạo nền tảng dữ liệu và công nghệ để dẫn dắt kinh tế số, xã hội số và đổi mới sáng tạo.

Trong bức tranh chung đó, Hoa Kỳ là một trong những quốc gia tiên phong, có quá trình phát triển Chính phủ số gắn với hệ thống thể chế chặt chẽ, mô hình tổ chức linh hoạt, cơ chế huy động nguồn lực xã hội hiệu quả và tư duy quản trị dựa trên dữ liệu và người dùng. Việc phân tích kinh nghiệm phát triển Chính phủ số của Mỹ vì thế có ý nghĩa quan trọng, giúp Việt Nam nhận diện rõ hơn những yếu tố nền tảng tạo nên thành công trong chuyển đổi số khu vực công, từ đó rút ra các bài học phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý, kinh tế – xã hội của mình.

Chuyên đề này tập trung phân tích: (i) khái niệm và bản chất của Chính phủ số, làm rõ sự khác biệt về chất so với Chính phủ điện tử; (ii) vai trò dẫn dắt của Chính phủ số trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia; (iii) quan điểm, định hướng lớn của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng Chính phủ số; (iv) hiện trạng và kết quả bước đầu trong triển khai Chính phủ số ở Việt Nam; và (v) một số kinh nghiệm tiêu biểu từ Hoa Kỳ về thể chế, mô hình tổ chức, dữ liệu mở, nền tảng số dùng chung và cách tiếp cận thiết kế dịch vụ công.

Trên cơ sở đó, những phần tiếp theo sẽ đi sâu phân tích các bài học, gợi mở chính sách và phương án tổ chức thực hiện nhằm thúc đẩy quá trình xây dựng Chính phủ số tại Việt Nam theo hướng hiện đại, hiệu lực, hiệu quả, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm.

1.1. Khái niệm và bản chất của Chính phủ số

Về mặt lý luận, Chính phủ số được xem là cấp độ phát triển cao hơn của Chính phủ điện tử. Nếu Chính phủ điện tử chủ yếu tập trung vào việc tin học hóa các quy trình hành chính hiện có, chuyển dịch hoạt động từ giấy tờ sang môi trường điện tử, thì Chính phủ số thể hiện một bước chuyển về chất: từ “ứng dụng công nghệ thông tin hỗ trợ hành chính” sang “tái cấu trúc mô hình vận hành của Nhà nước dựa trên dữ liệu và công nghệ số”.

Theo cách tiếp cận hiện đại, Chính phủ số có thể hiểu là quá trình chuyển đổi toàn diện hoạt động của cơ quan nhà nước lên môi trường số, trong đó mọi hoạt động cốt lõi – từ hoạch định chính sách, tổ chức thực thi, cung ứng dịch vụ công cho đến giám sát, đánh giá – đều vận hành trên nền tảng dữ liệu và ứng dụng các công nghệ số tiên tiến. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc “làm nhanh hơn, tiện lợi hơn” các thủ tục hành chính, mà hướng tới đổi mới căn bản phương thức quản trị, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, tăng cường minh bạch, mở rộng sự tham gia của người dân, đồng thời tạo ra giá trị mới cho cộng đồng và nền kinh tế.

Bản chất của Chính phủ số được thể hiện qua một số yếu tố cốt lõi:

Thể chế số: Hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách tạo điều kiện cho giao dịch số, dữ liệu số, định danh số, chữ ký số và các mô hình quản trị mới vận hành hợp pháp, an toàn, minh bạch.

Hạ tầng số: Gồm hạ tầng viễn thông băng rộng, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu, nền tảng tích hợp – chia sẻ dữ liệu, các nền tảng dùng chung phục vụ định danh, thanh toán, trao đổi thông tin giữa các cơ quan nhà nước và với người dân.

Dữ liệu số: Dữ liệu được xem là “tài nguyên chiến lược”, là đầu vào quan trọng của hoạch định chính sách, cung cấp dịch vụ công và giám sát thực thi; dữ liệu phải đúng – đủ – sạch – sống (được cập nhật thường xuyên, có giá trị sử dụng).

Nhân lực số: Đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có năng lực số, hiểu biết về dữ liệu, công nghệ, tư duy mở, sẵn sàng thay đổi phương thức làm việc, tương tác với người dân, doanh nghiệp trên môi trường số.

Dịch vụ số: Dịch vụ công được thiết kế và cung ứng trên môi trường số, hướng tới cá nhân hóa theo nhu cầu người dùng, vận hành dựa trên dữ liệu, liên thông giữa nhiều cơ quan, tối giản tương tác trực tiếp, giảm chi phí tuân thủ.

Như vậy, Chính phủ số không phải chỉ là việc xây dựng thêm một “lớp công nghệ” phủ lên mô hình quản lý cũ, mà là một quá trình chuyển đổi toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa đổi mới thể chế, tái cấu trúc tổ chức, thay đổi văn hóa công vụ và ứng dụng sâu rộng các công nghệ số hiện đại.

1.2. Vai trò của Chính phủ số trong chuyển đổi số quốc gia

Chính phủ số được xác định là một trong ba trụ cột của chuyển đổi số quốc gia, bên cạnh kinh tế số và xã hội số. Tuy nhiên, vai trò của Chính phủ số không chỉ là “một trụ cột ngang hàng”, mà còn mang tính dẫn dắt, kiến tạo môi trường và hạ
tầng thể chế cho hai trụ cột còn lại.

Mô hình hạ tầng, nền tảng CNTT dựa trên dữ liệu đúng – đủ – sạch – sống,
chuyển đổi số toàn diện chính phủ dựa trên ba trụ cột chính: chính phủ số,
kinh tế số, xã hội số

 

Trước hết, Chính phủ số tạo ra khung thể chế và môi trường hành chính thuận lợi cho phát triển kinh tế số. Các quy định về giao dịch điện tử, dữ liệu mở, bảo vệ dữ liệu cá nhân, định danh điện tử, chữ ký số, thanh toán số… là điều kiện tiên quyết để các mô hình kinh doanh số, thương mại điện tử, dịch vụ tài chính số, nền tảng chia sẻ… có thể vận hành hợp pháp và mở rộng quy mô. Khi các thủ tục cấp phép, đăng ký kinh doanh, thuế, bảo hiểm, hải quan… được cung cấp trực tuyến, minh bạch, thời gian và chi phí tuân thủ giảm xuống đáng kể, từ đó kích thích đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Thứ hai, đối với xã hội, Chính phủ số góp phần nâng cao chất lượng phục vụ người dân và tăng cường niềm tin xã hội. Người dân có thể tiếp cận dịch vụ công mọi lúc, mọi nơi, trên nhiều kênh khác nhau; hồ sơ được xử lý nhanh hơn, giảm tiếp xúc trực tiếp, hạn chế cơ hội phát sinh tiêu cực, nhũng nhiễu. Các dịch vụ được thiết kế theo hướng cá nhân hóa, dựa trên “sự kiện cuộc đời” (life events), giúp người dân ít phải cung cấp lặp lại thông tin, giảm gánh nặng thủ tục. Khi hệ thống thông tin của Nhà nước minh bạch, dễ tiếp cận, người dân có điều kiện giám sát, phản biện chính sách, từ đó củng cố lòng tin đối với bộ máy công quyền.

Thứ ba, ở tầm quản trị quốc gia, Chính phủ số tạo nền tảng cho quản trị dựa trên bằng chứng (evidence-based policy making). Dữ liệu được thu thập và xử lý theo thời gian thực từ nhiều nguồn (cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, phản ánh của người dân, dữ liệu cảm biến…) giúp cơ quan nhà nước có bức tranh chính xác hơn về thực tiễn, đánh giá tác động chính sách kịp thời, phát hiện sớm rủi ro và điều chỉnh linh hoạt. Đồng thời, việc sử dụng dữ liệu để giám sát hoạt động của cơ quan công quyền góp phần kiểm soát quyền lực, tăng trách nhiệm giải trình, hỗ trợ phòng, chống tham nhũng và lãng phí.

Có thể thấy, mô hình hạ tầng và nền tảng công nghệ thông tin dựa trên dữ liệu “đúng – đủ – sạch – sống”, cùng với chuyển đổi số toàn diện trong khu vực công, là điều kiện để ba trụ cột Chính phủ số – Kinh tế số – Xã hội số tương tác, hỗ trợ lẫn nhau, tạo ra động lực tăng trưởng mới cho quốc gia.

1.3. Quan điểm, định hướng của Đảng và Nhà nước Việt Nam về Chính phủ số

Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã sớm nhận diện vai trò chiến lược của chuyển đổi số và Chính phủ số trong giai đoạn phát triển mới. Quan điểm này được thể hiện nhất quán trong nhiều văn kiện quan trọng.

Nghị quyết số 52-NQ/TW (năm 2019) của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia CMCN 4.0 đã xác định rõ nhiệm vụ “đẩy mạnh phát triển Chính phủ điện tử, tiến tới Chính phủ số”, coi chuyển đổi số quốc gia cùng với phát triển kinh tế số, đổi mới sáng tạo là động lực tăng trưởng quan trọng. Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số, dữ liệu số và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Trên cơ sở đó, Quyết định số 749/QĐ-TTg (năm 2020) phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, đã cụ thể hóa tầm nhìn và mục tiêu của Việt Nam trong từng giai đoạn. Chương trình khẳng định nguyên tắc “nhận thức đi trước, thể chế và công nghệ là động lực, người dân là trung tâm”, đặt ra các chỉ tiêu về Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số, thể hiện quyết tâm đưa Việt Nam trở thành quốc gia số, ổn định và thịnh vượng vào năm 2030.

Tiếp đó, Quyết định số 942/QĐ-TTg (năm 2021) về Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021–2025, định hướng đến 2030 đã xác định các quan điểm, mục tiêu và nhóm nhiệm vụ trọng tâm trong xây dựng Chính phủ số. Chiến lược nhấn mạnh việc lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm; coi sự hài lòng của người sử dụng là thước đo hiệu quả; coi dữ liệu là tài nguyên mới; yêu cầu đẩy mạnh cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình, tái cấu trúc quy trình nội bộ và phát triển các nền tảng số dùng chung.

Những định hướng này cho thấy Việt Nam không chỉ coi Chính phủ số là một chương trình ứng dụng công nghệ thông tin đơn lẻ, mà là một trụ cột trong chiến lược chuyển đổi mô hình phát triển, đổi mới phương thức quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, minh bạch, hiệu lực, hiệu quả và hướng đến nhân dân.

2. Hiện trạng, kết quả và kinh nghiệm quốc tế liên quan

2.1. Hiện trạng và kết quả xây dựng Chính phủ số tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, cùng với việc hoàn thiện khung chính sách, hoạt động triển khai Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số ở Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể, thể hiện trên một số phương diện chủ yếu sau:

Về hạ tầng số và cơ sở dữ liệu quốc gia, Việt Nam từng bước hình thành hệ sinh thái nền tảng số dùng chung với danh mục hàng chục nền tảng cấp quốc gia, ngành, địa phương, nhằm tránh tình trạng đầu tư dàn trải, manh mún. Các hạ tầng cốt lõi như Trục liên thông văn bản quốc gia, các nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu (NDXP ở trung ương và LGSP ở địa phương), hệ thống họp trực tuyến từ Trung ương đến cấp huyện, cấp xã… đã được triển khai rộng rãi, góp phần hỗ trợ kịp thời công tác chỉ đạo, điều hành, đặc biệt trong bối cảnh phòng, chống dịch COVID-19 trước đây.

Song song với đó, một số cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành quan trọng đã được xây dựng và bước đầu đưa vào khai thác. Nổi bật là Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, gắn với việc cấp hàng chục triệu căn cước công dân gắn chip và triển khai định danh điện tử; Cơ sở dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, bảo hiểm xã hội, hộ tịch điện tử… Một số cơ quan như Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam… đã kết nối, khai thác dữ liệu phục vụ giải quyết công việc chuyên môn, cho thấy tiềm năng to lớn của việc chia sẻ và sử dụng dữ liệu liên ngành.

Về dịch vụ công trực tuyến, Cổng Dịch vụ công quốc gia trở thành đầu mối cung cấp một số lượng lớn dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 và dịch vụ toàn trình, cho phép người dân, doanh nghiệp thực hiện nhiều thủ tục trên môi trường mạng, từ nộp hồ sơ, theo dõi trạng thái đến nhận kết quả và thanh toán trực tuyến. Tỷ lệ người dân, doanh nghiệp sử dụng dịch vụ trực tuyến tăng lên ở nhiều lĩnh vực như thuế, hải quan, bảo hiểm, đăng ký kinh doanh, đăng kiểm… Qua đó, thời gian, chi phí đi lại và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính được cắt giảm đáng kể.

Tuy nhiên, chất lượng và mức độ tiện ích của dịch vụ công trực tuyến vẫn còn chưa đồng đều giữa các bộ, ngành, địa phương; tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến toàn trình so với tổng số dịch vụ đủ điều kiện còn hạn chế; một số thủ tục mới chỉ dừng ở mức “số hóa quy trình giấy tờ” mà chưa thực sự được tái cấu trúc theo logic của môi trường số. Khoảng cách số giữa các vùng miền, nhóm dân cư cũng là yếu tố cản trở việc thụ hưởng công bằng các tiện ích của Chính phủ số.

Về ứng dụng công nghệ số trong hoạt động nội bộ, hầu hết các cơ quan nhà nước đã triển khai hệ thống quản lý văn bản và điều hành (e-Office), sử dụng chữ ký số chuyên dùng, thư điện tử công vụ, họp trực tuyến, hồ sơ công việc điện tử,… Các hình thức làm việc trực tuyến, trao đổi văn bản điện tử dần trở nên phổ biến, góp phần thay đổi lề lối làm việc, giảm giấy tờ, tiết kiệm chi phí. Tuy vậy, dữ liệu vẫn còn phân tán ở các hệ thống khác nhau, chuẩn dữ liệu chưa thống nhất, mức độ liên thông hạn chế; một số hệ thống thông tin chất lượng kỹ thuật chưa ổn định, chưa đáp ứng yêu cầu kết nối trên phạm vi toàn quốc.

Nhìn tổng thể, Việt Nam đã hình thành những nền tảng quan trọng để tiến tới Chính phủ số, nhưng vẫn cần những bước đột phá về thể chế, dữ liệu, tái cấu trúc quy trình, phát triển nền tảng dùng chung và nâng cao năng lực đội ngũ để tận dụng tốt hơn cơ hội của chuyển đổi số trong khu vực công.

2.2. Kinh nghiệm quốc tế – Trường hợp Hoa Kỳ

Hoa Kỳ là một trong những quốc gia sớm xây dựng chiến lược về Chính phủ điện tử và sau đó là Chính phủ số, với hệ thống pháp lý tương đối hoàn chỉnh, mô hình tổ chức linh hoạt và cách tiếp cận coi dữ liệu, công nghệ và người dùng là trung tâm. Một số kinh nghiệm nổi bật có thể khái quát như sau:

Thứ nhất, xây dựng khung pháp lý và chiến lược dài hạn, thống nhất.

Ngay từ năm 2002, Mỹ đã ban hành Đạo luật E-Government Act, đặt nền móng cho việc phát triển Chính phủ điện tử ở cấp liên bang, quy định trách nhiệm của các cơ quan trong cung cấp dịch vụ trực tuyến, chia sẻ thông tin và bảo vệ dữ liệu. Đến năm 2018, Đạo luật IDEA (21st Century Integrated Digital Experience Act) tiếp tục yêu cầu các cơ quan liên bang hiện đại hóa website, dịch vụ trực tuyến và hình thức tương tác với người dân, tuân thủ nguyên tắc thiết kế lấy người dùng làm trung tâm, bảo đảm khả năng tiếp cận cho mọi đối tượng. Khung pháp lý này giúp tạo ra “luật chơi chung”, thúc đẩy toàn bộ hệ thống cùng chuyển dịch từ tư duy “có dịch vụ trực tuyến” sang “cung cấp dịch vụ trực tuyến chất lượng cao, dễ dùng, an toàn”.

Thứ hai, coi người dân là trung tâm, đổi mới cách tổ chức triển khai dự án số.

Một bài học đáng chú ý là sự cố hệ thống Healthcare.gov năm 2013, khi cổng đăng ký bảo hiểm y tế trực tuyến gặp nhiều trục trặc kỹ thuật, khó sử dụng, gây bức xúc trong xã hội. Thất bại này đã trở thành cú hích để Chính phủ Mỹ rà soát lại cách thức triển khai dự án công nghệ thông tin, từ đó thành lập US Digital Service (USDS) trực thuộc Nhà Trắng và đơn vị 18F thuộc Cơ quan Dịch vụ Tổng hợp (GSA). Đây là những “đơn vị tinh nhuệ số”, tập hợp các chuyên gia công nghệ, thiết kế, sản phẩm đến làm việc theo nhiệm kỳ, mang theo tư duy khu vực tư (Agile, thiết kế tập trung người dùng, phát triển – thử nghiệm – cải tiến liên tục) vào các dự án của khu vực công. Nhờ đó, nhiều hệ thống như USA.gov, Login.gov hay các dịch vụ trực tuyến khác dần trở nên thân thiện, dễ sử dụng, giảm đáng kể chi phí và thời gian triển khai.

Thứ ba, phát triển dữ liệu mở như một tài sản chiến lược.

Từ năm 2009, Mỹ đã khởi động sáng kiến dữ liệu mở với việc ra mắt cổng Data.gov, tập hợp hàng trăm nghìn bộ dữ liệu của các cơ quan liên bang trong nhiều lĩnh vực: thời tiết, giao thông, y tế, giáo dục, môi trường, kinh tế… Các dữ liệu này được cung cấp dưới dạng máy đọc được, cho phép doanh nghiệp, nhà nghiên cứu, tổ chức xã hội và công chúng khai thác để xây dựng ứng dụng, phân tích và giám sát. Chính sách dữ liệu mở không chỉ làm tăng tính minh bạch, mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của nhiều doanh nghiệp công nghệ dựa trên dữ liệu công, tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới, qua đó tạo thêm giá trị kinh tế – xã hội.

Thứ tư, hiện đại hóa mua sắm công nghệ và thúc đẩy điện toán đám mây.

Một điểm mạnh khác của Mỹ là chương trình FedRAMP (Federal Risk and Authorization Management Program), thiết lập quy trình tiêu chuẩn đánh giá và phê duyệt các dịch vụ điện toán đám mây dùng cho cơ quan liên bang. Nhờ cơ chế “phê duyệt một lần, dùng cho nhiều nơi”, các cơ quan chính phủ có thể nhanh chóng tiếp cận dịch vụ cloud của các nhà cung cấp lớn mà vẫn bảo đảm yêu cầu an ninh, an toàn. Cách làm này giúp tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng, giảm thời gian triển khai, khuyến khích các cơ quan tập trung nguồn lực cho phát triển dịch vụ và cải thiện trải nghiệm người dùng thay vì duy trì hệ thống kỹ thuật cồng kềnh, lạc hậu.

Hành trình chuyển đổi số trong khu vực công của Hoa Kỳ cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa tầm nhìn chiến lược, khung pháp lý rõ ràng, cơ chế tổ chức linh hoạt, dữ liệu mở và tư duy thiết kế lấy người dùng làm trung tâm. Đây là những gợi ý quan trọng để Việt Nam có thể tham khảo, từ đó tìm ra con đường phù hợp cho việc xây dựng Chính phủ số trong điều kiện thể chế chính trị, trình độ phát triển kinh tế – xã hội và hạ tầng công nghệ của mình.

Trần Kiên

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập: 441
    • Khách Khách 441
    • Thành viên Thành viên 0
    • Tổng lượt truy cập Tổng
    • Tổng số lượt truy cập: 5547194