Mở đầu
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) ngày càng được xem là một trong những công nghệ nền tảng có khả năng tạo ra những thay đổi mang tính đột phá đối với hoạt động của khu vực công. AI không chỉ hỗ trợ tự động hóa các quy trình hành chính truyền thống mà còn mở ra những phương thức mới trong hoạch định chính sách, cung ứng dịch vụ công, quản lý rủi ro và tăng cường trách nhiệm giải trình của chính phủ. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI trong khu vực công cũng đặt ra nhiều thách thức phức tạp liên quan đến năng lực thể chế, kỹ năng nguồn nhân lực, chất lượng và khả năng tiếp cận dữ liệu, cũng như các vấn đề đạo đức, minh bạch và an toàn.
Trong số các quốc gia đi đầu về chính phủ số, Hàn Quốc nổi lên như một hình mẫu tiêu biểu trong việc tích hợp AI vào quản trị nhà nước một cách chiến lược và có hệ thống. Theo Chỉ số Chính phủ Số (Digital Government Index – DGI) năm 2023 của OECD, Hàn Quốc đạt mức điểm rất cao về mức độ trưởng thành trong ứng dụng AI của chính phủ, vượt xa mức trung bình của các quốc gia OECD. Kết quả này phản ánh không chỉ mức độ sẵn sàng về công nghệ mà còn là sự hoàn thiện về chính sách, thể chế, quản trị và các cơ chế bảo đảm AI được sử dụng một cách có trách nhiệm.
1. Vai trò của trí tuệ nhân tạo trong chuyển đổi chính phủ
AI được xem là công cụ then chốt giúp chính phủ vượt qua những hạn chế cố hữu của mô hình quản trị truyền thống. Thứ nhất, AI có khả năng xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu lớn với tốc độ và độ chính xác cao, từ đó hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng. Thứ hai, AI giúp tự động hóa nhiều quy trình hành chính lặp lại, giảm tải cho công chức và nâng cao năng suất lao động trong khu vực công. Thứ ba, thông qua các công nghệ như học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và AI tạo sinh, chính phủ có thể thiết kế các dịch vụ công cá nhân hóa, chủ động và dễ tiếp cận hơn đối với người dân và doanh nghiệp.
Tuy nhiên, việc triển khai AI trong khu vực công không đơn thuần là vấn đề công nghệ. Các chính phủ phải đối mặt với nhiều rào cản như tâm lý ngại rủi ro, hệ thống CNTT cũ kỹ, thiếu hụt kỹ năng chuyên môn, cũng như những lo ngại về bảo vệ dữ liệu cá nhân, thiên lệch thuật toán và trách nhiệm pháp lý. Do đó, để AI thực sự trở thành động lực của chuyển đổi chính phủ, cần có một khuôn khổ chính sách và quản trị toàn diện, bảo đảm sự cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và quản lý rủi ro.
Trong bối cảnh này, OECD đã xác định ba cơ hội lớn để chính phủ khai thác AI: nâng cao năng suất hoạt động, tăng cường khả năng đáp ứng và tính toàn diện của chính sách và dịch vụ công, và củng cố trách nhiệm giải trình thông qua giám sát và minh bạch. Những định hướng này cũng chính là trụ cột trong cách tiếp cận của Hàn Quốc đối với AI trong khu vực công.
2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao năng suất hoạt động của chính phủ
Một trong những lĩnh vực mà AI được triển khai sớm và rộng rãi nhất tại Hàn Quốc là nâng cao năng suất hoạt động nội bộ của các cơ quan nhà nước. Các ứng dụng AI trong lĩnh vực này tập trung vào việc giảm bớt gánh nặng hành chính, cải thiện việc ra quyết định và tăng hiệu quả của các nhiệm vụ thường nhật trong các chức năng của chính phủ.
Một ví dụ tiêu biểu là hệ thống hỗ trợ thanh tra lao động dựa trên AI. Hệ thống này giúp tóm tắt và phân tích các tuyên bố từ người sử dụng lao động và người lao động trong các khiếu nại lao động, cho phép các thanh tra nhanh chóng xác định các vấn đề quan trọng. Do đó, nó cải thiện năng suất của người giám sát, tăng cường trách nhiệm giải trình của họ và đảm bảo bảo vệ tốt hơn cho người lao động dễ bị tổn thương thông qua việc thực thi luật lao động hiệu quả hơn. Nhờ đó, năng suất làm việc của đội ngũ thanh tra được nâng cao, đồng thời bảo đảm việc thực thi pháp luật lao động hiệu quả hơn, đặc biệt đối với các nhóm lao động dễ bị tổn thương.
Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, Hàn Quốc đã triển khai dịch vụ hỗ trợ thẩm định bằng sáng chế dựa trên AI tạo sinh dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn (LLM). Với khối lượng đơn đăng ký ngày càng gia tăng, hệ thống này đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ đắc lực cho các chuyên gia thẩm định. Thông qua chatbot tương tác và các công cụ tìm kiếm thông minh, hệ thống giúp xác định các căn cứ pháp lý, tra cứu các bằng sáng chế tương tự và theo dõi toàn bộ quy trình thẩm định. Kết quả là chất lượng và hiệu quả của hoạt động thẩm định được cải thiện đáng kể, đồng thời giảm áp lực cho đội ngũ chuyên môn.
Những ứng dụng này cho thấy AI không thay thế vai trò của công chức, mà đóng vai trò hỗ trợ, tăng cường năng lực chuyên môn và giúp họ tập trung vào các nhiệm vụ mang tính chiến lược và phức tạp hơn.
3. Trí tuệ nhân tạo trong nâng cao hiệu quả chính sách và dịch vụ công
Bên cạnh việc nâng cao năng suất nội bộ, Hàn Quốc đặc biệt chú trọng sử dụng AI để cải thiện khả năng đáp ứng, tính toàn diện và chất lượng của các chính sách và dịch vụ công. Một trong những lĩnh vực nổi bật là quản lý rủi ro và an toàn công cộng.
Hệ thống Mạng lưới An toàn Lũ lụt dựa trên AI là minh chứng rõ nét cho cách AI được tích hợp vào quản lý thiên tai. Hệ thống này phân tích dữ liệu thời gian thực từ hàng trăm trạm quan trắc trên toàn quốc để dự báo nguy cơ lũ lụt và đưa ra cảnh báo kịp thời. Việc tích hợp với các ứng dụng điều hướng cho phép người dân nhận thông tin ngay lập tức, qua đó giảm thiểu rủi ro và thiệt hại do thiên tai gây ra. Việc mở rộng phạm vi giám sát và áp dụng các mô hình học sâu đã nâng cao độ chính xác của dự báo, góp phần bảo vệ người dân dễ bị tổn thương trong các sự kiện thời tiết cực đoan.
Trong lĩnh vực hoạch định chính sách, Hàn Quốc cũng đang thúc đẩy trí tuệ chính sách dựa trên AI để thiết kế các chính sách công thông minh hơn và toàn diện hơn. Thông qua việc tích hợp học máy, trực quan hóa dữ liệu và mô phỏng ảo, chính phủ Hàn Quốc phát triển các nền tảng trí tuệ chính sách dựa trên AI, cho phép phân tích dữ liệu kinh tế - xã hội quy mô lớn và mô phỏng các kịch bản chính sách khác nhau. Các mô hình đa tác nhân được sử dụng để dự báo tác động của chính sách trong dài hạn, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao chất lượng chính sách trong nước mà còn được quốc tế công nhận như một thực tiễn tốt. Ví dụ Dự án giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và dân số già, và có đặc điểm là phát triển hệ thống Mô hình dựa trên Đa tác nhân (MABM) mô phỏng hành vi và tương tác trong các hệ thống kinh tế và xã hội để cung cấp thông tin cho các quyết định chính sách.
Đối với dịch vụ công, Hàn Quốc triển khai các trợ lý AI tạo sinh nhằm hỗ trợ người dân tiếp cận thông tin pháp lý và hành chính, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên biệt như kiến trúc, xây dựng và quản lý khiếu nại. Các hệ thống dựa trên LLM này cải thiện khả năng tiếp cận thông tin pháp lý và hành chính, nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ công và tăng mức độ hài lòng của người dân. Nó bao gồm các mô-đun AI cho quản lý (xử lý giấy phép và phê duyệt), thiết kế (cung cấp thông tin quy định) và khiếu nại công cộng (cung cấp giải thích pháp lý và quyền truy cập vụ việc).
4. Trí tuệ nhân tạo và tăng cường trách nhiệm giải trình của chính phủ
Mặc dù việc sử dụng AI để tăng cường trách nhiệm giải trình chưa phổ biến như các lĩnh vực khác, Hàn Quốc đã có những bước đi đáng chú ý trong việc áp dụng AI vào giám sát và kiểm soát nội bộ. Một ví dụ điển hình là hệ thống hỗ trợ e-RFP trong mua sắm công. Hệ thống này sử dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên và AI tạo sinh để chẩn đoán lỗi dựa trên máy học để hợp lý hóa các quy trình mua sắm công bằng cách phân tích khối lượng lớn dữ liệu mua sắm và học hỏi từ thông tin mua sắm phần mềm công cộng tích lũy, hệ thống đã giảm thành công thời gian chuẩn bị tài liệu xuống 70% trong khi vẫn duy trì độ chính xác 99,9% về tuân thủ quy định. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công mà còn góp phần phòng ngừa gian lận và tăng cường tính minh bạch.
Hệ thống này được phát triển như một phần của dự án chuyển đổi số, công cụ này chứng minh những lợi ích về năng suất mà AI có thể mang lại trong các quy trình hành chính công và phát hiện các bất thường trong quy trình mua sắm. Tuy nhiên, so với một số quốc gia OECD khác, Hàn Quốc vẫn chưa thiết lập một kho lưu trữ công khai và đầy đủ về các hệ thống AI đang được sử dụng trong khu vực công. Đây được xem là một lĩnh vực còn nhiều dư địa để cải thiện nhằm tăng cường niềm tin của công chúng và thúc đẩy trách nhiệm giải trình.
5. Các yếu tố thúc đẩy trí tuệ nhân tạo đáng tin cậy trong chính phủ hàn quốc
Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý hành chính công của Hàn Quốc được thúc đẩy bởi một loạt các điều kiện tạo nền tảng cho việc sử dụng hiệu quả và có trách nhiệm. Những điều kiện này bao gồm các cơ chế thể chế để phối hợp chính sách và quản trị, đầu tư vào cơ sở hạ tầng số và khả năng truy cập dữ liệu, nỗ lực tăng cường kỹ năng và năng lực của khu vực công, và các cơ chế tài trợ và mua sắm. Chúng phản ánh cách tiếp cận chiến lược của Hàn Quốc trong việc tích hợp AI vào hoạt động của chính phủ, đồng thời giải quyết các thách thức liên quan đến bảo vệ dữ liệu, khả năng tương tác và công nghệ đang phát triển.
Chính sách và quản trị
Hàn Quốc xây dựng khung chính sách AI dựa trên tầm nhìn dài hạn và sự điều phối liên ngành chặt chẽ. Định hướng Chính sách Chiến lược AI Quốc gia đặt mục tiêu đưa Hàn Quốc vào nhóm ba quốc gia dẫn đầu thế giới về AI, với các dự án trọng điểm về hạ tầng tính toán, đầu tư tư nhân, chuyển đổi xã hội và tăng cường quản trị an toàn AI. Trách nhiệm quản lý AI được phân bổ cho nhiều cơ quan, trong đó Bộ Nội vụ và An ninh đóng vai trò trung tâm trong thúc đẩy ứng dụng AI trong khu vực công.
Cơ sở hạ tầng số và dữ liệu
Hàn Quốc đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng điện toán hiệu năng cao, trung tâm dữ liệu và nền tảng đám mây để hỗ trợ đào tạo và triển khai các mô hình AI quy mô lớn. Trong chiến lược đám mây quốc gia lần thứ tư, chính phủ thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi các công nghệ đám mây trong khu vực công và cam kết tạo ra các trung tâm điện toán AI quốc gia quy mô lớn để mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn lực đào tạo mạnh mẽ cho các tổ chức công.
Song song với đó, quốc gia này coi dữ liệu là tài sản chiến lược, phát triển các nền tảng như AI Hub để cung cấp dữ liệu huấn luyện đa dạng và chất lượng cao, đồng thời xây dựng các cơ chế bảo vệ dữ liệu nhạy cảm thông qua “vùng an toàn dữ liệu”.
Kỹ năng và nhân lực
Việc phát triển năng lực AI cho khu vực công được triển khai thông qua các chương trình đào tạo, hướng dẫn sử dụng AI tạo sinh cho công chức và các chương trình nâng cao kỹ năng chuyên sâu cho nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý. Những nỗ lực này nhằm thu hẹp khoảng cách kỹ năng giữa khu vực công và tư nhân, đồng thời tạo nền tảng cho việc sử dụng AI một cách hiệu quả và có trách nhiệm.
Đầu tư và mua sắm AI chiến lược
Hàn Quốc sử dụng các cơ chế đầu tư và mua sắm công để thúc đẩy AI đáng tin cậy. Các hệ thống hỗ trợ mua sắm dịch vụ số và AI giúp đơn giản hóa quy trình hợp đồng, đồng thời lồng ghép các tiêu chuẩn về đạo đức, minh bạch và an toàn vào quá trình lựa chọn nhà cung cấp.
Các quyết định đầu tư của chính phủ vào các dự án trí tuệ nhân tạo (AI) được dựa trên hai yếu tố. Thứ nhất, các nghiên cứu khả thi và đánh giá chứng minh khái niệm (proof of concept) đánh giá tính khả thi về mặt kỹ thuật và vận hành của các đề xuất. Thứ hai, hệ thống ngân sách có sự tham gia của người dân của chính phủ cho phép các cơ quan đệ trình các đề xuất dự án, nếu được chọn, sẽ được đưa vào ngân sách của cơ quan để thực hiện trong năm tài chính tiếp theo. Cơ chế này đã hỗ trợ phát triển ứng dụng tư vấn di động tích hợp AI sử dụng công nghệ GPT vào năm 2023.
Để mua sắm AI, chính phủ Hàn Quốc đã thiết lập Hệ thống Hỗ trợ Dịch vụ Kỹ thuật số nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng và sử dụng nhanh chóng và thuận tiện các dịch vụ kỹ thuật số và AI. Hệ thống này cải thiện sự thuận tiện trong việc ký kết hợp đồng và cung cấp dịch vụ giữa các nhà cung cấp dịch vụ AI và người dùng.
6. Biện pháp bảo vệ và sự tham gia của các bên liên quan
Hàn Quốc triển khai nhiều hướng dẫn, tiêu chuẩn và cơ chế giám sát nhằm quản lý rủi ro AI, bao gồm các tiêu chuẩn đạo đức, hướng dẫn an ninh và các đánh giá tác động đạo đức, công nghệ. Bên cạnh đó, chính phủ tích cực huy động sự tham gia của các bộ, ngành, khu vực tư nhân, giới học thuật và xã hội dân sự trong việc xây dựng và hoàn thiện chính sách AI.
Để quản lý các rủi ro liên quan đến việc phát triển và sử dụng AI, chính phủ Hàn Quốc đã áp dụng một cách tiếp cận đa diện, bao gồm các hướng dẫn, giám sát thể chế, khung pháp lý và hệ thống chứng nhận. Chính phủ đã công bố Hướng dẫn An ninh cho các công cụ AI tạo sinh như ChatGPT, tập trung vào việc sử dụng an toàn và bảo mật. Năm 2025, Chính phủ khởi xướng một sáng kiến khảo sát tất cả các dự án liên quan đến AI trên khắp các bộ trung ương, chính quyền thành phố và các tổ chức công cộng trong giai đoạn 2023-2027 để đánh giá các nỗ lực AI đã được lên kế hoạch và đang diễn ra, bao gồm R&D cấp địa phương, tự động hóa và sử dụng mô hình AI. Nỗ lực này là một phần của nỗ lực tăng cường chính sách an ninh AI trong bối cảnh lo ngại về bảo vệ dữ liệu và việc sử dụng các mô hình AI nước ngoài. Ngoài ra, còn thực hiện các kế hoạch kiểm toán hàng năm, bao gồm các đánh giá tập trung vào sự phát triển của hệ sinh thái AI, để đảm bảo các sáng kiến AI của chính phủ đáp ứng các tiêu chuẩn vì lợi ích công cộng và các giao thức quản lý rủi ro.
7. Kết luận
Việc tận dụng trí tuệ nhân tạo để chuyển đổi chính phủ đã và đang giúp Hàn Quốc nâng cao hiệu quả quản trị, cải thiện chất lượng dịch vụ công và củng cố niềm tin của người dân. Thành công của Hàn Quốc không chỉ dựa trên năng lực công nghệ, mà còn xuất phát từ cách tiếp cận chiến lược, toàn diện và có trách nhiệm đối với AI. Những kinh nghiệm này cung cấp nhiều bài học giá trị cho các quốc gia đang tìm kiếm con đường phát triển chính phủ số dựa trên trí tuệ nhân tạo, trong đó nhấn mạnh vai trò của thể chế, dữ liệu, con người và quản trị rủi ro bên cạnh yếu tố công nghệ.
Đỗ Thị Thảo Hiền