1. Bối cảnh mới: Di cư số, làm việc toàn cầu và sự thay đổi của dịch vụ công
Toàn cầu hóa, số hóa và xu hướng làm việc từ xa đã tạo nên một nhóm đối tượng mới trong xã hội: công dân toàn cầu (global citizens) – những người có thể sinh sống ở một quốc gia, làm việc cho doanh nghiệp ở quốc gia khác, đồng thời duy trì nhiều giao dịch pháp lý – tài chính – xã hội trên môi trường số. Bên cạnh đó, hàng triệu người Việt Nam đang học tập, lao động hoặc định cư ở nước ngoài đòi hỏi Nhà nước phải cung cấp những dịch vụ công mang tính xuyên biên giới, không bị ràng buộc bởi yếu tố địa lý. Trong bối cảnh này, hệ thống dịch vụ công truyền thống vốn thiên về tiếp xúc trực tiếp không còn đáp ứng được thực tế vận động của xã hội. Các Chính phủ hiện đại buộc phải tái thiết kế mô hình quản trị, chuyển từ “quản lý cư trú” sang “quản lý danh tính”, từ “phục vụ tại chỗ” sang “phục vụ mọi nơi”, và từ “thủ tục hành chính” sang “trải nghiệm công dân”.
Sự chuyển dịch này không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là một bước ngoặt chiến lược để đảm bảo rằng mọi cá nhân – dù ở đâu – vẫn được bảo vệ quyền lợi, tiếp cận thông tin Nhà nước, tham gia vào hoạt động kinh tế – xã hội và duy trì mối liên hệ với quốc gia cội nguồn. Đây cũng là động lực để giảm chi phí công, tăng minh bạch và tạo dựng hình ảnh một Chính phủ số hiện đại.
2. Nhu cầu dịch vụ công xuyên biên giới của công dân trong kỷ nguyên di cư số

Người lao động làm việc từ xa, du học sinh, kiều bào hay người Việt định cư ở nước ngoài đều có những nhu cầu tương đồng: cần tương tác với Chính phủ Việt Nam nhưng không thể tiếp cận kênh trực tiếp. Các nhu cầu này có thể được phân loại thành ba nhóm chính.
Thứ nhất, nhu cầu về giấy tờ pháp lý và quản lý nhân thân như hộ chiếu, giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, xác nhận tình trạng hôn nhân, lý lịch tư pháp hoặc các thủ tục nhập quốc tịch. Đây là nhóm dịch vụ có tần suất cao, mức độ quan trọng lớn và thường gặp nhiều khó khăn khi xử lý qua kênh truyền thống.
Thứ hai, nhu cầu về dịch vụ liên quan tài chính – lao động – an sinh, bao gồm đóng và hưởng bảo hiểm xã hội, chi trả bảo hiểm thất nghiệp khi về nước, xác nhận thu nhập, đăng ký thuế hoặc chuyển quyền thừa kế tài sản. Với nhóm làm việc từ xa cho doanh nghiệp nước ngoài, hoạt động khai báo thuế, xác minh hợp đồng lao động hoặc hỗ trợ pháp lý lại càng trở nên cấp thiết.
Thứ ba, nhu cầu về các dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp và tương tác ngoại giao như đăng ký công dân khi ra nước ngoài, hỗ trợ lãnh sự, cấp giấy thông hành, tư vấn pháp lý khi xảy ra rủi ro hoặc hỗ trợ sơ tán khi có xung đột, thiên tai. Đây là nhóm dịch vụ mà tính kịp thời và độ tin cậy có ý nghĩa sống còn.
Nhìn chung, toàn bộ chuỗi dịch vụ công dành cho nhóm đối tượng này cần được thiết kế theo hướng “không biên giới”, “không giấy tờ”, “không phụ thuộc vào cơ quan lãnh sự”, và “không cần mặt đối mặt”. Điều này đòi hỏi một kiến trúc công nghệ hiện đại và cách tiếp cận mới trong xây dựng chính sách.
3. Vai trò của dịch vụ công trực tuyến trong bối cảnh di cư số
Trong nền kinh tế số toàn cầu, biên giới địa lý mờ dần, nhưng biên giới hành chính vẫn tồn tại. Dịch vụ công trực tuyến chính là “cầu nối” thu hẹp khoảng cách này bằng cách số hóa toàn bộ quá trình tương tác giữa công dân và Nhà nước.
Trước hết, dịch vụ công trực tuyến hỗ trợ duy trì mối liên kết giữa công dân và Tổ quốc, đảm bảo rằng dù ở đâu, người Việt vẫn tiếp cận được quyền và nghĩa vụ pháp lý. Khi các thủ tục hộ tịch, hộ chiếu, lý lịch tư pháp hay nộp thuế được cung cấp hoàn toàn trực tuyến, công dân không phải mất thời gian, chi phí di chuyển đến cơ quan lãnh sự hoặc quay về Việt Nam.
Thứ hai, dịch vụ công trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong quản trị an ninh – nhân khẩu – di trú. Thông qua các nền tảng đăng ký công dân ở nước ngoài, Chính phủ có thể nắm bắt chính xác số lượng người Việt đang sinh sống tại từng quốc gia, hỗ trợ kịp thời khi xảy ra khủng hoảng và xây dựng chính sách kiều bào hiệu quả hơn. Đây cũng là tiền đề để triển khai các chương trình kết nối lao động chất lượng cao, thu hút chuyên gia Việt từ nước ngoài.
Thứ ba, dịch vụ công trực tuyến tạo điều kiện để người lao động từ xa tham gia thị trường việc làm toàn cầu mà vẫn đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam. Các thủ tục về thuế, hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội được xử lý trên môi trường số sẽ giúp công dân duy trì đầy đủ chế độ an sinh dù đang làm việc cho doanh nghiệp ở quốc gia khác.
Cuối cùng, Chính phủ có thể tối ưu hóa nguồn lực, tiết kiệm chi phí vận hành bộ máy lãnh sự và giảm áp lực lên các cơ quan hành chính trong nước. Đây là xu hướng mà các quốc gia tiên tiến đã triển khai từ lâu, đặc biệt là Liên minh châu Âu và Australia.
4. Các mô hình dịch vụ công dành cho công dân toàn cầu trên thế giới
4.1. Liên minh châu Âu (EU): Mô hình “EU Digital Single Gateway”
EU được coi là hình mẫu toàn cầu trong việc cung cấp dịch vụ công xuyên biên giới. Với sáng kiến Digital Single Market và cơ chế Once-Only Principle, công dân EU chỉ cần cung cấp thông tin cho Chính phủ một lần duy nhất, sau đó mọi cơ quan công quyền trong khối đều có thể khai thác qua dữ liệu liên thông.
Cổng dịch vụ công Your Europe giúp công dân thực hiện hàng loạt thủ tục ở bất kỳ quốc gia thành viên nào, từ khai báo cư trú, đăng ký xe, hưởng an sinh cho đến làm thủ tục công nhận bằng cấp. Ngoài ra, EU triển khai European Digital Identity Wallet, cho phép mọi công dân có danh tính số thống nhất, ký số và lưu trữ giấy tờ pháp lý có giá trị khắp toàn EU.
Đây là ví dụ điển hình cho việc xây dựng một không gian pháp lý – hành chính xuyên biên giới, giúp công dân thực sự trở thành “công dân châu Âu”.
4.2. Australia: Mô hình phục vụ kiều dân và lao động quốc tế
Australia xây dựng hệ thống dịch vụ công trực tuyến mạnh dành cho người nước ngoài và công dân Australia sinh sống tại các quốc gia khác. Cổng SmartGate và myGovID cho phép xác thực danh tính từ xa, thực hiện hàng chục loại thủ tục liên quan thuế, an sinh, y tế và nhập cư.
Đặc biệt, Bộ Ngoại giao Australia vận hành nền tảng Smartraveller – nơi công dân có thể đăng ký hành trình, nhận cảnh báo rủi ro, yêu cầu hỗ trợ khẩn cấp và cập nhật thông tin di trú. Đây là mô hình mang tính “giám sát bảo vệ” mà nhiều quốc gia học hỏi.
Ngoài ra, Australia cho phép nộp hồ sơ thị thực, xin quốc tịch, nộp thuế cho lao động từ xa… hoàn toàn trực tuyến. Điều này khiến Australia trở thành một trong những quốc gia có hệ thống dịch vụ công dành cho công dân toàn cầu tiến bộ nhất.
5. Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam
5.1. Cơ hội
Việt Nam đang có hơn 6 triệu kiều bào, hàng trăm nghìn lao động làm việc từ xa và hàng triệu lượt công dân đi lại quốc tế mỗi năm. Đây là nguồn lực quan trọng đóng góp vào kinh tế, tri thức và hình ảnh quốc gia. Việc xây dựng dịch vụ công xuyên biên giới sẽ:
Tăng cường liên kết giữa Nhà nước – kiều bào – doanh nghiệp, Giảm chi phí hành chính, Nâng tầm uy tín quốc gia trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, Tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp Việt tuyển dụng lao động quốc tế hoặc vận hành mô hình từ xa.
5.2. Thách thức
Dù đã có nền tảng ban đầu như Cổng DVC quốc gia, dữ liệu dân cư, CCCD gắn chip và định danh điện tử VNeID, Việt Nam vẫn đối mặt nhiều vấn đề:
Hành lang pháp lý xuyên biên giới chưa đầy đủ (xác thực điện tử, chữ ký số quốc tế, công nhận định danh nước ngoài).
Hệ thống công nghệ chưa đạt chuẩn tương tác quốc tế.
Dữ liệu phân tán, chưa áp dụng nguyên tắc “Once-Only”.
Thiếu mô hình phục vụ kiều bào và lao động remote một cách có hệ thống.
Hạn chế trong liên thông với hệ thống dịch vụ của các quốc gia khác.
6. Định hướng phát triển dịch vụ công xuyên biên giới cho Việt Nam
Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới của quản trị công, nơi nhu cầu của công dân không còn giới hạn trong phạm vi lãnh thổ. Với hơn 6 triệu người Việt Nam ở nước ngoài, hàng trăm nghìn lao động di cư mỗi năm và xu hướng làm việc từ xa toàn cầu ngày càng phổ biến, việc xây dựng hệ thống dịch vụ công xuyên biên giới trở thành yêu cầu chiến lược. Trước hết, Việt Nam cần phát triển một bộ dịch vụ công trực tuyến thống nhất – “Digital Services for Global Vietnamese” – dành riêng cho kiều bào, người lao động, du học sinh và công dân sinh sống dài hạn ở nước ngoài. Hệ sinh thái này phải bao quát các nhóm dịch vụ cốt lõi như hộ tịch, hộ chiếu, lý lịch tư pháp, thuế, bảo hiểm xã hội, chứng nhận giấy tờ và hỗ trợ lãnh sự; đồng thời cho phép xử lý 100% trực tuyến từ nộp hồ sơ, xác thực, thanh toán đến nhận kết quả. Việc hợp nhất dịch vụ vào một nền tảng duy nhất không chỉ giảm chi phí hành chính và rào cản thời gian mà còn thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ cho mọi công dân, dù họ đang sinh sống ở đâu.
Một trụ cột không thể thiếu là năng lực định danh và xác thực điện tử xuyên biên giới. Khi công dân không trực tiếp đến cơ quan hành chính, hệ thống phải đảm bảo xác thực danh tính một cách an toàn, đáng tin cậy và được quốc tế công nhận. Điều này đòi hỏi Việt Nam đẩy mạnh hợp tác song phương và đa phương để công nhận lẫn nhau chữ ký số, định danh số và tài liệu điện tử; đồng thời nâng cấp VNeID theo các chuẩn quốc tế như eIDAS của EU hoặc ICAO Digital Travel Credential. Khi danh tính số của công dân Việt Nam có thể được chấp nhận trong nhiều quốc gia, hiệu quả cung cấp dịch vụ công sẽ tăng lên đáng kể, đồng thời mở ra khả năng người Việt sử dụng định danh số trong nhiều lĩnh vực khác như ngân hàng, giáo dục hay thị trường lao động quốc tế. Đây là bước tiến quan trọng để đưa quản trị công Việt Nam hòa nhập với tiêu chuẩn chính phủ số toàn cầu.
Song song với đó, Việt Nam cần phát triển một nền tảng đăng ký công dân toàn cầu nhằm quản trị dòng di cư hiện đại. Nền tảng này phải có khả năng cập nhật tự động dữ liệu từ xuất nhập cảnh, hãng hàng không, cơ quan lao động, tổ chức giáo dục và hệ thống lãnh sự, từ đó tạo nên hồ sơ động phản ánh tình trạng cư trú và dịch chuyển của công dân theo thời gian thực. Việc nắm bắt kịp thời biến động dân cư quốc tế giúp Nhà nước nâng cao hiệu quả hoạch định chính sách, hỗ trợ kịp thời trong tình huống khẩn cấp và cải thiện an sinh cho người lao động ngoài nước. Để hệ thống này vận hành trơn tru, cần áp dụng nguyên tắc Once-Only trên phạm vi xuyên biên giới, đảm bảo dữ liệu hộ tịch, dân cư, hộ chiếu, thuế và bảo hiểm xã hội được liên thông tự động. Khi các cơ quan Nhà nước có thể đối chiếu dữ liệu mà không yêu cầu công dân cung cấp nhiều lần, quy trình thủ tục sẽ trở nên tinh gọn, minh bạch và an toàn hơn.
Cuối cùng, để bảo đảm tính bền vững cho mô hình dịch vụ công xuyên biên giới, Việt Nam phải hoàn thiện hành lang pháp lý về dữ liệu, giao dịch điện tử và công nhận tài liệu số có yếu tố nước ngoài. Điều này bao gồm sửa đổi pháp luật hiện hành để tương thích với các chuẩn quốc tế về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản lý dữ liệu xuyên biên giới và giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử; đồng thời xây dựng cơ chế trao đổi an toàn thông tin giữa Việt Nam và các quốc gia đối tác. Bên cạnh đó, một Trung tâm hỗ trợ công dân số toàn cầu hoạt động 24/7, tích hợp trí tuệ nhân tạo và kết nối với mạng lưới cơ quan đại diện ngoại giao sẽ đóng vai trò là “cổng liên lạc” giữa Nhà nước và người Việt trên toàn thế giới. Khi các cấu phần này được triển khai đồng bộ, Việt Nam không chỉ đáp ứng nhu cầu thực tiễn của cộng đồng công dân toàn cầu mà còn định hình vị thế mới trong kỷ nguyên quản trị số, nơi biên giới không còn là rào cản của dịch vụ công.
7. Kết luận
Kỷ nguyên di cư số và làm việc toàn cầu đặt ra yêu cầu cấp bách đối với mọi Chính phủ: phải chuyển dịch từ mô hình phục vụ công dân tại lãnh thổ sang mô hình phục vụ công dân mọi nơi. Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội chiến lược để tăng cường kết nối kiều bào, mở rộng không gian phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Dịch vụ công xuyên biên giới không chỉ hỗ trợ hàng triệu người Việt đang sinh sống và làm việc ở nước ngoài, mà còn nâng tầm hình ảnh Việt Nam như một quốc gia văn minh, hiện đại và gắn kết với cộng đồng toàn cầu. Khoảng cách địa lý có thể rộng lớn, nhưng khoảng cách giữa công dân và Nhà nước phải được thu hẹp bằng công nghệ, dữ liệu và tư duy quản trị mới.
Một chiến lược dịch vụ công dành cho công dân toàn cầu sẽ là bước tiến quan trọng đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu Chính phủ số – Xã hội số – Công dân số toàn diện.
Trần Thị Duyên
Tài liệu tham khảo
https://www.digitalidsystem.gov.au/
https://www.oecd.org/en/publications/government-at-a-glance-2023_3d5c5d31-en.html