Đang xử lý.....

HÀNH TRÌNH TRỞ THÀNH QUỐC GIA DẪN ĐẦU THẾ GIỚI VỀ CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ CỦA HÀN QUỐC  

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số trong những thập niên gần đây đã làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức và vận hành của các chính phủ trên toàn thế giới. Từ mô hình quản trị truyền thống dựa trên thủ tục hành chính giấy tờ, nhiều quốc gia đã và đang chuyển dịch sang mô hình chính phủ điện tử, tiến tới chính phủ số, với mục tiêu nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, tăng tính minh bạch, giảm chi phí xã hội và cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ công cho người dân và doanh nghiệp.
Thứ Tư, 10/12/2025 38
|

1. Mở đầu

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số trong những thập niên gần đây đã làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức và vận hành của các chính phủ trên toàn thế giới. Từ mô hình quản trị truyền thống dựa trên thủ tục hành chính giấy tờ, nhiều quốc gia đã và đang chuyển dịch sang mô hình chính phủ điện tử, tiến tới chính phủ số, với mục tiêu nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, tăng tính minh bạch, giảm chi phí xã hội và cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ công cho người dân và doanh nghiệp.

Trong bối cảnh đó, Hàn Quốc được xem là một trong những quốc gia tiên phong và thành công nhất trên thế giới trong lĩnh vực chính phủ điện tử và chính phủ số. Không chỉ liên tục giữ vị trí cao trong các bảng xếp hạng quốc tế của Liên Hợp Quốc và OECD, Hàn Quốc còn xây dựng được một hệ sinh thái quản trị số toàn diện, bền vững, gắn kết chặt chẽ giữa cải cách hành chính, phát triển công nghệ và đổi mới thể chế.

Hành trình này không phải là kết quả của những quyết sách ngắn hạn, mà là thành quả của hơn nửa thế kỷ kiên trì theo đuổi chiến lược tin học hóa, số hóa và chuyển đổi số khu vực công. Từ những thử nghiệm ban đầu trong tự động hóa hành chính vào cuối những năm 1960, Hàn Quốc đã từng bước xây dựng nền tảng pháp lý, hạ tầng kỹ thuật, cơ chế quản trị và văn hóa đổi mới để tiến tới một chính phủ số lấy người dân làm trung tâm.

Quá trình chuyển đổi chính phủ số của Hàn Quốc là một ví dụ điển hình cho hành trình chủ động và đầy tham vọng, với những thử nghiệm ban đầu trong việc tin học hóa các nhiệm vụ của chính phủ có từ hơn nửa thế kỷ trước. Kể từ đó, đất nước đã xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi số của khu vực công bằng cách duy trì sự tận tâm trong chính sách, đầu tư chiến lược và đổi mới của chính phủ. Chương này cung cấp tổng quan về quá trình phát triển của Hàn Quốc từ năm 1967 đến năm 2020, được chia thành bốn giai đoạn theo chủ đề:

  • Giai đoạn đầu tiên bao gồm phát triển chính sách và thể chế ban đầu.
  • Giai đoạn thứ hai tập trung vào việc thiết lập cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT) quốc gia.
  • Giai đoạn thứ ba đề cập đến quá trình chuyển đổi của Hàn Quốc sang cấu trúc quản trị số toàn diện của chính phủ và vai trò lãnh đạo.
  • Giai đoạn cuối cùng tập trung vào sự chuyển đổi từ chính phủ điện tử sang chính phủ số thông qua đổi mới của chính phủ, khu vực công dựa trên dữ liệu và các dịch vụ hướng đến người dùng.

2. Giai đoạn hình thành chính sách và thể chế ban đầu (những năm 1970–1980)

Giai đoạn đầu tiên trong hành trình xây dựng chính phủ điện tử của Hàn Quốc gắn liền với bối cảnh đất nước đang trong quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng, với nguồn lực kinh tế còn hạn chế nhưng tầm nhìn phát triển dài hạn rõ ràng. Ngay từ cuối những năm 1970, chính phủ Hàn Quốc đã nhận thức được vai trò chiến lược của công nghệ thông tin trong quản lý nhà nước và phát triển kinh tế – xã hội.

Cột mốc quan trọng của giai đoạn này là việc ban hành Kế hoạch cơ bản 5 năm về tin học hóa hành chính (1978–1982). Đây là kế hoạch tổng thể đầu tiên nhằm số hóa có hệ thống các quy trình hành chính trọng yếu của khu vực công. Dưới sự chủ trì của Bộ Hành chính Nhà nước, kế hoạch đặt mục tiêu tự động hóa 99 nhiệm vụ hành chính ưu tiên tại 32 cơ quan nhà nước, đồng thời xây dựng mạng xử lý dữ liệu dùng chung cho khu vực công.

Song song với việc triển khai các dự án kỹ thuật, chính phủ cũng đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng nền tảng pháp lý và thể chế. Năm 1979, Ủy ban Thúc đẩy Tin học hóa Hành chính được thành lập, cùng với sắc lệnh của Thủ tướng về thúc đẩy tin học hóa hành chính. Đây là cơ chế điều phối trung ương đầu tiên trong lĩnh vực CNTT công, giúp bảo đảm sự thống nhất về chiến lược, tránh phân mảnh trong đầu tư và triển khai.

Điểm nổi bật của giai đoạn này là cam kết chính trị mạnh mẽ của nhà nước đối với CNTT, ngay cả khi điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn. Quyết định này phản ánh niềm tin rằng việc tin học hóa quản trị là điều bắt buộc đối với quản trị và phát triển kinh tế, tin học hóa hành chính không được coi là hoạt động phụ trợ, mà là một trụ cột của cải cách hành chính và hiện đại hóa nhà nước. Đến đầu những năm 1980, Hàn Quốc đã hình thành những yếu tố nền tảng của chính phủ điện tử, bao gồm năng lực tính toán cơ bản trong các cơ quan công, bộ máy thể chế về lập kế hoạch CNTT và nhận thức sâu sắc về tiềm năng chuyển đổi của công nghệ số.

3. Xây dựng cơ sở hạ tầng CNTT quốc gia (những năm 1980–1990)

Trên nền tảng chính sách và thể chế ban đầu, Hàn Quốc bước vào giai đoạn tập trung xây dựng cơ sở hạ tầng CNTT quốc gia trong những năm 1980 và 1990. Đây được xem là giai đoạn mang tính quyết định, tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ của chính phủ điện tử trong các thập niên tiếp theo.

Một trong những quyết sách chiến lược quan trọng nhất của giai đoạn này là việc xây dựng Mạng máy tính xương sống quốc gia, nhằm kết nối các cơ quan chính phủ và tạo điều kiện cho việc chia sẻ dữ liệu hành chính trên quy mô lớn. Quyết định này được hỗ trợ bởi hệ thống pháp luật mới, tiêu biểu là Luật về thiết lập và sử dụng mạng (1986) và Luật thúc đẩy phát triển phần mềm (1987), qua đó tạo dựng môi trường pháp lý thuận lợi cho phát triển CNTT trong nước.

Dựa trên khung pháp lý đó, từ năm 1987, Hàn Quốc triển khai năm mạng thông tin quốc gia trọng yếu, bao gồm: hành chính công, tài chính, giáo dục – nghiên cứu, quốc phòng và an ninh công cộng. Mỗi mạng được quản lý bởi bộ chuyên ngành, nhưng vẫn chịu sự điều phối chiến lược từ trung ương. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính chuyên môn hóa, vừa duy trì sự thống nhất toàn hệ thống.

Song song với các mạng chuyên dùng cho chính phủ, Hàn Quốc cũng đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng viễn thông và Internet cho toàn xã hội. Dự án Cơ sở hạ tầng Thông tin Hàn Quốc (KII) khởi động năm 1995 đã mở rộng mạng băng thông rộng tốc độ cao trên phạm vi toàn quốc, đưa Hàn Quốc trở thành một trong những quốc gia có hạ tầng Internet phát triển sớm và đồng bộ nhất thế giới.

Chiến lược kết hợp giữa mạng chuyên dùng của chính phủ và hạ tầng Internet quốc gia đã tạo ra lợi thế đặc biệt cho Hàn Quốc. Một mặt, các dữ liệu hành chính quan trọng được bảo đảm an toàn và ổn định; mặt khác, việc kết nối với Internet tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến cho người dân và doanh nghiệp trong những năm tiếp theo.

4. Xây dựng chiến lược và quản trị chính phủ điện tử toàn diện (những năm 1990–2000)

Giai đoạn từ cuối những năm 1990 đến đầu những năm 2000 đánh dấu bước chuyển quan trọng của Hàn Quốc từ tin học hóa hành chính sang mô hình chính phủ điện tử toàn diện. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh đặc biệt, khi cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 buộc Hàn Quốc phải tiến hành cải cách sâu rộng bộ máy nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong quá trình chuyển đổi từ tin học hóa sang chính phủ điện tử, Hàn Quốc đã xây dựng các cơ chế quản trị vững chắc để thúc đẩy sự chuyển đổi này ở cấp toàn chính phủ.

Một trong những cải cách mang tính nền tảng là việc thành lập Bộ Hành chính Chính phủ và Nội vụ (MOGAHA) vào năm 1998, thông qua việc sáp nhập Bộ Nội vụ và Bộ Hành chính Chính phủ. MOGAHA được giao nhiệm vụ tiên phong trong quá trình chuyển đổi số của chính phủ Hàn Quốc và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ biến các dịch vụ số trên khắp các cơ quan công quyền trung ương và chính quyền địa phương, giữ vai trò đầu mối trong thúc đẩy cải cách hành chính và chuyển đổi số của khu vực công.

Tháng 3 năm 1998, Chính phủ Hàn Quốc ban hành Tầm nhìn và Chiến lược về Chính phủ điện tử, xác định ba mục tiêu chiến lược cốt lõi:

(1) Cung cấp các dịch vụ công trực tuyến liền mạch, dễ tiếp cận;

(2) Xây dựng môi trường hành chính không giấy tờ, hiệu quả cao;

(3) Tăng cường tính minh bạch và tương tác giữa chính phủ với công dân.

Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Ủy ban đặc biệt về Chính phủ điện tử được thành lập, quy tụ lãnh đạo cấp cao của các bộ, chính quyền địa phương và chuyên gia khu vực tư nhân. Ủy ban đã xác định 11 dự án trọng điểm, chia thành bốn nhóm: dịch vụ hướng đến công dân (G4C), dịch vụ chính phủ – doanh nghiệp (G2B), quy trình nội bộ chính phủ (G2G) và hạ tầng thông tin.

Điểm nổi bật của giai đoạn này là cách tiếp cận toàn diện, nhấn mạnh cải cách quy trình và thể chế song hành với ứng dụng công nghệ. Chính phủ không chỉ số hóa các thủ tục hiện có, mà còn tái thiết kế quy trình hành chính, cập nhật pháp luật và thúc đẩy hợp tác liên ngành, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển tiếp theo của chính phủ điện tử.

5. Chuyển đổi từ chính phủ điện tử sang chính phủ số (thập niên 2010)

Khi hệ thống chính phủ điện tử đã đạt độ chín, thập niên 2010 chứng kiến sự chuyển dịch chiến lược của Hàn Quốc sang mô hình chính phủ số, với phạm vi và chiều sâu lớn hơn. Trọng tâm của giai đoạn này là dữ liệu, công nghệ mới nổi và các dịch vụ lấy người dùng làm trung tâm.

Năm 2013, Chiến lược Chính phủ 3.0 được công bố, nhấn mạnh bốn giá trị cốt lõi: minh bạch, chia sẻ dữ liệu, hợp tác và cá nhân hóa dịch vụ. Một trong những kết quả quan trọng của chiến lược này là việc ban hành Đạo luật về Thúc đẩy Cung cấp và Sử dụng Dữ liệu Công cộng, buộc các cơ quan nhà nước phải mở dữ liệu cho xã hội và khu vực tư nhân.

Việc ra mắt cổng dữ liệu mở quốc gia đã thúc đẩy sự hình thành hệ sinh thái dữ liệu mở, tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo trong các lĩnh vực như giao thông, y tế, tài chính. Đồng thời, chính phủ triển khai các dịch vụ vòng đời, tích hợp nhiều thủ tục liên quan đến các sự kiện quan trọng của cuộc sống người dân như sinh, học tập, việc làm, hưu trí.

Năm 2016–2017, Hàn Quốc tiến hành tích hợp các nền tảng dịch vụ công, tiêu biểu là GOV24, cùng các cổng dịch vụ chuyên ngành như Bokjiro và Work24. Bên cạnh đó, chính phủ phát triển các dịch vụ chủ động, tiêu biểu là hệ thống quyết toán thuế cuối năm, cho phép dự đoán và tự động hóa nhiều khâu, giảm đáng kể gánh nặng thủ tục cho người dân.

Cùng với đó, các công nghệ như điện toán đám mây, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo được thử nghiệm và triển khai rộng rãi trong khu vực công. Năm 2018, thuật ngữ “chính phủ số” chính thức được sử dụng, và năm 2019, Kế hoạch tổng thể về Chính phủ số được ban hành, định hướng xây dựng quản trị công dựa trên dữ liệu, dịch vụ thông minh và hạ tầng chính phủ số hiện đại.

6. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực chính phủ số

Song song với phát triển trong nước, Hàn Quốc tích cực tham gia hợp tác quốc tế nhằm chia sẻ kinh nghiệm và đóng góp vào xây dựng trật tự số toàn cầu. Ở cấp song phương, Hàn Quốc thiết lập các Trung tâm Hợp tác Chính phủ Điện tử, triển khai nhiều dự án ODA về chuyển đổi số tại các quốc gia đang phát triển.

Ở cấp khu vực, Hàn Quốc đóng vai trò tích cực trong ASEAN, APEC và các diễn đàn khu vực khác, tiêu biểu là Sáng kiến KADIF Hàn Quốc – ASEAN với nguồn vốn 30 triệu USD. Ở cấp đa phương, Hàn Quốc là đối tác quan trọng của OECD, Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới, đóng góp vào xây dựng các chuẩn mực và chia sẻ tri thức về chính phủ số.

7. Bài học kinh nghiệm

Đến năm 2020, Hàn Quốc đã xây dựng thành công một mô hình chính phủ số toàn diện, hiệu quả và được quốc tế công nhận. Thành công này bắt nguồn từ tầm nhìn dài hạn, cam kết chính trị mạnh mẽ, đầu tư liên tục vào hạ tầng và con người, cùng cách tiếp cận lấy người dân làm trung tâm.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy chuyển đổi số khu vực công không chỉ là vấn đề công nghệ, mà trước hết là cải cách thể chế, đổi mới quản trị và xây dựng niềm tin xã hội. Đây là những bài học có giá trị tham khảo quan trọng đối với các quốc gia đang thúc đẩy xây dựng chính phủ số hiện nay.

Hình1. Chỉ số Chính phủ số năm 2023 của OECD

Bằng cách củng cố những thành tựu đạt được từ năm 1967 và đặt nền móng cho tương lai, Hàn Quốc đã định vị chiến lược để thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số không ngừng thay đổi. Trước những tiến bộ công nghệ nhanh chóng và những thách thức toàn cầu mới nổi, điều cần thiết là Hàn Quốc phải duy trì cam kết đổi mới trong quản trị công và năng lực chuyển đổi của mình. Tiến bộ hiện nay cần hướng đến việc tăng cường một chính phủ số bền vững và toàn diện, phân phối công bằng lợi ích của công nghệ trên tất cả các khu vực địa lý và nhóm dân cư, bảo vệ quyền riêng tư và an ninh, đồng thời có khả năng chống chịu với những rủi ro mới trong kỷ nguyên số.

Đỗ Thị Thảo Hiền

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập: 16
    • Khách Khách 16
    • Thành viên Thành viên 0
    • Tổng lượt truy cập Tổng
    • Tổng số lượt truy cập: 5545572