1. Mở đầu
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm biến đổi sâu sắc mọi mặt đời sống kinh tế – xã hội, phương thức tổ chức, vận hành và quản trị quốc gia đang đứng trước yêu cầu phải chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình dựa trên dữ liệu và công nghệ số. Trong xu thế đó, xây dựng Chính phủ số (Digital Government) đã trở thành xu hướng tất yếu và mục tiêu chiến lược của hầu hết các quốc gia, không chỉ nhằm hiện đại hóa nền hành chính công mà còn để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, bảo đảm phát triển bền vững và củng cố niềm tin của người dân đối với Nhà nước.
Việt Nam đã sớm nhận diện tầm quan trọng của chuyển đổi số và xác định xây dựng Chính phủ số là một trong ba trụ cột trọng tâm của Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, bên cạnh kinh tế số và xã hội số. Mục tiêu xuyên suốt là hình thành một nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, công khai, minh bạch, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ, vận hành trên nền tảng dữ liệu số và công nghệ số, thay cho mô hình quản trị chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy, quy trình thủ công và ra quyết định theo kinh nghiệm như trước đây.
Trong bối cảnh đó, việc làm rõ khái niệm, bản chất và đặc trưng của Chính phủ số, phân biệt với Chính phủ điện tử, đồng thời phân tích các mục tiêu và giải pháp xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng. Đây là cơ sở để thống nhất nhận thức trong hệ thống chính trị, làm căn cứ hoạch định chính sách và tổ chức triển khai một cách đồng bộ, hiệu quả trong thời gian tới.
2. Khái niệm, bản chất và đặc điểm của Chính phủ số
2.1. Khái niệm Chính phủ số
Có thể hiểu một cách khái quát, Chính phủ số là mô hình Chính phủ mà trong đó toàn bộ hoạt động chỉ đạo, điều hành, cung ứng dịch vụ công, quản lý nhà nước và tương tác với người dân, doanh nghiệp được thực hiện an toàn, hiệu quả trên môi trường số; mô hình tổ chức, quy trình làm việc, phương thức ra quyết định đều được thiết kế lại và vận hành dựa trên dữ liệu số, công nghệ số và các nền tảng số dùng chung. Như vậy, Chính phủ số không chỉ là việc “đưa thủ tục hành chính lên mạng” mà là quá trình chuyển đổi toàn diện hoạt động của Nhà nước sang không gian số, từ khâu xây dựng chính sách đến tổ chức thực hiện, giám sát và đánh giá kết quả.
Mục tiêu cốt lõi của Chính phủ số là nâng cao chất lượng và tính kịp thời của dịch vụ công, cải thiện hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực công, đồng thời kiến tạo môi trường thể chế và hạ tầng số thuận lợi để dẫn dắt quá trình chuyển đổi số quốc gia. Trên nền tảng đó, Chính phủ số góp phần giải quyết hiệu quả hơn các vấn đề lớn của phát triển và quản lý kinh tế – xã hội, như quy hoạch phát triển, quản lý đô thị, an sinh xã hội, y tế, giáo dục, môi trường, an ninh – quốc phòng…
Có thể nói, bản chất sâu xa của Chính phủ số là quá trình chuyển đổi số của Nhà nước, trong đó Nhà nước không chỉ ứng dụng công nghệ vào những quy trình sẵn có mà tái cấu trúc tổng thể hoạt động của mình theo logic của kỷ nguyên số, dựa trên dữ liệu, kết nối và trí tuệ nhân tạo.
Nguồn internet
2.2. Phân biệt Chính phủ điện tử và Chính phủ số
Chính phủ điện tử (E-Government) và Chính phủ số (Digital Government) có mối quan hệ kế thừa, gắn bó chặt chẽ, song không đồng nhất. Chính phủ điện tử ra đời trong bối cảnh Internet và công nghệ thông tin phát triển mạnh, với trọng tâm là số hóa hồ sơ, tài liệu, tin học hóa quy trình xử lý công việc và cung cấp một phần dịch vụ công trên môi trường mạng. Mặc dù đã góp phần quan trọng trong việc hiện đại hóa nền hành chính, tăng tính công khai, minh bạch, giảm bớt thời gian, chi phí cho người dân và doanh nghiệp, nhưng Chính phủ điện tử về cơ bản vẫn vận hành trên nền tư duy, quy trình và mô hình quản trị truyền thống.
Chính phủ số, với sự hỗ trợ của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain), điện toán đám mây (Cloud Computing),… tiến xa hơn một bước. Nếu Chính phủ điện tử tập trung vào việc “số hóa” các quy trình đã có, thì Chính phủ số hướng đến tái thiết kế lại toàn bộ mô hình hoạt động, coi dữ liệu là tài nguyên chiến lược, môi trường số là không gian vận hành chủ yếu và đổi mới sáng tạo số là động lực phát triển.
Như vậy, có thể coi Chính phủ điện tử là giai đoạn “tiền đề”, là bước chuyển từ quản trị truyền thống sang quản trị dựa trên công nghệ thông tin, còn Chính phủ số là bước phát triển cao hơn, mang tính cách mạng về phương thức tổ chức và vận hành nhà nước trong kỷ nguyên số.
2.3. Các đặc trưng cơ bản của Chính phủ số
Thứ nhất, đổi mới tư duy quản lý và mục tiêu cung ứng dịch vụ công.
Chính phủ số chuyển trọng tâm từ mục tiêu phục vụ thuận tiện cho quản lý nhà nước sang mục tiêu phục vụ tối đa nhu cầu chính đáng của người dân, doanh nghiệp. Tư duy “quản lý để kiểm soát” dần nhường chỗ cho tư duy “quản trị để phục vụ và kiến tạo phát triển”. Dịch vụ công không chỉ được cung cấp theo cơ cấu tổ chức của cơ quan nhà nước mà được thiết kế lại theo “hành trình cuộc đời” (life events) và nhu cầu thực tế của người sử dụng.
Thứ hai, chuyển đổi mô hình quản trị và thiết kế lại quy trình nghiệp vụ.
Trong Chính phủ điện tử, nhiều nơi chỉ “đưa quy trình giấy lên mạng”, tức là sử dụng công nghệ để thực hiện các bước vốn có mà không thay đổi bản chất. Chính phủ số yêu cầu ngược lại: cần xem xét quy trình từ góc nhìn người dùng, loại bỏ những khâu trung gian không cần thiết, chuẩn hóa và tự động hóa tối đa, sau đó mới lựa chọn giải pháp công nghệ phù hợp. Việc tái thiết kế quy trình theo hướng số là điều kiện tiên quyết để công nghệ phát huy hiệu quả.
Thứ ba, dữ liệu trở thành trung tâm của mọi hoạt động.
Chính phủ số coi dữ liệu là tài nguyên mới, là “đầu vào” quan trọng cho mọi hoạt động quản lý, điều hành. Thay vì ra quyết định chủ yếu dựa trên báo cáo định kỳ, văn bản giấy hoặc kinh nghiệm chủ quan, cơ quan nhà nước sử dụng hệ thống dữ liệu được kết nối, chia sẻ và phân tích theo thời gian thực để đưa ra quyết sách. Điều này cho phép Chính phủ dự báo tốt hơn, phản ứng nhanh hơn trước các biến động kinh tế – xã hội, đồng thời nâng cao tính minh bạch, khả năng giải trình.
Thứ tư, tăng cường sự tham gia của người dân và doanh nghiệp.
Chính phủ số mở rộng không gian tương tác hai chiều giữa Nhà nước với xã hội thông qua các nền tảng số. Người dân có thể dễ dàng tiếp cận thông tin, đề đạt kiến nghị, tham gia góp ý chính sách, phản ánh bất cập; doanh nghiệp có thể khai thác dữ liệu mở do Nhà nước cung cấp để phát triển dịch vụ, sản phẩm số mới. Sự tham gia này không chỉ dừng ở mức “thụ hưởng dịch vụ” mà tiến tới “đồng kiến tạo giá trị công”.
Thứ năm, đòi hỏi chuyển đổi mạnh về kỹ năng và văn hóa số trong khu vực công.
Cán bộ, công chức không chỉ cần biết sử dụng các hệ thống phần mềm mà còn phải có năng lực đọc hiểu và phân tích dữ liệu, phải thích ứng với cách làm việc dựa trên nền tảng số, đồng thời xây dựng văn hóa làm việc minh bạch, hợp tác, chia sẻ thông tin. Chính phủ số vì thế vừa là câu chuyện công nghệ, vừa là câu chuyện về con người và văn hóa công vụ.
Thứ sáu, gắn với việc chủ động ứng dụng và thử nghiệm các công nghệ mới.
Chính phủ số yêu cầu cơ quan nhà nước không đứng ngoài làn sóng đổi mới sáng tạo mà phải chủ động ứng dụng, thậm chí đi tiên phong trong thử nghiệm các công nghệ mới, nhất là trong các lĩnh vực như đo lường, thống kê, quy hoạch, y tế, giáo dục, giao thông, quản lý đô thị,… Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản trị và tạo “hiệu ứng lan tỏa” sang khu vực tư nhân.
3. Mục tiêu xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam
Mục tiêu xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam đã được cụ thể hóa trong nhiều chiến lược, chương trình, đặc biệt là Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021–2025, định hướng đến 2030 ban hành kèm theo Quyết định số 942/QĐ-TTg. Có thể khái quát một số mục tiêu trọng tâm như sau.
Trước hết, nâng cao năng lực quản lý, điều hành và hiệu quả xử lý công việc của cơ quan nhà nước.
Việc tổ chức lại quy trình và vận hành dựa trên dữ liệu, kết hợp với các công nghệ như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, hệ thống phân tích dữ liệu lớn,… giúp rút ngắn thời gian xử lý công việc, tăng khả năng dự báo, hạn chế tối đa yếu tố cảm tính và phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân. Các quyết định quản lý vì thế trở nên kịp thời, chính xác và nhất quán hơn giữa các cấp, các ngành.
Tiếp theo, bảo đảm cung ứng dịch vụ công trực tuyến ở mức độ cao, hướng tới 100% dịch vụ công trực tuyến toàn trình.
Đây là dấu hiệu thể hiện rõ ràng nhất mức độ trưởng thành của Chính phủ số trong mắt người dân, doanh nghiệp. Dịch vụ công trực tuyến toàn trình cho phép người dân thực hiện toàn bộ thủ tục từ nộp hồ sơ, theo dõi xử lý, nhận kết quả và thanh toán lệ phí trên môi trường mạng mà không phải đến cơ quan nhà nước, giảm thời gian, chi phí xã hội và cơ hội phát sinh tiêu cực. Đồng thời, dịch vụ được cung cấp 24/7, không giới hạn về không gian, tạo điều kiện thụ hưởng công bằng hơn giữa các vùng miền.
Thứ ba, khẳng định vai trò đầu tàu, dẫn dắt chuyển đổi số quốc gia.
Trong ba trụ cột chuyển đổi số (Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số), Chính phủ số được coi là trụ cột dẫn dắt do có vai trò định hình thể chế, xây dựng hạ tầng số và kiến tạo môi trường phát triển cho các trụ cột còn lại. Khi cơ quan nhà nước đi đầu trong việc đổi mới mô hình vận hành, chuẩn hóa và mở dữ liệu, sử dụng công nghệ trong quản trị, thì điều đó tạo khuôn mẫu cho doanh nghiệp và xã hội, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số một cách đồng bộ.
Cuối cùng, góp phần tăng cường minh bạch, nâng cao năng lực giám sát và thực hành dân chủ.
Chính phủ số cho phép công khai rộng rãi hơn thông tin về hoạt động của cơ quan nhà nước, kết hợp với hệ thống dữ liệu mở, các cổng thông tin, nền tảng tương tác trực tuyến. Người dân có thêm công cụ để giám sát việc thực thi công vụ, phản ánh sai phạm, đóng góp ý kiến vào quá trình xây dựng chính sách. Nhờ đó, tính minh bạch, liêm chính và trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước được củng cố, niềm tin xã hội được nâng lên.
4. Một số giải pháp xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam hiện nay
4.1. Đổi mới tổ chức bộ máy hành chính nhà nước theo hướng tinh gọn, hiện đại
Xây dựng Chính phủ số phải gắn liền với tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Điều đó đòi hỏi bộ máy nhà nước không chỉ được trang bị công nghệ hiện đại, mà còn phải được tổ chức hợp lý, hoạt động theo nguyên tắc pháp quyền, đề cao kiểm soát quyền lực và bảo đảm quyền con người, quyền công dân trên môi trường số.
Trước hết, cần tiếp tục làm rõ hơn vai trò, vị trí, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp. Sự phân công này phải bảo đảm quyền lực nhà nước là thống nhất nhưng không tập quyền, có cơ chế phối hợp nhịp nhàng và kiểm soát hiệu quả, tránh tình trạng “trùng lặp chức năng nhưng bỏ sót trách nhiệm”. Trên nền tảng đó, Chính phủ tập trung vào chức năng quản lý vĩ mô, hoạch định thể chế, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và tổ chức thực hiện; hạn chế can thiệp trực tiếp vào những hoạt động mà thị trường và xã hội có thể làm tốt hơn.
Về cơ cấu tổ chức, cần tiếp tục hoàn thiện mô hình Chính phủ theo hướng tinh gọn, đa ngành, đa lĩnh vực, giảm tầng nấc trung gian, khuyến khích liên thông, chia sẻ thông tin giữa các đơn vị. Cơ cấu bộ, ngành hợp lý sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các nền tảng số dùng chung, hệ thống dữ liệu liên thông và triển khai mô hình “một việc – một đầu mối chịu trách nhiệm”, tránh tình trạng phân tán, manh mún trong xây dựng và vận hành hệ thống thông tin.
Đối với chính quyền địa phương, việc hoàn thiện mô hình tổ chức càng có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số. Chính quyền địa phương không chỉ là cấp “thực thi” mà còn phải trở thành chủ thể “kiến tạo phát triển”, chủ động thiết kế và triển khai chính sách trên cơ sở đặc thù địa phương, đồng thời bảo đảm sự thống nhất với định hướng chung của Trung ương. Một chính quyền địa phương kiến tạo tốt sẽ biết tận dụng các công cụ số để cải thiện môi trường đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Tất cả những đổi mới trên chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với việc hoàn thiện các cơ chế để người dân tham gia sâu hơn vào quá trình hoạch định, thực thi và giám sát chính sách. Trong Chính phủ số, người dân không chỉ là đối tượng quản lý mà còn là chủ thể đồng hành, đồng kiến tạo. Do đó, mọi cải cách tổ chức bộ máy cần quán triệt tư tưởng “lấy quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người dân, doanh nghiệp làm trung tâm”.
4.2. Kiện toàn tổ chức tham mưu, chuyên trách về chuyển đổi số và Chính phủ số
Chuyển đổi số quốc gia nói chung và xây dựng Chính phủ số nói riêng là quá trình phức tạp, liên quan đến nhiều bộ, ngành, địa phương và lĩnh vực. Để bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và hiệu quả, cần có một cơ chế điều phối mạnh, đủ thẩm quyền, được hỗ trợ bởi các đơn vị chuyên trách có năng lực chuyên môn cao.
Trên cơ sở đó, việc nâng cao vai trò của Ban Chỉ đạo về chuyển đổi số ở các cấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Ban Chỉ đạo không chỉ dừng lại ở chức năng “theo dõi, báo cáo” mà cần thực sự trở thành đầu mối xây dựng kế hoạch, xác định ưu tiên, đôn đốc triển khai và tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện. Kế hoạch hành động về chuyển đổi số của mỗi bộ, ngành, địa phương phải đi kèm với mục tiêu cụ thể, chỉ số đo lường được, thời hạn rõ ràng và phân công trách nhiệm chi tiết.
Các đơn vị chuyên trách về công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong các cơ quan nhà nước cần được xác định rõ vai trò là “cơ quan thường trực” giúp việc Ban Chỉ đạo. Đây phải là những đơn vị có khả năng nắm bắt kịp thời xu thế công nghệ, có đủ thẩm quyền phối hợp với các vụ, cục chuyên môn khác để lồng ghép yếu tố số vào từng chính sách, chương trình, dự án. Thay vì chỉ làm nhiệm vụ kỹ thuật thuần túy, các đơn vị này cần đóng vai trò tham mưu chiến lược về kiến trúc Chính phủ số, dữ liệu số, nền tảng số và an toàn, an ninh mạng trong phạm vi cơ quan, địa phương mình.
Cùng với đó, cần rà soát, bổ sung chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của các cơ quan quản lý nhà nước về công nghệ thông tin, an toàn thông tin, an ninh mạng và giao dịch điện tử ở cả trung ương và địa phương. Việc rà soát này phải được thực hiện theo hướng tập trung, thống nhất đầu mối quản lý, đồng thời phân công, phân cấp hợp lý để phát huy tính chủ động của các cấp, tránh chồng chéo, phân tán. Khi đầu mối quản lý rõ ràng, vai trò, trách nhiệm của từng cơ quan được xác định cụ thể, quá trình xây dựng và vận hành các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu và nền tảng số của Chính phủ sẽ thuận lợi, tiết kiệm và hiệu quả hơn.
Nguyễn Chiến Thắng